Sườn là gì? 🫁 Khái niệm

Sườn là gì? Sườn là phần xương dài, cong nằm hai bên lồng ngực của người và động vật, có chức năng bảo vệ các cơ quan nội tạng. Ngoài ra, “sườn” còn mang nhiều nghĩa khác trong đời sống như sườn nhà, sườn núi hay món sườn nướng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa phổ biến của từ này ngay bên dưới!

Sườn nghĩa là gì?

Sườn là danh từ chỉ phần xương cong nối từ cột sống ra phía trước ngực, tạo thành khung bảo vệ tim và phổi. Con người có 12 đôi xương sườn.

Trong tiếng Việt, từ “sườn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc (giải phẫu): Chỉ xương sườn của người hoặc động vật. Ví dụ: “Anh ấy bị gãy xương sườn.”

Nghĩa ẩm thực: Chỉ phần thịt có xương sườn dùng làm thực phẩm. Ví dụ: sườn lợn, sườn bò, sườn nướng, sườn xào chua ngọt.

Nghĩa mở rộng: Chỉ phần bên hông, mặt bên của sự vật. Ví dụ: sườn núi, sườn đồi, sườn nhà, sườn xe đạp.

Nghĩa kiến trúc: Khung chịu lực của công trình. Ví dụ: sườn mái, sườn cầu.

Sườn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sườn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa để chỉ bộ phận cơ thể người và động vật. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác.

Sử dụng “sườn” khi nói về xương sườn, thực phẩm từ sườn, hoặc phần bên cạnh của sự vật.

Cách sử dụng “Sườn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sườn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sườn” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể: Xương sườn, đau sườn, gãy sườn.

Danh từ chỉ thực phẩm: Sườn heo, sườn bò, sườn cừu, sườn nướng, canh sườn.

Danh từ chỉ vị trí: Sườn núi, sườn đồi, sườn dốc, sườn nhà.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sườn”

Từ “sườn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chụp X-quang thấy anh ấy bị nứt xương sườn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giải phẫu, chỉ bộ phận cơ thể.

Ví dụ 2: “Mẹ nấu canh sườn hầm khoai tây rất ngon.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ẩm thực, chỉ nguyên liệu nấu ăn.

Ví dụ 3: “Ngôi làng nằm ở sườn núi phía đông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa địa lý, chỉ phần dốc bên hông núi.

Ví dụ 4: “Thợ mộc đang lắp sườn mái cho căn nhà mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kiến trúc, chỉ khung chịu lực.

Ví dụ 5: “Chiếc xe đạp này có sườn bằng nhôm rất nhẹ.”

Phân tích: Chỉ khung xe, phần chính của xe đạp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sườn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sườn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sườn” với “xườn” (viết sai chính tả).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “sườn” với âm “s”.

Trường hợp 2: Dùng “sườn” thay cho “hông” khi chỉ vùng eo người.

Cách dùng đúng: “Đau hông” (vùng eo) khác “đau sườn” (vùng xương sườn).

“Sườn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sườn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xương sườn Giữa
Hông (gần nghĩa) Trung tâm
Cạnh bên Đỉnh
Mạn (sườn tàu) Chân (chân núi)
Khung (sườn xe) Lõi
Bên hông Chính giữa

Kết luận

Sườn là gì? Tóm lại, sườn là xương bảo vệ lồng ngực, đồng thời còn chỉ phần bên cạnh của sự vật. Hiểu đúng từ “sườn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.