Tông đường là gì? 🏛️ Nghĩa đầy đủ
Tông tốc là gì? Tông tốc là hành động va chạm mạnh với tốc độ cao, thường dùng để mô tả tai nạn giao thông khi phương tiện đâm vào vật cản hoặc người khác. Đây là cụm từ phổ biến trong đời sống và báo chí Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng cụm từ “tông tốc” ngay bên dưới!
Tông tốc nghĩa là gì?
Tông tốc là cụm từ ghép chỉ hành động đâm, va chạm với tốc độ cao, thường gây ra hậu quả nghiêm trọng. Đây là cách nói dân gian kết hợp hai từ “tông” (đâm, húc) và “tốc” (tốc độ, nhanh).
Trong tiếng Việt, từ “tông tốc” có các nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động va chạm mạnh khi di chuyển với vận tốc lớn. Ví dụ: “Xe máy tông tốc vào dải phân cách.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm, thiệt hại của vụ tai nạn giao thông.
Trong báo chí: Cụm từ này thường xuất hiện trong tiêu đề tin tức về tai nạn để thu hút sự chú ý của người đọc.
Tông tốc có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tông tốc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “tông” (đâm, húc mạnh) và “tốc” (tốc độ cao). Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và ngôn ngữ báo chí hiện đại.
Sử dụng “tông tốc” khi muốn nhấn mạnh yếu tố tốc độ trong các vụ va chạm, tai nạn giao thông.
Cách sử dụng “Tông tốc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tông tốc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tông tốc” trong tiếng Việt
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi kể về tai nạn, sự cố va chạm. Ví dụ: “Hôm qua có vụ tông tốc ngay ngã tư.”
Văn viết: Phổ biến trong tin tức, báo chí mô tả tai nạn giao thông với tính chất nghiêm trọng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tông tốc”
Từ “tông tốc” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông và tai nạn:
Ví dụ 1: “Chiếc xe tải tông tốc vào đuôi xe khách khiến nhiều người bị thương.”
Phân tích: Nhấn mạnh vụ va chạm xảy ra với tốc độ cao, gây hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ 2: “Thanh niên chạy xe máy tông tốc vào cột điện trong đêm.”
Phân tích: Mô tả tai nạn đơn phương do chạy quá nhanh.
Ví dụ 3: “Vụ tông tốc trên cao tốc làm ùn tắc giao thông nhiều giờ.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ sự việc tai nạn.
Ví dụ 4: “Lái xe say rượu tông tốc vào nhà dân ven đường.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức độ nguy hiểm khi mất kiểm soát tốc độ.
Ví dụ 5: “Camera ghi lại cảnh ô tô tông tốc qua dải phân cách.”
Phân tích: Mô tả hành động va chạm mạnh được ghi hình.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tông tốc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tông tốc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tông” với “tong” (không dấu).
Cách dùng đúng: Luôn viết “tông” với dấu mũ, không phải “tong tốc”.
Trường hợp 2: Dùng “tông tốc” cho va chạm nhẹ, tốc độ thấp.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tông tốc” khi muốn nhấn mạnh yếu tố tốc độ cao, va chạm mạnh. Va chạm nhẹ nên dùng “đụng”, “chạm”.
Trường hợp 3: Viết sai thành “tung tốc” hoặc “tông tộc”.
Cách dùng đúng: Đúng chính tả là “tông tốc” với dấu sắc ở cả hai từ.
“Tông tốc”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tông tốc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Đâm sầm | Phanh kịp | ||
| Húc mạnh | Dừng lại | ||
| Va chạm | Né tránh | ||
| Đụng mạnh | Đi chậm | ||
| Lao vào | Kiểm soát | ||
| Tông thẳng | An toàn | ||
