Sư bà là gì? 🙏 Tìm hiểu nghĩa Sư bà đầy đủ, chi tiết

Sư bà là gì? Sư bà là danh xưng dành cho nữ tu sĩ Phật giáo cao tuổi, đã đạt từ 60 tuổi đời và 40 tuổi đạo, là cấp bậc cao nhất trong hệ thống ni bộ, tương đương với Hòa thượng bên nam tu sĩ. Ngày nay, danh xưng này thường được gọi chính thức là Ni trưởng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sư bà” trong Phật giáo Việt Nam nhé!

Sư bà nghĩa là gì?

Sư bà là danh xưng tôn kính dành cho các vị tỳ kheo ni cao tuổi, đã có nhiều năm tu hành và đạt được sự hiểu biết sâu sắc về giáo lý Phật giáo. Đây là cấp bậc cao nhất trong hệ thống phẩm trật dành cho nữ tu sĩ.

Theo Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, sư bà là vị tỳ kheo ni đạt đến 60 tuổi đời và đã có 40 tuổi đạo (tức 40 năm tu hành kể từ khi thọ giới cụ túc). Danh xưng này ngày nay thường được gọi chính thức là Ni trưởng trong các văn bản và nghi lễ của Giáo hội.

Trong cách gọi dân gian, “sư bà” còn được sử dụng để gọi vị sư phụ của sư phụ mình, hoặc các vị ni có hạ lạp cao, đã thu nhận nhiều thế hệ đệ tử. Đây là cách xưng hô thể hiện sự tôn kính đối với các bậc trưởng lão trong Phật giáo.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sư bà”

Từ “sư bà” có nguồn gốc từ truyền thống Phật giáo Việt Nam, kết hợp giữa “sư” (người tu hành) và “bà” (kính ngữ chỉ phụ nữ lớn tuổi). Đây là cách gọi dân gian thể hiện sự tôn trọng với các vị nữ tu cao niên.

Sử dụng từ “sư bà” khi nói về các vị ni trưởng, nữ tu sĩ cao tuổi đáng kính trong chùa, hoặc khi muốn thể hiện sự tôn kính với các bậc trưởng thượng trong ni bộ.

Sư bà sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sư bà” được dùng khi xưng hô với các vị nữ tu sĩ cao tuổi trong Phật giáo, trong các nghi lễ tôn giáo, hoặc khi Phật tử tại gia bày tỏ sự kính trọng với các bậc ni trưởng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sư bà”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sư bà” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sư bà trụ trì chùa Linh Quang đã viên tịch ở tuổi 95.”

Phân tích: Dùng để gọi vị ni trưởng cao tuổi giữ chức trụ trì một ngôi chùa.

Ví dụ 2: “Con xin đảnh lễ sư bà ạ.”

Phân tích: Cách xưng hô của Phật tử tại gia khi bày tỏ sự kính trọng với vị ni trưởng.

Ví dụ 3: “Sư bà đã có hơn 50 năm tu hành và đào tạo nhiều thế hệ ni chúng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tuổi đạo cao và công đức của vị ni trưởng trong việc hoằng pháp.

Ví dụ 4: “Ni trưởng (sư bà) được Giáo hội tấn phong trong đại hội Phật giáo toàn quốc.”

Phân tích: Cho thấy sư bà là danh xưng chính thức được Giáo hội công nhận.

Ví dụ 5: “Sư bà là sư phụ của sư phụ con.”

Phân tích: Cách gọi dân gian để chỉ vị ni cao niên thuộc thế hệ trước sư phụ mình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sư bà”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sư bà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ni trưởng Sư cô
Sư cụ (ni) Ni cô
Đại ni trưởng Sa di ni
Trưởng lão ni Chú tiểu ni
Tỳ kheo ni cao niên Ni sinh
Hòa thượng ni Thức xoa ma na ni

Dịch “Sư bà” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sư bà 師太 (Shī tài) Senior Nun / Bhikkhuni Elder 尼僧長老 (Nisō chōrō) 비구니 장로 (Biguni jangno)

Kết luận

Sư bà là gì? Tóm lại, sư bà là danh xưng tôn kính dành cho các vị nữ tu sĩ Phật giáo cao tuổi, đạt từ 60 tuổi đời và 40 tuổi đạo, tương đương Ni trưởng trong hệ thống phẩm trật Giáo hội. Hiểu đúng từ “sư bà” giúp bạn xưng hô đúng cách trong môi trường Phật giáo.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.