Điểm sàn là gì? 📊 Nghĩa chi tiết
Điểm sàn là gì? Điểm sàn là mức điểm tối thiểu mà thí sinh cần đạt được để đủ điều kiện xét tuyển vào các trường đại học, cao đẳng. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong mùa tuyển sinh, giúp các trường sàng lọc hồ sơ ban đầu. Cùng tìm hiểu cách xác định, ý nghĩa và phân biệt điểm sàn với điểm chuẩn ngay bên dưới!
Điểm sàn là gì?
Điểm sàn là ngưỡng điểm tối thiểu do Bộ Giáo dục hoặc các trường đại học quy định, làm tiêu chí sơ tuyển thí sinh trong kỳ xét tuyển. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực giáo dục.
Trong tiếng Việt, từ “điểm sàn” có nhiều cách hiểu:
Trong giáo dục: Mức điểm thấp nhất để thí sinh được nộp hồ sơ xét tuyển. Ví dụ: “Điểm sàn khối A năm nay là 15 điểm.”
Trong chứng khoán: Điểm sàn (hay giá sàn) là mức giá thấp nhất mà cổ phiếu được phép giao dịch trong một phiên.
Nghĩa mở rộng: Ngưỡng tối thiểu, mức thấp nhất của một tiêu chuẩn nào đó. Ví dụ: “Đây là điểm sàn để đàm phán.”
Điểm sàn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “điểm sàn” là từ ghép thuần Việt, trong đó “điểm” chỉ số điểm, “sàn” nghĩa là mặt nền, phần thấp nhất. Thuật ngữ này phổ biến từ khi Việt Nam áp dụng kỳ thi tuyển sinh đại học chung.
Sử dụng “điểm sàn” khi nói về ngưỡng điểm tối thiểu trong xét tuyển hoặc giao dịch.
Cách sử dụng “Điểm sàn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điểm sàn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Điểm sàn” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ mức điểm tối thiểu. Ví dụ: điểm sàn đại học, điểm sàn xét tuyển, điểm sàn khối ngành.
Cụm danh từ: Thường đi kèm với năm hoặc ngành học. Ví dụ: điểm sàn 2024, điểm sàn ngành Y.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điểm sàn”
Từ “điểm sàn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Bộ Giáo dục vừa công bố điểm sàn xét tuyển đại học năm nay.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ ngưỡng điểm do Bộ quy định.
Ví dụ 2: “Em đạt 20 điểm, vượt điểm sàn khối D rồi.”
Phân tích: So sánh kết quả thi với mức tối thiểu yêu cầu.
Ví dụ 3: “Cổ phiếu VNM chạm điểm sàn trong phiên sáng.”
Phân tích: Thuật ngữ chứng khoán, chỉ giá thấp nhất được phép giao dịch.
Ví dụ 4: “Điểm sàn năm nay cao hơn năm ngoái 2 điểm.”
Phân tích: So sánh mức điểm tối thiểu giữa các năm.
Ví dụ 5: “Đừng nhầm điểm sàn với điểm chuẩn nhé!”
Phân tích: Lưu ý phân biệt hai khái niệm khác nhau.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điểm sàn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điểm sàn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “điểm sàn” với “điểm chuẩn”.
Cách hiểu đúng: Điểm sàn là ngưỡng tối thiểu để xét tuyển; điểm chuẩn là mức điểm trúng tuyển thực tế của từng trường.
Trường hợp 2: Nghĩ rằng đạt điểm sàn là đỗ đại học.
Cách hiểu đúng: Đạt điểm sàn chỉ đủ điều kiện nộp hồ sơ, chưa chắc trúng tuyển.
“Điểm sàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điểm sàn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngưỡng điểm | Điểm trần |
| Điểm tối thiểu | Điểm tối đa |
| Mức sàn | Mức trần |
| Điểm cơ sở | Điểm cao nhất |
| Ngưỡng đảm bảo | Điểm lý tưởng |
| Điểm khởi điểm | Điểm đỉnh |
Kết luận
Điểm sàn là gì? Tóm lại, điểm sàn là mức điểm tối thiểu để đủ điều kiện xét tuyển đại học hoặc giao dịch chứng khoán. Hiểu đúng “điểm sàn” giúp bạn lên kế hoạch học tập và đầu tư hiệu quả.
