Tác giả tác phẩm Chữ người tử tù — Nguyễn Tuân và giá trị

Tác giả tác phẩm Chữ người tử tù — Nguyễn Tuân và giá trị

Tác giả tác phẩm Chữ người tử tù là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 10 và lớp 11. Nguyễn Tuân — nhà văn tài hoa uyên bác bậc nhất văn học Việt Nam hiện đại — đã sáng tác truyện ngắn này năm 1939, in trong tập Vang bóng một thời, với tư tưởng cốt lõi: cái đẹp không thể chung sống với cái xấu, cái ác. Bài viết tổng hợp đầy đủ tiểu sử tác giả, hoàn cảnh sáng tác, bố cục, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định văn học tiêu biểu nhất về Chữ người tử tù.

Tác giả Nguyễn Tuân — tiểu sử và phong cách sáng tác

Dưới đây là những thông tin quan trọng nhất về cuộc đời và sự nghiệp của nhà văn Nguyễn Tuân — một trong chín tác giả tiêu biểu được Sách giáo khoa Ngữ văn Việt Nam xếp vào danh sách văn học hiện đại.

Tên đầy đủ Nguyễn Tuân
Năm sinh – mất 10/7/1910 – 28/7/1987 (thọ 77 tuổi)
Quê quán Thôn Thượng Đình, xã Nhân Mục (làng Mọc), nay là phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, Hà Nội
Gia đình / xuất thân Gia đình nhà Nho khi Hán học đã tàn; cha là nhà nho Nguyễn An Lan — tài hoa và yêu nước
Học vấn Học đến cuối bậc Thành chung Nam Định, bị đuổi học năm 1929 vì tham gia bãi khóa phản đối giáo viên Pháp nói xấu người Việt
Sự nghiệp Bắt đầu viết từ 1935, nổi tiếng từ 1938; từng bị tù hai lần; sau 1945 tham gia cách mạng; giữ chức Tổng thư ký Hội Văn nghệ Việt Nam (1948–1957)
Giải thưởng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật (truy tặng năm 1996)
Tác phẩm chính Vang bóng một thời (1940), Một chuyến đi (1938), Chiếc lư đồng mắt cua (1941), Sông Đà (1960), Hà Nội ta đánh Mỹ giỏi (1972), (1976)

Nguyễn Tuân là nhà văn sở trường tùy bút và ký, được xem là bậc thầy trong việc sáng tạo và sử dụng tiếng Việt. Trước Cách mạng tháng Tám, phong cách nghệ thuật của ông có thể tóm gọn trong một chữ “ngông” — thể hiện thái độ khinh đời, cá tính độc lập, luôn khám phá cái đẹp của thời xưa còn vương sót lại mà ông gọi là “Vang bóng một thời”. Ông đi tìm vẻ đẹp xoay quanh ba chủ đề: chủ nghĩa xê dịch, vang bóng một thời và đời sống trụy lạc.

Sau Cách mạng tháng Tám, sáng tác của Nguyễn Tuân chuyển hướng mạnh mẽ: không còn đối lập quá khứ và hiện tại, cái đẹp được tìm thấy ở cả quá khứ, hiện tại lẫn tương lai; tài hoa không chỉ ở những cá nhân xuất chúng mà còn ở đại chúng nhân dân lao động. Giọng văn vừa cổ kính vừa trẻ trung, huy động kiến thức uyên bác từ nhiều lĩnh vực: âm nhạc, hội họa, địa lý, lịch sử, phong tục.

Vốn ngôn ngữ của Nguyễn Tuân giàu có và điêu luyện — ông kết hợp từ Hán – Việt cổ kính với ngôn ngữ hiện đại, tạo nên những trang văn xuôi đậm chất thơ, tài hoa phóng túng, không lẫn với bất kỳ cây bút nào trong nền văn học Việt Nam hiện đại.

Tác phẩm Chữ người tử tù

Để hiểu trọn vẹn truyện ngắn Chữ người tử tù, cần nắm rõ các thông tin về thể loại, hoàn cảnh ra đời, bố cục và nội dung tác phẩm dưới đây.

Thể loại Chữ người tử tù

Chữ người tử tù thuộc thể loại truyện ngắn, viết theo lối văn xuôi tự sự lãng mạn với ngôn ngữ cổ kính, trang trọng, giàu chất hội họa và điêu khắc — đặc trưng của phong cách tài hoa Nguyễn Tuân.

Hoàn cảnh sáng tác Chữ người tử tù

Truyện ngắn Chữ người tử tù được Nguyễn Tuân sáng tác trước Cách mạng tháng Tám, lúc đầu mang tên Dòng chữ cuối cùng, in lần đầu năm 1939 trên tạp chí Tao đàn. Sau đó, tác phẩm được tuyển in trong tập truyện ngắn Vang bóng một thời (1940) — tập sách được xem là đỉnh cao sự nghiệp sáng tác của Nguyễn Tuân giai đoạn trước Cách mạng.

Tác phẩm ra đời trong giai đoạn văn học lãng mạn 1930–1945, khi Nguyễn Tuân đang theo đuổi chủ đề “vang bóng một thời” — tìm kiếm và tôn vinh những vẻ đẹp tài hoa của người xưa, những giá trị tinh thần cổ truyền đang dần mai một. Nhân vật Huấn Cao được nhiều nhà nghiên cứu cho là được xây dựng từ nguyên mẫu nhà thơ — chí sĩ Cao Bá Quát thế kỷ XIX.

Phương thức biểu đạt Chữ người tử tù

Phương thức chính: tự sự kết hợp biểu cảm. Ngoài ra, tác phẩm sử dụng yếu tố miêu tả đặc sắc (tả cảnh cho chữ) và chất trữ tình lãng mạn xuyên suốt toàn truyện.

Tóm tắt Chữ người tử tù

Huấn Cao — một tử tù nổi tiếng tài viết chữ đẹp, khí phách hiên ngang, bị áp giải đến nhà lao tỉnh Sơn chờ ngày ra pháp trường. Tại đây, ông gặp viên quản ngục — người có tâm hồn nghệ sĩ, say mê chữ đẹp và ngưỡng mộ Huấn Cao từ lâu. Quản ngục biệt đãi tù nhân nhưng Huấn Cao lúc đầu dửng dưng, khinh thường. Khi nhận ra tấm lòng chân thành và thiên lương trong sáng của quản ngục, Huấn Cao quyết định cho chữ trong đêm cuối cùng trước khi ra pháp trường — một “cảnh tượng xưa nay chưa từng có”. Ông còn khuyên quản ngục rời bỏ chốn nhà lao để giữ “thiên lương cho lành vững”.

Bố cục tác phẩm Chữ người tử tù

Truyện ngắn Chữ người tử tù có thể chia thành ba phần theo mạch phát triển của tình huống truyện:

Phần Phạm vi Nội dung chính
Phần 1 Từ đầu đến “… rồi sẽ liệu” Quản ngục nhận công văn về Huấn Cao; tâm trạng băn khoăn và quyết định biệt đãi tử tù
Phần 2 Tiếp theo đến “… không có vàng ngọc nào mua được” Huấn Cao và quản ngục ở thế đối lập: quản ngục biệt đãi — Huấn Cao khinh thường; diễn biến tâm trạng của hai nhân vật
Phần 3 Phần còn lại Cảnh cho chữ — “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có”; lời khuyên của Huấn Cao và sự thay đổi của quản ngục

Giá trị nội dung và nghệ thuật Chữ người tử tù

Truyện ngắn Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân mang những giá trị sâu sắc và đặc sắc cả về tư tưởng lẫn hình thức nghệ thuật — đây cũng là phần quan trọng nhất trong kỳ thi THPT Quốc gia và kỳ thi học sinh giỏi Ngữ văn.

Giá trị nội dung Chữ người tử tù

Thứ nhất, tác phẩm xây dựng thành công hình tượng Huấn Cao — con người hội tụ ba vẻ đẹp: tài hoa (viết chữ đẹp, nhanh), khí phách (hiên ngang bất khuất trước uy quyền và cái chết) và thiên lương (chỉ cho chữ tri kỉ, không vì vàng bạc mà ép viết câu đối). Đây là hình mẫu lý tưởng của Nguyễn Tuân về người nghệ sĩ chân chính: tài và tâm luôn gắn bó, không thể tách rời.

Thứ hai, tác phẩm thể hiện quan niệm thẩm mỹ độc đáo của Nguyễn Tuân: cái đẹp không thể chung sống lẫn lộn với cái xấu, cái ác. Cái đẹp chân chính có sức mạnh cảm hóa con người — quản ngục sau khi nhận chữ và nghe lời khuyên của Huấn Cao đã cúi đầu vái lạy người tử tù, sẵn sàng từ bỏ chốn ngục tù để bảo vệ thiên lương.

Thứ ba, tác phẩm bộc lộ tấm lòng yêu nước kín đáo của Nguyễn Tuân: trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống dân tộc (nghệ thuật thư pháp), tiếc thương những con người tài hoa bị xã hội phong kiến vùi dập. Hình ảnh Huấn Cao — người anh hùng thất thế nhưng vẫn hiên ngang — là tiếng nói ngầm phản kháng chế độ thực dân phong kiến đương thời.

Thứ tư, tác phẩm khẳng định sự bất tử của cái đẹp: dù ở chốn ngục tù tối tăm, nhơ bẩn, dù người tạo ra cái đẹp sắp bị xử tử — cái đẹp vẫn được sinh ra, vẫn tỏa sáng rực rỡ và chiến thắng mọi bóng tối, mọi cái ác.

Giá trị nghệ thuật Chữ người tử tù

Tình huống truyện độc đáo là thành công nghệ thuật lớn nhất. Cuộc gặp gỡ giữa Huấn Cao (tử tù) và quản ngục (đại diện trật tự xã hội) trong chính nhà lao là tình huống éo le, oái oăm và đầy kịch tính — nhưng lại hợp lý. Chính tình huống này làm nổi bật vẻ đẹp của cả hai nhân vật và đẩy tư tưởng tác phẩm lên đến đỉnh cao.

Nghệ thuật tương phản — đối lập được Nguyễn Tuân khai thác triệt để, đặc biệt trong cảnh cho chữ: không gian buồng giam chật hẹp, ẩm ướt, tối tăm >< hành động cao đẹp, trang nghiêm của việc cho chữ; người tù (cổ đeo gông, chân vướng xiềng) đứng thẳng, ung dung >< viên quản ngục khúm núm, kính cẩn. Sự đối lập này tạo nên “một cảnh tượng xưa nay chưa từng có” — đỉnh điểm nghệ thuật của tác phẩm.

Ngôn ngữ cổ kính, giàu tính tạo hình: Nguyễn Tuân sử dụng dày đặc từ Hán – Việt cổ (biệt nhỡn liên tài, thiên lương, bái lĩnh, sở nguyện…) tạo bầu không khí và nhịp điệu của thời phong kiến xưa, giúp tái hiện chân thực một câu chuyện của “một thời vang bóng”. Ngôn ngữ vừa cổ kính vừa giàu chất thơ, giàu sức gợi hình.

Bút pháp lãng mạn, lý tưởng hóa: Nguyễn Tuân nâng tầm nhân vật Huấn Cao lên mức phi thường, hào quang rực rỡ — vừa là nghệ sĩ tài hoa vừa là anh hùng khí phách. Bút pháp này phù hợp với chủ đề tôn vinh cái đẹp và kết hợp hài hòa với nghệ thuật tương phản để tạo nên sức thuyết phục mạnh mẽ.

Những nhận định hay về Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân

Dưới đây là các nhận định tiêu biểu của nhà phê bình, nhà văn và giới nghiên cứu về Chữ người tử tù và tác giả Nguyễn Tuân — những đánh giá có giá trị cao trong bài thi Ngữ văn:

“Đây là nhà văn suốt đời đi tìm cái Đẹp, cái Thật. Là người sinh ra để tôn thờ Nghệ Thuật với hai chữ viết hoa.”Nguyễn Đình Thi

“Chỉ người ưa suy xét đọc Nguyễn Tuân mới thấy thú vị, vì văn Nguyễn Tuân không phải thứ văn để người nông nổi thưởng thức.”Vũ Ngọc Phan

“Khi thì trang nghiêm cổ kính, khi thì đùa cợt bông phèng, khi thì trầm bổng, khi thì xô bồ bừa bãi như ném ra trong một cơn say chếnh choáng, khinh bạc đấy, nhưng bao giờ cũng rất đỗi tài hoa.”GS. Nguyễn Đăng Mạnh

“Truyện ngắn Chữ người tử tù (1939) trong tập Vang bóng một thời là áng văn hay nhất, tiêu biểu nhất của Nguyễn Tuân. Giá trị tư tưởng và dụng công nghệ thuật của Nguyễn Tuân được thể hiện chủ yếu trong đoạn văn tả một cảnh tượng xưa nay chưa từng có.”Nhà nghiên cứu văn học

Nguyễn Tuân còn được Tố Hữu ca ngợi với danh hiệu “chuyên viên cao cấp tiếng Việt”“người thợ kim hoàn của chữ” — hai hình ảnh đẹp nhất để nói về sự tài hoa và nghiêm cẩn của ông trong nghề văn.


Nguyễn Tuân (1910–1987) là nhà văn tài hoa uyên bác bậc nhất văn học Việt Nam hiện đại, và truyện ngắn Chữ người tử tù (1939) trong tập Vang bóng một thời là đỉnh cao nghệ thuật của ông — kết tinh tư tưởng về cái đẹp, cái tài và cái tâm, với cảnh cho chữ “xưa nay chưa từng có”. Nắm vững tác giả tác phẩm Chữ người tử tù là nền tảng vững chắc để học sinh đạt điểm cao môn Ngữ văn trong kỳ thi THPT Quốc gia và các kỳ thi học sinh giỏi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.
https://fly88h.com/
vào m88