Tài tình là gì? 💎 Nghĩa Tài tình

Tài tình là gì? Tài tình là từ chỉ sự khéo léo, tinh xảo đến mức xuất sắc trong cách thực hiện một việc gì đó. Đây là lời khen ngợi dành cho người có khả năng xử lý vấn đề một cách thông minh, sáng tạo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái ý nghĩa của từ “tài tình” ngay bên dưới!

Tài tình nghĩa là gì?

Tài tình là tính từ dùng để miêu tả sự khéo léo, tinh vi và xuất sắc trong cách làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Người được khen “tài tình” thường thể hiện khả năng vượt trội, biến điều khó khăn thành đơn giản một cách đầy nghệ thuật.

Trong tiếng Việt, từ “tài tình” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ sự khéo léo, giỏi giang đến mức đáng khâm phục. Ví dụ: “Anh ấy sửa xe tài tình quá!”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự trùng hợp hoặc sắp đặt hoàn hảo đến bất ngờ. Ví dụ: “Tài tình thay, hai người lại gặp nhau đúng lúc này.”

Trong văn chương: Thường dùng để ca ngợi bút pháp điêu luyện, cách dùng từ tinh tế của tác giả.

Tài tình có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tài tình” có gốc Hán Việt, trong đó “tài” (才) nghĩa là năng lực, khả năng; “tình” (情) nghĩa là tình cảm, sự tinh tế. Ghép lại, “tài tình” diễn tả khả năng làm việc vừa giỏi về kỹ thuật vừa có chiều sâu nghệ thuật.

Sử dụng “tài tình” khi muốn khen ngợi ai đó làm việc xuất sắc, khéo léo hoặc khi miêu tả sự trùng hợp đáng kinh ngạc.

Cách sử dụng “Tài tình”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tài tình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tài tình” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, diễn tả sự khéo léo. Ví dụ: cách giải quyết tài tình, bàn tay tài tình.

Trạng từ: Đứng sau động từ để nhấn mạnh mức độ. Ví dụ: xử lý tài tình, sắp xếp tài tình.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tài tình”

Từ “tài tình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác thợ mộc đóng bộ bàn ghế tài tình, từng chi tiết đều hoàn hảo.”

Phân tích: Khen ngợi tay nghề điêu luyện, khéo léo của người thợ.

Ví dụ 2: “Cô ấy tài tình lắm, vừa làm việc vừa chăm con mà việc gì cũng chu toàn.”

Phân tích: Ca ngợi khả năng sắp xếp, cân bằng công việc xuất sắc.

Ví dụ 3: “Tài tình thay, đúng lúc tôi cần giúp đỡ thì anh ấy xuất hiện.”

Phân tích: Diễn tả sự trùng hợp may mắn, như có sắp đặt.

Ví dụ 4: “Đạo diễn xây dựng cốt truyện tài tình, khiến khán giả bất ngờ đến phút cuối.”

Phân tích: Khen ngợi sự sáng tạo, tinh tế trong nghệ thuật.

Ví dụ 5: “Anh ấy tài tình biến món ăn đơn giản thành tác phẩm nghệ thuật.”

Phân tích: Ca ngợi khả năng sáng tạo vượt trội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tài tình”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tài tình” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tài tình” với “tài năng” – hai từ có nghĩa khác nhau.

Cách dùng đúng: “Tài năng” chỉ khả năng bẩm sinh; “tài tình” nhấn mạnh sự khéo léo trong hành động cụ thể.

Trường hợp 2: Dùng “tài tình” để chỉ người thay vì hành động.

Cách dùng đúng: Nói “Cách làm của anh ấy rất tài tình” thay vì “Anh ấy rất tài tình” (nên dùng “tài giỏi” hoặc “tài năng”).

“Tài tình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tài tình”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khéo léo Vụng về
Tinh xảo Thô kệch
Điêu luyện Lóng ngóng
Tài hoa Kém cỏi
Xuất sắc Tầm thường
Tuyệt vời Hời hợt

Kết luận

Tài tình là gì? Tóm lại, tài tình là từ ca ngợi sự khéo léo, tinh xảo trong hành động. Hiểu đúng từ “tài tình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.