Sút giảm là gì? 📉 Ý nghĩa Sút giảm
Sút giảm là gì? Sút giảm là động từ chỉ sự giảm đi, yếu kém dần về số lượng, chất lượng hoặc mức độ so với trước đó. Đây là từ thường dùng trong kinh tế, sức khỏe và đời sống hàng ngày để diễn tả xu hướng đi xuống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “sút giảm” nhé!
Sút giảm nghĩa là gì?
Sút giảm là trở nên yếu kém, giảm đi dần dần về mức độ, số lượng hoặc chất lượng so với trước. Đây là từ ghép gồm “sút” (giảm đi, kém hơn) và “giảm” (bớt đi), tạo thành nghĩa nhấn mạnh sự suy giảm.
Trong đời sống, sút giảm được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong kinh tế: Sút giảm thường dùng để mô tả doanh thu, lợi nhuận, kim ngạch xuất khẩu hoặc giá trị tài sản bị giảm đi. Ví dụ: “Doanh số bán hàng sút giảm 20% so với quý trước.”
Trong sức khỏe: Từ này diễn tả tình trạng thể lực, tinh thần hoặc chức năng cơ thể yếu đi. Ví dụ: “Sức khỏe của ông ấy sút giảm rõ rệt sau trận ốm.”
Trong đời sống: Sút giảm còn dùng để nói về uy tín, niềm tin, chất lượng hoặc hiệu suất công việc giảm sút.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sút giảm”
Sút giảm là từ ghép thuần Việt, kết hợp hai từ đồng nghĩa “sút” và “giảm” để nhấn mạnh mức độ suy giảm. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn nói và văn viết tiếng Việt hiện đại.
Sử dụng từ “sút giảm” khi muốn diễn tả sự giảm đi về số lượng, chất lượng, mức độ trong các lĩnh vực kinh tế, sức khỏe, công việc hoặc đời sống.
Sút giảm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sút giảm” được dùng khi mô tả xu hướng đi xuống của một chỉ số, tình trạng hoặc giá trị nào đó, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng lo ngại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sút giảm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sút giảm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Doanh thu của công ty sút giảm nghiêm trọng trong quý vừa qua.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chỉ lợi nhuận hoặc doanh số bị giảm đi đáng kể.
Ví dụ 2: “Sau khi nghỉ việc, thu nhập gia đình sút giảm rõ rệt.”
Phân tích: Dùng để mô tả tình trạng tài chính gia đình giảm đi so với trước.
Ví dụ 3: “Uy tín của anh ấy sút giảm sau vụ scandal.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội, chỉ danh tiếng hoặc sự tin tưởng bị giảm sút.
Ví dụ 4: “Sức khỏe bà ngoại sút giảm nhiều sau đợt bệnh.”
Phân tích: Dùng để diễn tả thể trạng, sức lực yếu đi theo thời gian.
Ví dụ 5: “Chất lượng sản phẩm sút giảm khiến khách hàng phàn nàn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sản xuất, kinh doanh khi tiêu chuẩn không còn được duy trì.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sút giảm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sút giảm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giảm sút | Tăng trưởng |
| Suy giảm | Gia tăng |
| Sụt giảm | Phát triển |
| Giảm đi | Nâng cao |
| Yếu đi | Cải thiện |
| Sa sút | Tiến bộ |
Dịch “Sút giảm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sút giảm | 下降 (Xiàjiàng) | Decline / Decrease | 減少 (Genshō) | 감소 (Gamso) |
Kết luận
Sút giảm là gì? Tóm lại, sút giảm là từ chỉ sự giảm đi, yếu kém dần về số lượng, chất lượng hoặc mức độ. Hiểu đúng từ “sút giảm” giúp bạn diễn đạt chính xác các xu hướng suy giảm trong kinh tế, sức khỏe và đời sống.
