Sa cơ lỡ vận là gì? 😔 Nghĩa Sa cơ lỡ vận
Sa cơ lỡ vận là gì? Sa cơ lỡ vận là thành ngữ chỉ tình trạng lâm vào cảnh rủi ro, thất bại, bị mất mát hoặc thua thiệt lớn do gặp phải hoàn cảnh không may. Đây là cụm từ quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả những lúc con người gặp khó khăn, thất thế trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Sa cơ lỡ vận nghĩa là gì?
Sa cơ lỡ vận là thành ngữ chỉ tình trạng rơi vào hoàn cảnh rủi ro, thất bại, mất mát lớn mà không thể lường trước được. Đây là cách nói hình ảnh để diễn tả những lúc con người gặp vận xui, thất thế.
Khi phân tích từng thành tố: “Sa” là động từ chỉ sự rơi xuống, tụt lùi. “Cơ” nghĩa là cơ hội, thời cơ. “Lỡ” là bị mất, không kịp nắm bắt. “Vận” là vận may, vận mệnh. Ghép lại, sa cơ lỡ vận nghĩa là mất đi cơ hội, vận may không còn, rơi vào cảnh khó khăn.
Trong đời sống: Thành ngữ này thường dùng để nói về những người từng thành công, giàu có nhưng vì biến cố mà lâm vào cảnh túng quẫn, thất bại.
Trong văn học: “Sa cơ lỡ vận” xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện để miêu tả số phận éo le của nhân vật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sa cơ lỡ vận”
Thành ngữ “sa cơ lỡ vận” có nguồn gốc từ tiếng Việt, được hình thành từ sự kết hợp các yếu tố Hán Việt và thuần Việt. Cụm từ này đã tồn tại lâu đời trong kho tàng thành ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “sa cơ lỡ vận” khi muốn diễn tả hoàn cảnh ai đó gặp rủi ro, thất bại, từ giàu sang xuống nghèo khó, hoặc mất đi vị thế đã có.
Sa cơ lỡ vận sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “sa cơ lỡ vận” được dùng khi nói về người gặp hoạn nạn, thất bại trong làm ăn, mất việc, phá sản, hoặc rơi vào hoàn cảnh khó khăn bất ngờ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sa cơ lỡ vận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “sa cơ lỡ vận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy từng là doanh nhân thành đạt, nhưng sa cơ lỡ vận vì dịch bệnh.”
Phân tích: Diễn tả người từng giàu có nhưng gặp biến cố khiến sự nghiệp sụp đổ.
Ví dụ 2: “Khi sa cơ lỡ vận mới biết ai là bạn thật sự.”
Phân tích: Nhấn mạnh lúc khó khăn mới nhận ra tình bạn chân thành.
Ví dụ 3: “Dù sa cơ lỡ vận, ông vẫn giữ được khí tiết của người quân tử.”
Phân tích: Ca ngợi phẩm chất kiên cường dù gặp hoàn cảnh éo le.
Ví dụ 4: “Nào ai lường trước được khi sa cơ lỡ vận thì đời mình sẽ ra sao?”
Phân tích: Thể hiện sự bất định của cuộc sống, không ai biết trước tương lai.
Ví dụ 5: “Gia đình cô ấy sa cơ lỡ vận từ khi công ty phá sản.”
Phân tích: Mô tả hoàn cảnh gia đình từ khá giả rơi vào khó khăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sa cơ lỡ vận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sa cơ lỡ vận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sa cơ lỡ bước | Gặp thời đắc vận |
| Thất cơ lỡ vận | Phát tài phát lộc |
| Sa cơ thất thế | Thuận buồm xuôi gió |
| Lỡ bước sa chân | Công thành danh toại |
| Thất bại | Thành công |
| Gặp vận rủi | Gặp vận may |
Dịch “Sa cơ lỡ vận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sa cơ lỡ vận | 失势落魄 (Shīshì luòpò) | Meet with misfortune / Fall on hard times | 落ちぶれる (Ochibureru) | 불운을 만나다 (Burun-eul mannada) |
Kết luận
Sa cơ lỡ vận là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ tình trạng gặp rủi ro, thất bại, mất mát lớn trong cuộc sống. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và diễn đạt chính xác hơn.
