Sứt sát là gì? 😔 Tìm hiểu nghĩa Sứt sát đầy đủ
Sứt sát là gì? Sứt sát là tính từ chỉ trạng thái bị sứt mẻ và có nhiều vết xước, không còn lành lặn nguyên vẹn. Từ này thường dùng để mô tả đồ vật hoặc bề mặt đã bị hư hại do va chạm, cọ xát. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ minh họa của từ “sứt sát” trong tiếng Việt nhé!
Sứt sát nghĩa là gì?
Sứt sát là tính từ mô tả tình trạng vật thể bị vỡ mẻ ở cạnh, rìa kèm theo nhiều vết xước trên bề mặt, không còn nguyên vẹn như ban đầu. Đây là từ ghép thuần Việt kết hợp giữa “sứt” và “sát”.
Trong đời sống, sứt sát được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:
Mô tả đồ vật hư hỏng: Từ này thường xuất hiện khi nói về các vật dụng như bát đĩa, đồ gỗ, thiết bị bị va đập. Ví dụ: “Chiếc bàn gỗ bị sứt sát nhiều chỗ sau khi chuyển nhà.”
Trong quân sự và kỹ thuật: “Sứt sát” hay được dùng để mô tả tình trạng thiết bị, vũ khí bị hư hại nhẹ. Ví dụ: “Báng súng bị sứt sát vì mảnh đạn.”
Nghĩa mở rộng: Đôi khi từ này còn ám chỉ người bị thương tích nhẹ sau va chạm hoặc đánh nhau.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sứt sát”
“Sứt sát” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp hai yếu tố: “sứt” (bị vỡ mẻ ở cạnh, miệng) và “sát” (bị cọ xước, trầy). Cả hai từ đều mô tả các dạng hư hỏng bề mặt khác nhau, khi ghép lại tạo thành nghĩa tổng hợp chỉ trạng thái hư hại toàn diện hơn.
Sử dụng từ “sứt sát” khi muốn nhấn mạnh mức độ hư hỏng vừa có vết mẻ vừa có vết xước, nghiêm trọng hơn so với chỉ “sứt” hoặc chỉ “xước” đơn lẻ.
Sứt sát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sứt sát” được dùng khi mô tả đồ vật bị hư hỏng do va chạm, cọ xát, hoặc khi nói về tình trạng bề mặt không còn nguyên vẹn, lành lặn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sứt sát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sứt sát” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Chiếc xe máy bị sứt sát nhiều chỗ sau vụ tai nạn.”
Phân tích: Mô tả tình trạng xe bị hư hỏng bề mặt với cả vết mẻ và vết xước do va chạm.
Ví dụ 2: “Bộ bàn ghế gỗ cũ đã sứt sát theo thời gian.”
Phân tích: Diễn tả sự hao mòn tự nhiên của đồ nội thất qua năm tháng sử dụng.
Ví dụ 3: “May mắn là anh ấy ngã nhưng không hề bị sứt sát gì.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ việc không bị thương tích trên cơ thể.
Ví dụ 4: “Điện thoại rơi xuống đất nhưng chỉ bị sứt sát nhẹ ở viền.”
Phân tích: Mô tả mức độ hư hỏng không quá nghiêm trọng của thiết bị điện tử.
Ví dụ 5: “Lớp sơn tường đã sứt sát do ẩm mốc và va chạm.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng bề mặt tường bị bong tróc, trầy xước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sứt sát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sứt sát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sứt mẻ | Nguyên vẹn |
| Sứt sẹo | Lành lặn |
| Trầy xước | Hoàn hảo |
| Xây xát | Còn mới |
| Hư hỏng | Nguyên lành |
| Tróc lở | Trơn láng |
Dịch “Sứt sát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sứt sát | 磨损 (Mósǔn) | Chipped and scratched | 欠けて傷ついた (Kakete kizutsuita) | 긁히고 이가 빠진 (Geulkigo iga ppajin) |
Kết luận
Sứt sát là gì? Tóm lại, sứt sát là từ thuần Việt chỉ trạng thái bị mẻ và xước, không còn nguyên vẹn. Hiểu đúng từ “sứt sát” giúp bạn diễn đạt chính xác tình trạng hư hỏng của đồ vật trong giao tiếp hàng ngày.
