Song toàn là gì? ✅ Tìm hiểu nghĩa

Song toàn là gì? Song toàn là từ Hán Việt có nghĩa vẹn toàn cả hai, thường dùng để chỉ cha mẹ hoặc vợ chồng còn sống đủ cả hai, hoặc mô tả người có đầy đủ hai phẩm chất tốt đẹp. Đây là từ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp lịch sự. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “song toàn” trong tiếng Việt nhé!

Song toàn nghĩa là gì?

Song toàn là tính từ Hán Việt mang nghĩa vẹn toàn, đầy đủ cả hai. Trong đó, “song” (雙) có nghĩa là “hai”, còn “toàn” (全) nghĩa là “toàn vẹn, đầy đủ”.

Từ song toàn được sử dụng với hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Chỉ cha mẹ hoặc vợ chồng: Dùng để nói cha mẹ hoặc vợ chồng còn sống đủ cả hai người. Ví dụ: “Phụ mẫu vẫn song toàn” nghĩa là cha mẹ đều còn khỏe mạnh.

Nghĩa 2 – Chỉ phẩm chất vẹn toàn: Dùng trong các tổ hợp từ để mô tả người có đầy đủ hai phẩm chất hoặc tài năng. Ví dụ: “Văn võ song toàn” chỉ người giỏi cả văn lẫn võ, “tài mạo song toàn” chỉ người vừa tài giỏi vừa đẹp.

Trong văn hóa Việt: Từ song toàn thể hiện quan niệm về sự trọn vẹn, hài hòa — một giá trị được người Việt đề cao trong cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Song toàn”

Từ “song toàn” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt. Đây là từ ghép gồm hai yếu tố: “song” (雙 – hai) và “toàn” (全 – toàn vẹn).

Sử dụng “song toàn” khi muốn diễn đạt sự vẹn toàn, đầy đủ cả hai mặt, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc khi khen ngợi ai đó có nhiều phẩm chất tốt đẹp.

Song toàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “song toàn” được dùng khi nói về cha mẹ hoặc vợ chồng còn sống đủ cả hai, hoặc khi khen ngợi người có đầy đủ hai phẩm chất như văn võ, tài mạo, trí dũng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Song toàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “song toàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy văn võ song toàn, ai cũng nể phục.”

Phân tích: Khen ngợi người giỏi cả văn chương lẫn võ thuật, có tài năng toàn diện.

Ví dụ 2: “Cô ấy tài mạo song toàn, vừa xinh đẹp vừa thông minh.”

Phân tích: Mô tả người vừa có tài năng vừa có nhan sắc.

Ví dụ 3: “May mắn thay, cha mẹ tôi vẫn song toàn cả.”

Phân tích: Diễn đạt niềm vui khi cha mẹ đều còn sống khỏe mạnh.

Ví dụ 4: “Vị tướng ấy trí dũng song toàn, lập nhiều chiến công hiển hách.”

Phân tích: Ca ngợi người vừa có trí tuệ vừa có lòng dũng cảm.

Ví dụ 5: “Phúc đức song toàn là điều ai cũng mong ước.”

Phân tích: Thể hiện mong muốn có đầy đủ cả phúc lẫn đức trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Song toàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “song toàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vẹn toàn Khiếm khuyết
Toàn vẹn Thiếu sót
Đầy đủ Bất toàn
Trọn vẹn Dở dang
Hoàn hảo Khuyết điểm
Viên mãn Thiếu thốn

Dịch “Song toàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Song toàn 雙全 (Shuāngquán) Complete in both 両全 (Ryōzen) 쌍전 (Ssangjeon)

Kết luận

Song toàn là gì? Tóm lại, song toàn là từ Hán Việt chỉ sự vẹn toàn cả hai, dùng để nói về cha mẹ còn đủ đôi hoặc khen ngợi người có đầy đủ hai phẩm chất tốt đẹp. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.