Chính yếu là gì? 🎯 Ý nghĩa, cách dùng Chính yếu

Chính yếu là gì? Chính yếu là tính từ chỉ điều quan trọng nhất, có vai trò quyết định, cốt lõi trong một vấn đề; phân biệt với thứ yếu. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh những yếu tố nền tảng, không thể thiếu trong công việc và cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “chính yếu” trong tiếng Việt nhé!

Chính yếu nghĩa là gì?

Chính yếu là tính từ dùng để chỉ những điều quan trọng nhất, có vai trò quyết định, cốt lõi và không thể thiếu trong một ngữ cảnh cụ thể. Đây là từ Hán Việt, trong đó “chính” (正) nghĩa là đúng đắn, chính xác; “yếu” (要) nghĩa là cần thiết, quan trọng.

Trong cuộc sống, từ “chính yếu” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong công việc: “Nhiệm vụ chính yếu” chỉ công việc quan trọng nhất cần ưu tiên hoàn thành trước.

Trong học thuật: “Luận điểm chính yếu” là ý chính, cốt lõi của bài viết hoặc bài nghiên cứu.

Trong đời sống:Chính yếu” dùng để xác định yếu tố then chốt như “lý do chính yếu“, “mục tiêu chính yếu“, “nguyên nhân chính yếu“.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chính yếu”

Từ “chính yếu” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ chữ 正要 trong tiếng Hán. “Chính” (正) mang nghĩa đúng đắn, ngay thẳng; “Yếu” (要) chỉ sự cần thiết, quan trọng.

Sử dụng từ “chính yếu” khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng, tính cốt lõi của một vấn đề, sự việc hoặc yếu tố nào đó, phân biệt với những điều thứ yếu, phụ thuộc.

Chính yếu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chính yếu” được dùng khi cần xác định yếu tố quan trọng nhất, cốt lõi trong công việc, học tập, nghiên cứu, hoặc khi phân tích nguyên nhân, mục tiêu của một vấn đề.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chính yếu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chính yếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lý do chính yếu khiến dự án thất bại là thiếu nguồn vốn.”

Phân tích: Dùng để chỉ nguyên nhân quan trọng nhất, có tính quyết định đến kết quả của dự án.

Ví dụ 2: “Mục tiêu chính yếu của công ty năm nay là mở rộng thị trường.”

Phân tích: Nhấn mạnh mục tiêu cốt lõi, được ưu tiên hàng đầu trong kế hoạch kinh doanh.

Ví dụ 3: “Nhiệm vụ chính yếu của học sinh là học tập.”

Phân tích: Xác định việc học là trách nhiệm quan trọng nhất của học sinh.

Ví dụ 4: “Yếu tố chính yếu dẫn đến thành công là sự kiên trì.”

Phân tích: Khẳng định sự kiên trì là yếu tố then chốt, quyết định đến thành công.

Ví dụ 5: “Vấn đề chính yếu cần giải quyết là tình trạng ô nhiễm môi trường.”

Phân tích: Chỉ ra vấn đề quan trọng nhất, cần được ưu tiên xử lý trước các vấn đề khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chính yếu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chính yếu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chủ yếu Thứ yếu
Cốt yếu Phụ thuộc
Cốt lõi Không quan trọng
Quan trọng Tầm thường
Thiết yếu Phụ
Trọng yếu Thứ cấp

Dịch “Chính yếu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chính yếu 主要 (Zhǔyào) Main / Essential / Primary 主要 (Shuyō) 주요 (Juyo)

Kết luận

Chính yếu là gì? Tóm lại, chính yếu là tính từ chỉ điều quan trọng nhất, cốt lõi, có vai trò quyết định trong một vấn đề. Hiểu đúng từ “chính yếu” giúp bạn diễn đạt chính xác và phân biệt rõ ràng với các yếu tố thứ yếu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.