Sụp là gì? 😔 Tìm hiểu nghĩa Sụp chi tiết, đầy đủ
Sụp là gì? Sụp là động từ chỉ hành động tự hạ thấp thân mình xuống một cách đột ngột, hoặc bước hụt khiến chân sa xuống chỗ trũng. Từ này còn dùng để miêu tả trạng thái đổ xuống, cụp xuống của sự vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “sụp” trong tiếng Việt nhé!
Sụp nghĩa là gì?
Sụp là động từ thuần Việt, chỉ hành động hạ thấp thân mình xuống đột ngột hoặc bước hụt khiến chân rơi xuống chỗ trũng. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Trong tiếng Việt, từ “sụp” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 – Hạ thấp thân mình đột ngột: Chỉ động tác quỳ xuống, ngồi xuống nhanh chóng. Ví dụ: sụp lạy, quỳ sụp, ngồi sụp xuống khóc.
Nghĩa 2 – Bước hụt, sa chân: Miêu tả việc chân rơi xuống hố, ổ gà hoặc chỗ trũng bất ngờ. Ví dụ: sụp hầm, sụp ổ gà.
Nghĩa 3 – Hạ thấp, kéo xuống: Dùng khi nói về mũ, nón được đội sâu xuống. Ví dụ: mũ sụp tận trán, kéo sụp bêrê xuống.
Nghĩa 4 – Mi mắt cụp xuống: Miêu tả trạng thái mắt buồn, mí mắt sụp xuống thể hiện sự mệt mỏi hoặc buồn bã.
Nghĩa 5 – Đổ sập, sụp đổ: Chỉ sự đổ xuống hoàn toàn của công trình, vật thể. Ví dụ: đánh sụp cầu, trời sụp tối.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sụp”
Từ “sụp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc động tác rơi xuống đột ngột.
Sử dụng từ “sụp” khi muốn diễn tả hành động hạ thấp nhanh, bất ngờ hoặc trạng thái đổ xuống, cụp xuống của người hoặc vật.
Sụp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sụp” được dùng khi miêu tả động tác quỳ lạy, bước hụt chân, đội mũ sâu, mí mắt cụp xuống hoặc sự sụp đổ của công trình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sụp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sụp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy sụp xuống khóc nức nở khi nghe tin buồn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hạ thấp thân mình đột ngột do xúc động mạnh.
Ví dụ 2: “Đi đường đêm phải cẩn thận kẻo sụp ổ gà.”
Phân tích: Chỉ việc bước hụt, chân sa xuống chỗ trũng trên đường.
Ví dụ 3: “Anh ta đội mũ sụp tận trán để che nắng.”
Phân tích: Miêu tả cách đội mũ kéo sâu xuống, che kín trán.
Ví dụ 4: “Đôi mắt bà cụ buồn rầu sụp xuống.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái mí mắt cụp xuống thể hiện nỗi buồn, mệt mỏi.
Ví dụ 5: “Trận lũ đã đánh sụp cây cầu bắc qua sông.”
Phân tích: Chỉ sự đổ sập, phá hủy hoàn toàn công trình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sụp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sụp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sập | Đứng |
| Quỵ | Vươn |
| Ngã | Dựng |
| Đổ | Nâng |
| Rơi | Ngẩng |
| Cụp | Mở |
Dịch “Sụp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sụp | 塌 (Tā) | Collapse / Sink | 崩れる (Kuzureru) | 무너지다 (Muneojida) |
Kết luận
Sụp là gì? Tóm lại, sụp là động từ thuần Việt chỉ hành động hạ thấp đột ngột, bước hụt chân hoặc trạng thái đổ xuống. Hiểu rõ từ “sụp” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
