Thành danh là gì? 🏆 Khám phá ý nghĩa chi tiết

Thành danh là gì? Thành danh là động từ Hán Việt có nghĩa là thành đạt, làm nên danh tiếng, đạt được sự công nhận và có địa vị trong xã hội. Từ này thường dùng để chỉ những người đã nỗ lực và gặt hái được thành công trong sự nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “thành danh” ngay sau đây!

Thành danh nghĩa là gì?

Thành danh là động từ có nghĩa là thành đạt, làm nên danh tiếng, nên danh. Theo từ điển tiếng Việt, đây là từ chỉ quá trình một người đạt được sự công nhận và có tiếng tăm trong xã hội hoặc lĩnh vực chuyên môn.

Từ “thành danh” được cấu tạo từ hai thành tố Hán Việt:

Thành (成): Nghĩa là hoàn thành, đạt được, trở nên, làm nên. Chữ “thành” mang ý nghĩa tích cực, chỉ việc đạt được mục tiêu sau quá trình nỗ lực.

Danh (名): Nghĩa là tên tuổi, tiếng tăm, danh tiếng. Chữ “danh” thể hiện sự công nhận của xã hội đối với một cá nhân.

Khi ghép lại, “thành danh” mang nghĩa làm nên tiếng tăm, có địa vị cao, được xã hội công nhận về tài năng và đóng góp. Trong đời sống, từ này thường gắn liền với sự nghiệp, học vấn và những thành tựu đáng tự hào của một người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành danh”

Từ “thành danh” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 成名, được du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ giao lưu văn hóa Hán-Việt. Đây là từ Hán Việt chính thống, xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và lời dạy của người xưa.

Sử dụng từ “thành danh” khi nói về việc một người đã đạt được thành công, có tiếng tăm và được xã hội công nhận trong lĩnh vực của mình.

Thành danh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thành danh” được dùng khi nói về sự nghiệp, học vấn; khi ca ngợi người đã đạt được thành tựu; hoặc trong lời khuyên nhủ, động viên người khác phấn đấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành danh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành danh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Học đã thành danh, anh ấy trở về quê hương báo đáp cha mẹ.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc học hành đỗ đạt, có địa vị và danh tiếng trong xã hội.

Ví dụ 2: “Đó là một cây bút chưa thành danh nhưng rất có triển vọng.”

Phân tích: Chỉ người viết văn chưa nổi tiếng, chưa được công nhận rộng rãi trong giới văn chương.

Ví dụ 3: “Muốn thành danh trong nghề, anh phải kiên trì rèn luyện mỗi ngày.”

Phân tích: Lời khuyên về việc nỗ lực để đạt được thành công và danh tiếng trong công việc.

Ví dụ 4: “Nhiều nghệ sĩ thành danh từ những vai diễn nhỏ ban đầu.”

Phân tích: Chỉ các nghệ sĩ đã trở nên nổi tiếng sau quá trình phấn đấu từ những bước khởi đầu khiêm tốn.

Ví dụ 5: “Công thành danh toại là ước mơ của biết bao người.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ việc đạt được cả sự nghiệp thành công lẫn danh tiếng như mong muốn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành danh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành danh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nên danh Vô danh
Thành đạt Thất bại
Nổi tiếng Lận đận
Hiển đạt Long đong
Đỗ đạt Không tên tuổi
Thành công Thất thế

Dịch “Thành danh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thành danh 成名 (Chéngmíng) To become famous 成名 (Seimei) 성명하다 (Seongmyeonghada)

Kết luận

Thành danh là gì? Tóm lại, thành danh là động từ Hán Việt chỉ việc thành đạt, làm nên danh tiếng và được xã hội công nhận. Hiểu đúng từ “thành danh” giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về sự nghiệp và thành công trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.