Ta luy là gì? 😏 Ta luy – Ý nghĩa trong cuộc sống
Ta luy là gì? Ta luy là mái dốc nhân tạo được tạo ra khi đào hoặc đắp đất trong xây dựng đường giao thông, công trình. Đây là thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong ngành xây dựng và giao thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “ta luy” ngay bên dưới!
Ta luy là gì?
Ta luy là bề mặt dốc nghiêng được hình thành khi đào hoặc đắp đất, đá trong quá trình xây dựng công trình giao thông, thủy lợi. Đây là danh từ chuyên ngành kỹ thuật xây dựng.
Trong tiếng Việt, từ “ta luy” có các cách hiểu:
Nghĩa kỹ thuật: Chỉ mái dốc hai bên đường, kênh mương, đê đập được tạo ra trong thi công.
Ta luy dương: Mái dốc phía trên mặt đường, hình thành khi đào đất vào sườn núi, đồi.
Ta luy âm: Mái dốc phía dưới mặt đường, hình thành khi đắp đất tạo nền đường.
Trong đời sống: Người dân thường gọi chung các mái dốc ven đường đèo, đường núi là ta luy.
Ta luy có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ta luy” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “talus”, nghĩa là mái dốc, sườn dốc. Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc khi người Pháp xây dựng hệ thống đường giao thông.
Sử dụng “ta luy” khi nói về mái dốc nhân tạo trong xây dựng công trình.
Cách sử dụng “Ta luy”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ta luy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ta luy” trong tiếng Việt
Văn viết chuyên ngành: Dùng trong báo cáo kỹ thuật, thiết kế công trình. Ví dụ: thiết kế ta luy, gia cố ta luy, độ dốc ta luy.
Văn nói thông dụng: Dùng khi nói về mái dốc ven đường. Ví dụ: đường ta luy, sạt ta luy.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ta luy”
Từ “ta luy” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông, xây dựng:
Ví dụ 1: “Mưa lớn gây sạt lở ta luy dương trên đèo Hải Vân.”
Phân tích: Chỉ hiện tượng đất đá từ mái dốc phía trên đường bị sạt xuống.
Ví dụ 2: “Đơn vị thi công đang gia cố ta luy âm bằng rọ đá.”
Phân tích: Nói về việc củng cố mái dốc phía dưới nền đường.
Ví dụ 3: “Độ dốc ta luy thiết kế là 1:1,5.”
Phân tích: Thuật ngữ kỹ thuật chỉ tỷ lệ độ nghiêng của mái dốc.
Ví dụ 4: “Trồng cỏ vetiver để chống xói mòn ta luy.”
Phân tích: Biện pháp bảo vệ mái dốc bằng thực vật.
Ví dụ 5: “Cảnh báo nguy hiểm khu vực ta luy không ổn định.”
Phân tích: Cảnh báo về mái dốc có nguy cơ sạt lở.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ta luy”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ta luy” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “ta-luy”, “taluy” hoặc “ta lui”.
Cách dùng đúng: Viết tách thành hai từ “ta luy”, không có dấu gạch ngang.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn ta luy dương và ta luy âm.
Cách dùng đúng: Ta luy dương ở phía trên đường (đào vào), ta luy âm ở phía dưới đường (đắp ra).
“Ta luy”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ta luy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mái dốc | Mặt phẳng |
| Sườn dốc | Nền bằng |
| Bờ dốc | Bề mặt ngang |
| Mái taluy | Đất bằng |
| Vách dốc | Địa hình phẳng |
| Triền dốc | Mặt đường |
Kết luận
Ta luy là gì? Tóm lại, ta luy là mái dốc nhân tạo trong xây dựng công trình giao thông. Hiểu đúng từ “ta luy” giúp bạn nắm vững kiến thức kỹ thuật xây dựng.
