Mono là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Mono

Mono là gì? Mono là nghệ danh của ca sĩ Nguyễn Việt Hoàng, sinh năm 2000, em trai ruột của Sơn Tùng M-TP. Ngoài ra, “mono” còn là thuật ngữ y học chỉ bạch cầu đơn nhân hoặc tiền tố có nghĩa “một, đơn” trong tiếng Hy Lạp. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa của từ “Mono” và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh nhé!

Mono nghĩa là gì?

Mono là từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất:

Trong giới giải trí Việt Nam: Mono là nghệ danh của ca sĩ Nguyễn Việt Hoàng, sinh ngày 21/01/2000 tại Thái Bình. Anh là em trai ruột của ca sĩ nổi tiếng Sơn Tùng M-TP và chính thức debut vào tháng 8/2022 với ca khúc “Quên anh đi”.

Trong y học: Mono là viết tắt của Monocyte – bạch cầu đơn nhân, một loại tế bào bạch cầu có vai trò bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh.

Trong âm thanh: Mono là âm thanh đơn kênh, được thu và phát từ một nguồn duy nhất, khác với stereo có hai kênh trái-phải.

Là tiền tố: “Mono-” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “monos”, nghĩa là “một” hoặc “đơn độc”, thường xuất hiện trong các từ như monochrome (đơn sắc), monologue (độc thoại).

Nguồn gốc và xuất xứ của Mono

Từ “mono” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại với nghĩa gốc là “một, duy nhất”. Tiền tố này được du nhập vào tiếng Latin và sau đó lan rộng sang các ngôn ngữ châu Âu từ thế kỷ 19.

Sử dụng Mono khi nói về ca sĩ Việt Nam, thuật ngữ y học về bạch cầu, hoặc khi đề cập đến âm thanh đơn kênh trong kỹ thuật âm thanh.

Mono sử dụng trong trường hợp nào?

Từ Mono được dùng khi nhắc đến ca sĩ gen Z nổi tiếng, trong xét nghiệm máu để chỉ bạch cầu đơn nhân, hoặc trong lĩnh vực âm thanh khi phân biệt với stereo và surround.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Mono

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ Mono trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mono vừa ra mắt MV mới, lượt xem tăng chóng mặt trên YouTube.”

Phân tích: Dùng để chỉ ca sĩ Mono – Nguyễn Việt Hoàng trong ngữ cảnh giải trí.

Ví dụ 2: “Kết quả xét nghiệm cho thấy chỉ số mono trong máu tăng cao.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ bạch cầu đơn nhân (monocyte) khi đọc kết quả xét nghiệm máu.

Ví dụ 3: “Chiếc loa này chỉ phát âm thanh mono, không có hiệu ứng stereo.”

Phân tích: Dùng trong kỹ thuật âm thanh, chỉ âm thanh đơn kênh từ một nguồn phát duy nhất.

Ví dụ 4: “Bài hát Waiting for You của Mono đứng đầu Billboard Vietnam 13 tuần liên tiếp.”

Phân tích: Nhắc đến thành tích âm nhạc của ca sĩ Mono năm 2022.

Ví dụ 5: “Chỉ số mono bình thường nằm trong khoảng 4-8% tổng bạch cầu.”

Phân tích: Thông tin y khoa về ngưỡng bình thường của bạch cầu mono trong cơ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Mono

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Mono:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đơn (single) Đa (multi)
Một (one) Nhiều (many)
Đơn nhất (sole) Đôi (dual)
Đơn độc (alone) Stereo
Đơn kênh Surround
Monocyte Poly (đa)

Dịch Mono sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mono (đơn) 单 (Dān) Mono / Single モノ (Mono) 모노 (Mono)

Kết luận

Mono là gì? Tóm lại, Mono là từ đa nghĩa, phổ biến nhất là nghệ danh ca sĩ Nguyễn Việt Hoàng, thuật ngữ y học chỉ bạch cầu đơn nhân, và âm thanh đơn kênh trong kỹ thuật âm thanh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.