Sốt sột là gì? 😏 Khám phá ý nghĩa Sốt sột

Sốt sột là gì? Sốt sột là từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, mang nghĩa “ngay lập tức”, “tức thì”, dùng để nhấn mạnh tính cấp bách và nhanh chóng của một hành động. Đây là cách nói dân dã, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả việc cần làm ngay không chần chừ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “sốt sột” nhé!

Sốt sột nghĩa là gì?

Sốt sột là từ khẩu ngữ tiếng Việt, có nghĩa là “ngay lập tức”, “tức khắc”, dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng, cấp bách của một hành động nào đó.

Trong giao tiếp đời thường, “sốt sột” thường được dùng kết hợp với các động từ để tạo thành cụm từ nhấn mạnh tính khẩn trương. Ví dụ: “làm sốt sột” nghĩa là làm ngay lập tức, “đưa tin sốt sột” nghĩa là đưa tin nhanh chóng, kịp thời.

Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật và thường xuất hiện trong lời nói hơn là văn viết trang trọng. Người Việt hay dùng “sốt sột” khi muốn thúc giục ai đó hành động nhanh hoặc khi mô tả việc gì đó được thực hiện rất nhanh chóng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sốt sột”

“Sốt sột” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp âm thanh tạo cảm giác nhanh, gấp gáp. Từ này thuộc nhóm từ láy biểu cảm, phản ánh nét đặc trưng trong cách diễn đạt sinh động của người Việt.

Sử dụng “sốt sột” khi muốn nhấn mạnh tính cấp bách, yêu cầu hành động ngay không chờ đợi, hoặc mô tả việc được thực hiện tức thì.

Sốt sột sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sốt sột” được dùng khi thúc giục ai đó làm việc gì ngay lập tức, khi mô tả tin tức nóng hổi vừa xảy ra, hoặc khi nhấn mạnh sự khẩn trương trong công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sốt sột”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sốt sột” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sếp yêu cầu làm sốt sột bản báo cáo để kịp cuộc họp chiều nay.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu hoàn thành công việc ngay lập tức, không được chậm trễ.

Ví dụ 2: “Các phóng viên đưa tin sốt sột về vụ tai nạn vừa xảy ra.”

Phân tích: Mô tả việc truyền tải thông tin nhanh chóng, kịp thời ngay khi sự kiện xảy ra.

Ví dụ 3: “Mẹ bảo con dọn phòng sốt sột đi, khách sắp đến rồi.”

Phân tích: Thúc giục hành động ngay vì tình huống cấp bách, không còn thời gian chần chừ.

Ví dụ 4: “Anh ấy nhận được tin và chạy sốt sột về nhà.”

Phân tích: Diễn tả hành động di chuyển rất nhanh, tức thì sau khi nhận thông tin.

Ví dụ 5: “Đơn hàng gấp quá, phải giao sốt sột trong ngày hôm nay.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu giao hàng ngay lập tức, không thể trì hoãn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sốt sột”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sốt sột”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngay lập tức Từ từ
Tức thì Chậm rãi
Tức khắc Thong thả
Lập tức Trì hoãn
Ngay tắp lự Chần chừ
Liền tay Ung dung

Dịch “Sốt sột” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sốt sột 立刻 (Lìkè) At once / Immediately すぐに (Sugu ni) 즉시 (Jeuksi)

Kết luận

Sốt sột là gì? Tóm lại, sốt sột là từ khẩu ngữ thuần Việt mang nghĩa “ngay lập tức”, thể hiện tính cấp bách trong hành động. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.