Bản Kẽm là gì? 🖨️ Nghĩa, giải thích trong in ấn

Bản kẽm là gì? Bản kẽm là tấm kim loại (thường là kẽm hoặc nhôm) được phủ lớp thuốc nhạy sáng diazo, dùng làm khuôn in trong công nghệ in offset. Đây là bộ phận quan trọng quyết định chất lượng và giá thành sản phẩm in ấn. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng bản kẽm ngay sau đây!

Bản kẽm nghĩa là gì?

Bản kẽm là khuôn in được sử dụng trong kỹ thuật in offset, cấu tạo từ tấm kim loại phủ lớp chất nhạy sáng (diazo) màu xanh để tạo hình ảnh in lên giấy.

Trong ngành in ấn, bản kẽm đóng vai trò như một “con dấu” chuyên nghiệp. Khi ánh sáng chiếu qua phim lên bản kẽm, những vùng tiếp xúc sẽ bị ăn mòn, tạo thành các phần tử in (giữ mực) và phần tử không in (không giữ mực). Nhờ cơ chế này, hình ảnh được truyền tải chính xác từ thiết kế lên giấy.

Định nghĩa bản kẽm còn được hiểu theo hai loại phổ biến:

Bản kẽm offset ướt: Phần tử in có tính ưa mực, kỵ nước; phần tử không in ưa nước. Đây là loại thông dụng nhất hiện nay.

Bản kẽm offset khô: Không sử dụng nước, phần tử không in là lớp silicon kỵ mực, phần tử in là lớp photopolymer ưa mực.

Nguồn gốc và xuất xứ của bản kẽm

Tên gọi “bản kẽm” xuất phát từ việc ngày xưa kẽm là nguyên liệu chính để chế tạo khuôn in. Dù ngày nay nhôm đã thay thế kẽm nhờ độ bền cao và giá thành hợp lý hơn, nhưng tên gọi này vẫn được giữ nguyên trong ngành in ấn.

Khái niệm bản kẽm được sử dụng khi nói về quy trình in offset – công nghệ in gián tiếp phổ biến nhất hiện nay trên toàn thế giới.

Bản kẽm sử dụng trong trường hợp nào?

Bản kẽm được sử dụng trong in offset để sản xuất tem nhãn, bao bì, catalogue, brochure, sách báo và các ấn phẩm quảng cáo với số lượng lớn, yêu cầu chất lượng hình ảnh sắc nét.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bản kẽm

Dưới đây là những tình huống thực tế khi bản kẽm được ứng dụng trong ngành in ấn:

Ví dụ 1: “Đơn hàng này cần in 4 màu CMYK nên phải làm 4 bản kẽm.”

Phân tích: Mỗi bản kẽm chỉ in được một màu, nên hệ màu CMYK (Cyan, Magenta, Yellow, Black) cần 4 bản kẽm riêng biệt.

Ví dụ 2: “Chi phí bản kẽm cố định, in số lượng càng nhiều càng tiết kiệm.”

Phân tích: Bản kẽm có độ bền cao, có thể in hàng nghìn sản phẩm mà không cần thay mới, giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Ví dụ 3: “Thợ in đang phơi bản kẽm để chuẩn bị chạy máy.”

Phân tích: Phơi bản kẽm là bước quan trọng trong quy trình in offset, giúp tạo các phần tử in trên bề mặt kẽm.

Ví dụ 4: “Bản kẽm bị lỗi nên phải chụp lại từ đầu.”

Phân tích: Nếu bản kẽm không đạt chất lượng, sản phẩm in sẽ bị mờ hoặc sai màu, cần làm lại bản kẽm mới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bản kẽm

Dưới đây là các thuật ngữ liên quan đến bản kẽm trong lĩnh vực in ấn:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa/Khác biệt
Khuôn in Bản in kỹ thuật số
Plate in offset Khuôn in flexo
Bản in In phun trực tiếp
Tấm kẽm in In lụa (silk screen)
Printing plate In ống đồng

Dịch bản kẽm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bản kẽm 印刷版 (Yìnshuā bǎn) Printing plate 印刷版 (Insatsuban) 인쇄판 (Inswaepan)

Kết luận

Bản kẽm là gì? Đó là khuôn in quan trọng trong công nghệ in offset, quyết định chất lượng và chi phí sản phẩm in ấn. Hiểu rõ về bản kẽm giúp bạn tối ưu chi phí khi đặt in.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.