Suốt là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Suốt
Suốt là gì? Suốt là từ chỉ sự liên tục, kéo dài không gián đoạn trong thời gian hoặc không gian, đồng thời còn là danh từ chỉ ống tre nhỏ dùng để quấn chỉ trong nghề dệt. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “suốt” trong tiếng Việt nhé!
Suốt nghĩa là gì?
Suốt là từ mang hai nghĩa chính: (1) trạng từ/tính từ chỉ sự liên tục, kéo dài từ đầu đến cuối trong thời gian hoặc không gian; (2) danh từ chỉ ống tre nhỏ dùng để quấn chỉ rồi cho vào thoi khi dệt vải.
Trong cuộc sống, từ “suốt” được sử dụng rộng rãi với nhiều sắc thái:
Chỉ thời gian liên tục: “Suốt ngày”, “suốt đêm”, “suốt năm” diễn tả khoảng thời gian kéo dài không ngắt quãng. Ví dụ: “Anh ấy làm việc suốt ngày không nghỉ.”
Chỉ không gian xuyên suốt: “Suốt dọc đường”, “suốt chiều dài” thể hiện sự trải dài từ điểm này đến điểm kia.
Trong các từ ghép: “Trong suốt” (có thể nhìn xuyên qua), “thông suốt” (hiểu rõ, không vướng mắc), “sáng suốt” (minh mẫn, tỉnh táo), “thấu suốt” (hiểu thấu đáo).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Suốt”
Từ “suốt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian, gắn liền với nghề dệt truyền thống và đời sống sinh hoạt hàng ngày.
Sử dụng từ “suốt” khi muốn diễn đạt sự liên tục về thời gian, không gian, hoặc khi nói về dụng cụ trong nghề dệt cổ truyền.
Suốt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “suốt” được dùng khi mô tả thời gian kéo dài liên tục, không gian xuyên suốt, hoặc trong các từ ghép chỉ sự thông hiểu, trong trẻo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Suốt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “suốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy thức suốt đêm để ôn thi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thời gian, chỉ việc thức liên tục cả đêm không ngủ.
Ví dụ 2: “Đoàn xe chạy suốt từ Hà Nội vào Sài Gòn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa không gian, chỉ hành trình liên tục không dừng giữa chừng.
Ví dụ 3: “Ly thủy tinh trong suốt, nhìn rõ nước bên trong.”
Phân tích: “Trong suốt” là từ ghép chỉ tính chất có thể nhìn xuyên qua.
Ví dụ 4: “Bà ngoại vẫn còn sáng suốt dù đã 90 tuổi.”
Phân tích: “Sáng suốt” chỉ trí óc minh mẫn, tỉnh táo.
Ví dụ 5: “Hai chân đạp xuống năng năng nhấc, một suốt đâm ngang thích thích mau.” (Hồ Xuân Hương)
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ ống tre quấn chỉ trong khung dệt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Suốt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “suốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xuyên suốt | Gián đoạn |
| Liên tục | Ngắt quãng |
| Trọn | Từng phần |
| Cả | Một lúc |
| Thông | Tắc nghẽn |
| Mãi | Chốc lát |
Dịch “Suốt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Suốt | 整个 (Zhěnggè) | Throughout | ずっと (Zutto) | 내내 (Naenae) |
Kết luận
Suốt là gì? Tóm lại, suốt là từ thuần Việt chỉ sự liên tục trong thời gian, không gian, đồng thời là danh từ chỉ dụng cụ dệt truyền thống. Hiểu đúng từ “suốt” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
