Sụt giảm là gì? 📉 Nghĩa Sụt giảm chi tiết

Sụt giảm là gì? Sụt giảm là sự giảm xuống đáng kể về số lượng, mức độ hoặc giá trị của một đối tượng nào đó theo thời gian. Đây là từ thường gặp trong kinh tế, tài chính và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “sụt giảm” ngay bên dưới!

Sụt giảm nghĩa là gì?

Sụt giảm là động từ chỉ hiện tượng giảm đi nhanh chóng, rõ rệt về số lượng, chất lượng hoặc giá trị. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh mức độ giảm mạnh hơn so với “giảm” thông thường.

Trong tiếng Việt, từ “sụt giảm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự tụt xuống, hạ thấp đáng kể. Ví dụ: doanh thu sụt giảm, sức khỏe sụt giảm.

Trong kinh tế: Mô tả tình trạng suy thoái, đi xuống của thị trường, giá cả, lợi nhuận. Ví dụ: “Giá cổ phiếu sụt giảm mạnh.”

Trong đời sống: Diễn tả sự sa sút về thể chất, tinh thần hoặc hiệu suất công việc. Ví dụ: “Tinh thần làm việc của anh ấy đang sụt giảm.”

Sụt giảm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sụt giảm” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “sụt” (tụt xuống, lún xuống) và “giảm” (bớt đi, ít hơn). Hai từ này khi ghép lại tạo nên nghĩa nhấn mạnh mức độ giảm sút rõ rệt.

Sử dụng “sụt giảm” khi muốn diễn tả sự giảm mạnh, đáng chú ý về một chỉ số, hiện tượng nào đó.

Cách sử dụng “Sụt giảm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sụt giảm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sụt giảm” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động, quá trình giảm xuống. Ví dụ: Doanh số sụt giảm, năng suất sụt giảm.

Danh từ: Chỉ hiện tượng, tình trạng giảm sút. Ví dụ: Sự sụt giảm của thị trường chứng khoán.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sụt giảm”

Từ “sụt giảm” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh kinh tế, y tế và đời sống:

Ví dụ 1: “Doanh thu công ty sụt giảm 30% so với quý trước.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự giảm mạnh về số liệu tài chính.

Ví dụ 2: “Sức khỏe của ông ấy đang sụt giảm nghiêm trọng.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng thể chất đi xuống rõ rệt.

Ví dụ 3: “Giá vàng sụt giảm sau khi có tin tức mới.”

Phân tích: Mô tả biến động giá cả trên thị trường.

Ví dụ 4: “Niềm tin của người tiêu dùng đang sụt giảm.”

Phân tích: Chỉ sự thay đổi tiêu cực về tâm lý, thái độ.

Ví dụ 5: “Sự sụt giảm dân số là vấn đề đáng lo ngại.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hiện tượng xã hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sụt giảm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sụt giảm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “sụt giảm” cho mức giảm nhỏ, không đáng kể.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “sụt giảm” khi mức giảm rõ rệt, đáng chú ý. Nếu giảm ít, dùng “giảm nhẹ” hoặc “hạ xuống”.

Trường hợp 2: Nhầm “sụt giảm” với “sụp đổ”.

Cách dùng đúng: “Sụt giảm” là giảm mạnh nhưng chưa hoàn toàn mất đi, còn “sụp đổ” là tan vỡ hoàn toàn.

“Sụt giảm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sụt giảm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giảm sút Tăng trưởng
Sa sút Gia tăng
Hạ xuống Tăng lên
Tụt giảm Phát triển
Suy giảm Nâng cao
Đi xuống Thăng tiến

Kết luận

Sụt giảm là gì? Tóm lại, sụt giảm là sự giảm xuống mạnh mẽ, rõ rệt về số lượng hoặc giá trị. Hiểu đúng từ “sụt giảm” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.