Tác giả tác phẩm Thị Mầu lên chùa — chèo cổ, giá trị và nhận định

Tác giả tác phẩm Thị Mầu lên chùa — chèo cổ, giá trị và nhận định

Tác giả tác phẩm Thị Mầu lên chùa là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 10 (bộ Cánh Diều và Chân Trời Sáng Tạo). Đoạn trích được trích từ vở chèo cổ Quan Âm Thị Kính — một trong bảy vở chèo cổ mẫu mực của sân khấu dân gian Việt Nam, ra đời khoảng thế kỷ 17, do tập thể tác giả dân gian sáng tạo và được GS Hà Văn Cầu chủ biên biên soạn văn bản. Với hình tượng nhân vật Thị Mầu phóng khoáng, táo bạo, đoạn trích là tiếng nói về khát vọng tự do của người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Bài viết tổng hợp đầy đủ thông tin về tác giả dân gian, GS Hà Văn Cầu, hoàn cảnh ra đời tác phẩm, giá trị nội dung — nghệ thuật và những nhận định văn học đặc sắc nhất.

Tác giả vở chèo Quan Âm Thị Kính và GS Hà Văn Cầu — người biên soạn văn bản

Vở chèo Quan Âm Thị Kính là tác phẩm của tác giả dân gian, được truyền miệng và diễn xướng qua nhiều thế hệ. Văn bản đoạn trích Thị Mầu lên chùa trong sách giáo khoa được biên soạn bởi GS Hà Văn Cầu — nhà nghiên cứu sân khấu chèo hàng đầu Việt Nam. Dưới đây là thông tin về nguồn gốc tác phẩm và tiểu sử người biên soạn.

Nguồn gốc tác giả dân gian vở chèo Quan Âm Thị Kính

Vở chèo Quan Âm Thị Kính là sản phẩm sáng tạo tập thể của nhân dân lao động vùng đồng bằng Bắc Bộ, được hình thành và hoàn thiện dần qua nhiều thế kỷ. Tích truyện có thể có liên quan đến truyền thuyết Phật giáo từ các nước Đông Á, nhưng đã được Việt hóa hoàn toàn về nhân vật, bối cảnh làng quê và tinh thần phê phán xã hội. Đây là đặc điểm chung của nghệ thuật chèo — tác phẩm là của cộng đồng, được lưu truyền qua diễn xướng và khẩu truyền.

Tiểu sử GS Hà Văn Cầu — người chủ biên văn bản SGK

GS Hà Văn Cầu là người trực tiếp chủ biên văn bản Thị Mầu lên chùa dùng trong chương trình Ngữ văn phổ thông, cùng với Hà Văn Trụ biên soạn. Dưới đây là những thông tin cơ bản nhất về cuộc đời và sự nghiệp của ông.

Tên đầy đủ Hà Văn Cầu
Năm sinh – mất 1927 – 2016 (thọ 90 tuổi, 65 tuổi nghề)
Quê quán Huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình — vùng đất nổi tiếng với hát chèo và rối nước làng Khuốc
Học vấn Tốt nghiệp xuất sắc khóa Hán học tại Viện Văn học, dưới sự hướng dẫn của GS Cao Xuân Huy
Sự nghiệp Cán bộ nghiên cứu chèo tại Vụ Nghệ thuật; Giám đốc Nhà hát Chèo Việt Nam; Cố vấn nghệ thuật Nhà hát Chèo Thái Bình; tham gia thành lập đoàn chèo Cổ Phong (tiền thân đoàn chèo Hà Tây)
Giải thưởng Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật (2001)
Công trình nghiên cứu Hàng chục chuyên luận về chèo và sân khấu truyền thống; được giới thiệu tại Đức, Pháp, Nhật Bản; dùng làm giáo trình Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội
Tác phẩm sân khấu tiêu biểu Tống Trân – Cúc Hoa (1961), Từ Thức (1990), Sang Sông, Người công dân số 1, Giấc mơ của ông Cò… (hơn 30 kịch bản)

GS Hà Văn Cầu là người có công lớn trong việc hệ thống hóa và bảo tồn di sản chèo cổ Việt Nam. Suốt gần 60 năm nghiên cứu, ông kết hợp vốn tri thức Tây học với Đông phương học (Hán – Nôm học) để tạo nên những công trình nghiên cứu chèo có chiều sâu học thuật lẫn giá trị thực tiễn hiếm thấy.

Không chỉ là nhà nghiên cứu, ông còn là người sáng tác và sư phạm nghệ thuật — có thể nói GS Hà Văn Cầu là cây đại thụ của sân khấu chèo Việt Nam thế kỷ 20, người đặt nền móng khoa học cho việc gìn giữ, phổ biến và phát huy nghệ thuật chèo truyền thống trong thời đại mới.

Tác phẩm Thị Mầu lên chùa

Để hiểu trọn vẹn đoạn trích Thị Mầu lên chùa, cần nắm rõ bối cảnh thể loại, hoàn cảnh ra đời, nội dung và cấu trúc của văn bản.

Thể loại Thị Mầu lên chùa

Đoạn trích thuộc thể loại chèo — một loại hình sân khấu kịch hát dân gian truyền thống của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Chèo sử dụng ngôn ngữ đa thanh, đa nghĩa, kết hợp nói ví von giàu tính tự sự và trữ tình; phương thức biểu diễn mang tính ước lệ, cách điệu cao. Trong đoạn trích, lời thoại, lời hát và chú thích hành động (tiếng đế, chỉ dẫn sân khấu) hòa quyện tạo nên một văn bản kịch bản chèo điển hình.

Hoàn cảnh sáng tác và xuất xứ Thị Mầu lên chùa

Vở chèo Quan Âm Thị Kính — nguồn gốc của đoạn trích — ra đời khoảng thế kỷ 17, là một trong bảy vở chèo cổ đầu tiên của nghệ thuật sân khấu chèo Việt Nam. Nghệ thuật chèo bản thân đã được hình thành từ thế kỷ 10 (thời nhà Đinh, kinh đô Hoa Lư, Ninh Bình), do bà Phạm Thị Trân — vũ ca tài ba trong hoàng cung — đặt nền móng. Đến thế kỷ 20, vở chèo được thay đổi mạnh mẽ về cấu trúc, nội dung, tư tưởng và hình thức nghệ thuật; văn bản trong SGK do GS Hà Văn Cầu (chủ biên) và Hà Văn Trụ biên soạn. Đoạn trích Thị Mầu lên chùa kể về sự kiện Thị Mầu lên chùa ve vãn tiểu Kính Tâm — trích từ phần giữa vở chèo.

Phương thức biểu đạt Thị Mầu lên chùa

Phương thức biểu đạt chính: tự sự kết hợp biểu cảm. Văn bản chèo vừa kể lại câu chuyện qua lời thoại và hành động nhân vật, vừa thể hiện cảm xúc qua các điệu hát đặc trưng như Cấm giá (khi Thị Mầu mới ve vãn, câu thơ còn e ấp) và Bình thảo (khi Thị Mầu đã bạo dạn hơn, lời ca không còn ngọt ngào tế nhị).

Tóm tắt Thị Mầu lên chùa

Đoạn trích thuật lại sự kiện Thị Mầu — con gái phú ông vốn lẳng lơ, phóng khoáng — lên chùa cúng tiến, tình cờ nhìn thấy tiểu Kính Tâm (thực ra là Thị Kính giả trai tu hành) đẹp như sao băng. Thị Mầu lập tức say mê, dùng lời lẽ ngon ngọt, điệu bộ táo bạo để tán tỉnh chú tiểu trước sự chứng kiến của cả sân chùa. Tiểu Kính vẫn liêm chính, giữ khoảng cách, liên tục tụng kinh niệm Phật để từ chối. Đoạn trích kết thúc với hình ảnh tương phản nổi bật: Thị Mầu bốc lửa, cuồng nhiệt — Tiểu Kính bình thản, tĩnh tọa. Tư tưởng chủ đề: đoạn trích đặt ra câu hỏi về khát vọng tình yêu tự nhiên của người phụ nữ và sự đối lập với lễ giáo phong kiến cứng nhắc.

Bố cục tác phẩm Thị Mầu lên chùa

Đoạn trích có thể chia thành hai phần rõ ràng theo diễn biến tâm lý nhân vật và mức độ táo bạo của Thị Mầu:

Phần Nội dung
Phần 1: Từ đầu đến trước điệu Bình thảo Thị Mầu lên chùa, gặp Tiểu Kính — ve vãn bằng lời lẽ tế nhị, e ấp qua điệu hát Cấm giá; Tiểu Kính dửng dưng, tụng kinh.
Phần 2: Phần còn lại Thị Mầu đã bốc lửa, tán tỉnh công khai, táo bạo qua điệu hát Bình thảo; kết thúc bằng câu đối đáp với tiếng đế về sự lẳng lơ và chính chuyên.

Giá trị nội dung và nghệ thuật Thị Mầu lên chùa

Đoạn trích Thị Mầu lên chùa là một trong những trích đoạn chèo nổi tiếng bậc nhất Việt Nam, mang giá trị sâu sắc cả về nội dung tư tưởng lẫn hình thức nghệ thuật.

Giá trị nội dung Thị Mầu lên chùa

Thứ nhất, khắc họa khát vọng tự do yêu đương của người phụ nữ. Thị Mầu không phải là hình ảnh phụ nữ truyền thống cam chịu, im lặng. Trong xã hội phong kiến nơi phụ nữ bị ràng buộc bởi tứ đức “công, dung, ngôn, hạnh”, Thị Mầu dám công khai bộc lộ cảm xúc yêu đương — đây là tiếng nói đòi quyền sống thật với lòng mình mà biết bao người phụ nữ thời xưa chỉ dám mang trong lòng.

Thứ hai, phê phán đạo đức giả của lễ giáo phong kiến. Câu nói của Thị Mầu “Lẳng lơ đây cũng chẳng mòn / Chính chuyên cũng chẳng sơn son để thờ” là lời phản bác thẳng thắn cái xã hội bề ngoài đề cao đức hạnh nhưng thực chất bức bối và giả dối. Tác giả dân gian đã đặt vào miệng nhân vật “phản diện” một thứ triết lý sống táo bạo, phản chiếu sự bất công trong quan niệm về người phụ nữ.

Thứ ba, tôn vinh phẩm hạnh và sự liêm chính của Tiểu Kính. Qua sự tương phản với Thị Mầu bốc đồng, hình ảnh Tiểu Kính tĩnh tọa, một lòng niệm Phật càng nổi bật — đây là biểu tượng cho sự kiên định trước cám dỗ, một giá trị đạo đức mà vở chèo muốn đề cao.

Giá trị nghệ thuật Thị Mầu lên chùa

Xây dựng nhân vật điển hình qua ngôn ngữ và hành động. Thị Mầu không được miêu tả qua lời kể của tác giả mà tự bộc lộ qua từng câu thoại, từng lời hát, từng cử chỉ. Ngôn ngữ nhân vật là thứ ngôn ngữ dân gian sống động, giàu hình ảnh: “người đâu đến tu chùa mà đẹp như sao băng”, lời ví von dùng gái rở, táo rụng sân đình… Đây là đỉnh cao của nghệ thuật khắc họa tính cách qua lời thoại trong chèo.

Sử dụng kết hợp hai làn điệu hát đặc trưng. Việc dùng điệu Cấm giá ở đầu (còn e ấp) và chuyển sang Bình thảo ở sau (táo bạo, bùng cháy) là dụng ý nghệ thuật: âm nhạc không chỉ trang trí mà trực tiếp thể hiện diễn biến tâm lý nhân vật. Điều này tạo nên sức hấp dẫn đặc thù mà không thể loại sân khấu nào khác có được.

Tiếng đế — yếu tố đặc sắc của sân khấu chèo. “Tiếng đế” (lời bình luận của người ngoài cuộc chen vào vở diễn) xuất hiện: “Sao lẳng lơ thế, cô Mầu ơi!” là tiếng nói của cộng đồng, của lễ giáo — và chính câu trả lời của Thị Mầu sau đó trở thành câu nói bất hủ trong văn học dân gian Việt Nam.

Tính ước lệ, cách điệu của sân khấu chèo. Đạo cụ được giản lược tối đa, nghệ thuật hóa trang, hát và múa đều mang tính ước lệ cao — người xem tập trung vào nội dung tư tưởng chứ không bị phân tán bởi hình thức. Đây là đặc trưng sân khấu tự sự phân biệt chèo với kịch nói hiện đại.

Những nhận định hay về Thị Mầu lên chùa và chèo Quan Âm Thị Kính

Dưới đây là một số nhận định tiêu biểu của các nhà nghiên cứu và phê bình về vở chèo cổ Quan Âm Thị Kính và nhân vật Thị Mầu:

“Quan Âm Thị Kính là một trong những vở chèo cổ mẫu mực, một tác phẩm kinh điển của nghệ thuật sân khấu chèo Việt Nam.”Nhà hát Sân khấu truyền thống Quốc gia Việt Nam (nhận định trong các chương trình biểu diễn chính thức)

“Nhân vật Thị Mầu có đời sống lâu bền trong cả hai loại hình sân khấu dân gian và thơ ca, bởi nhân vật đã nói được nỗi niềm của biết bao cô gái xưa với những khát vọng chính đáng của mình, phản đối lại những giáo lý phong kiến cổ hủ.”Báo Giáo dục và Thời đại

“Thị Mầu xuất hiện và lập tức đạp đổ cả hàng rào lễ giáo đã tồn tại hàng ngàn năm. Không phải là người mưu mô, toan tính — tất cả những hành động của Thị Mầu đều đơn giản xuất phát từ một khao khát để yêu và được yêu.”Nhà nghiên cứu Hà Lan Chi (Thể thao Văn hóa, 2025)

“Chèo chú ý giới thiệu những mẫu mực về đạo đức, tài năng để mọi người noi theo; bên cạnh đó châm biếm, đả kích trực tiếp và mạnh mẽ những điều bất công, xấu xa trong xã hội phong kiến đương thời.”SGK Ngữ văn lớp 7 (phần giới thiệu thể loại chèo)

“GS Hà Văn Cầu là một gương mặt tiêu biểu trong đội ngũ nghệ sĩ sân khấu vừa có tâm, vừa có tài, dấn thân hết mình cho sự nghiệp phục hồi, chấn hưng và phát huy tinh hoa nghệ thuật truyền thống dân tộc, nhất là trong lĩnh vực chèo.”Báo Nhân Dân (số ra ngày 29/3/2016, khi GS Hà Văn Cầu qua đời)


Đoạn trích Thị Mầu lên chùa từ vở chèo cổ Quan Âm Thị Kính (thế kỷ 17, văn bản do GS Hà Văn Cầu chủ biên) là một mẫu mực của nghệ thuật chèo truyền thống, vừa đặc sắc về ngôn ngữ, làn điệu, vừa có chiều sâu tư tưởng về thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến. Đây là kiến thức trọng tâm trong chương trình Ngữ văn lớp 10, thường xuất hiện trong các đề đọc hiểu và phân tích nhân vật của kỳ thi học kỳ lẫn kỳ thi THPT Quốc gia.

anh ngoc team

https://fly88h.com/
vào m88