Sức ngựa là gì? 🐴 Ý nghĩa Sức ngựa, giải thích

Sức ngựa là gì? Sức ngựa (hay mã lực) là đơn vị đo công suất, được định nghĩa là công cần thiết để nâng một vật có khối lượng 75kg lên cao 1 mét trong thời gian 1 giây. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô, xe máy và máy móc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sức ngựa” trong tiếng Việt nhé!

Sức ngựa nghĩa là gì?

Sức ngựa là đơn vị đo lường công suất, viết tắt là HP (Horsepower trong tiếng Anh) hoặc PS (Pferdestärke trong tiếng Đức). Thuật ngữ này được kỹ sư người Scotland James Watt đưa ra lần đầu vào năm 1782.

Trong tiếng Việt, sức ngựa còn được gọi là “mã lực” – một từ Hán Việt có nghĩa tương đương. Theo định nghĩa chuẩn: 1 sức ngựa = 75 kgm/s = 735 đến 746 Watt tùy theo hệ thống đo lường của từng quốc gia.

Trong đời sống hàng ngày: Từ “sức ngựa” xuất hiện trong nhiều thành ngữ dân gian như “Đường dài mới hay sức ngựa” – ý nói phải qua thời gian dài mới thấy được năng lực, phẩm chất thực sự của một người.

Trong kỹ thuật: Sức ngựa là thông số quan trọng để đánh giá hiệu suất động cơ ô tô, xe máy, điều hòa, máy lạnh và các thiết bị công nghiệp khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của Sức ngựa

Thuật ngữ “sức ngựa” bắt nguồn từ thế kỷ 18, khi James Watt muốn so sánh công suất động cơ hơi nước với sức kéo của ngựa. Thời bấy giờ, ngựa là phương tiện vận chuyển chính, nên ông lấy sức ngựa làm đơn vị chuẩn.

Sử dụng từ “sức ngựa” khi nói về công suất máy móc, động cơ hoặc khi muốn ẩn dụ về sức bền, năng lực của con người trong văn học dân gian.

Sức ngựa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sức ngựa” được dùng khi đo công suất động cơ ô tô, xe máy, máy móc công nghiệp hoặc trong thành ngữ để nói về sự kiên trì, bền bỉ của con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Sức ngựa

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sức ngựa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc xe này có công suất 150 sức ngựa, chạy rất mạnh mẽ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ công suất động cơ của phương tiện giao thông.

Ví dụ 2: “Đường dài mới hay sức ngựa, ở lâu mới biết con người có tốt hay không.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong thành ngữ, ẩn dụ về việc cần thời gian để đánh giá phẩm chất con người.

Ví dụ 3: “Máy điều hòa 2 sức ngựa phù hợp với phòng 30m².”

Phân tích: Chỉ công suất làm lạnh của thiết bị điện gia dụng.

Ví dụ 4: “Muốn đi xa phải giữ gìn sức ngựa.”

Phân tích: Câu tục ngữ khuyên người ta biết dè xẻn sức lực để đạt mục tiêu lâu dài.

Ví dụ 5: “Động cơ siêu xe có thể đạt trên 1000 sức ngựa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghệ ô tô cao cấp, chỉ sức mạnh vượt trội của động cơ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Sức ngựa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sức ngựa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mã lực Yếu ớt
Công suất Bất lực
Năng lượng Đuối sức
Động lực Kiệt sức
Sức mạnh Suy nhược
Lực đẩy Trì trệ

Dịch Sức ngựa sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sức ngựa / Mã lực 马力 (Mǎlì) Horsepower (HP) 馬力 (Bariki) 마력 (Maryeok)

Kết luận

Sức ngựa là gì? Tóm lại, sức ngựa là đơn vị đo công suất quan trọng trong kỹ thuật, đồng thời mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc trong thành ngữ Việt Nam về sự bền bỉ và kiên trì.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.