Sơn chín là gì? 🎨 Giải thích, ý nghĩa

Sơn chín là gì? Sơn chín là loại sơn ta đã qua chế biến, được đánh khuấy cho các chất hóa học trong sơn nhuyễn vào nhau, sẵn sàng để sử dụng trong nghề sơn mài truyền thống. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nghề làm sơn ta của Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, quy trình chế biến và ứng dụng của sơn chín trong nghệ thuật sơn mài nhé!

Sơn chín nghĩa là gì?

Sơn chín là sơn sống (sơn thô) đã được đánh, khuấy cho các chất hóa học trong sơn nhuyễn vào nhau, rồi tùy theo mục đích sử dụng mà cho thêm nhựa thông và các phụ gia khác như dầu trẩu hoặc oxit sắt. Đây là thuật ngữ trong nghề sơn ta truyền thống Việt Nam.

Trong nghề sơn mài, sơn chín còn được gọi là “sơn then” – loại sơn tạo ra lớp màu đen bóng đặc trưng. Khác với sơn sống (sơn thô vừa lấy từ cây), sơn chín là thành phẩm cuối cùng sau quá trình chế biến công phu.

Trong sơn mài truyền thống: Sơn chín đóng vai trò như “da thịt” bao bọc bên ngoài sản phẩm, tạo độ bóng mịn và bảo vệ vật phẩm khỏi mối mọt, thời tiết.

Trong đời sống: Sơn chín được dùng để sơn son thếp vàng các công trình đình chùa, tượng phật, đồ thờ cúng và các tác phẩm nghệ thuật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sơn chín”

Thuật ngữ “sơn chín” có nguồn gốc từ nghề sơn ta truyền thống Việt Nam, xuất hiện từ hàng trăm năm trước. Sơn ta được chiết xuất từ nhựa cây sơn (Rhus succedanea), trồng nhiều ở Phú Thọ, Yên Bái.

Sử dụng “sơn chín” khi nói về sơn ta đã qua chế biến hoàn chỉnh, phân biệt với sơn sống (sơn thô chưa xử lý).

Sơn chín sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sơn chín” được dùng trong ngành sơn mài, mỹ nghệ thủ công, khi nói về quy trình chế biến sơn ta hoặc khi mô tả nguyên liệu làm tranh sơn mài, đồ thờ cúng truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơn chín”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sơn chín” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình ông Hiến từng cung cấp sơn chín cho các thợ thủ công và họa sĩ sơn mài.”

Phân tích: Chỉ loại sơn đã qua chế biến, sẵn sàng để nghệ nhân sử dụng trong tác phẩm.

Ví dụ 2: “Công nghệ sản xuất sơn then (sơn chín) là một trong hai công đoạn quan trọng nhất của nghề sơn mài.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò then chốt của sơn chín trong quy trình làm sơn mài truyền thống.

Ví dụ 3: “Sơn chín được pha chế qua 7 công đoạn: chọn sơn, pha chế sơn sống, lọc tạo màu đen, pha chế Colophan và thành phẩm.”

Phân tích: Mô tả quy trình kỹ thuật chế biến sơn chín theo tiêu chuẩn truyền thống.

Ví dụ 4: “Muốn làm tranh sơn mài đẹp, phải có nguồn sơn chín chất lượng.”

Phân tích: Khẳng định tầm quan trọng của nguyên liệu sơn chín đối với chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Ví dụ 5: “Nghề làm sơn chín đang dần mai một vì ít người theo học.”

Phân tích: Phản ánh thực trạng nghề truyền thống cần được bảo tồn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sơn chín”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơn chín”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sơn then Sơn sống
Sơn ta chế biến Sơn thô
Sơn thành phẩm Nhựa sơn nguyên chất
Sơn mài Mủ cây sơn
Sơn cánh gián Sơn chưa xử lý
Sơn truyền thống Sơn công nghiệp

Dịch “Sơn chín” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sơn chín 熟漆 (Shú qī) Processed lacquer 精製漆 (Seisei urushi) 정제 옻칠 (Jeongje otchil)

Kết luận

Sơn chín là gì? Tóm lại, sơn chín là sơn ta đã qua chế biến hoàn chỉnh, đóng vai trò quan trọng trong nghề sơn mài truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp bạn trân trọng hơn di sản văn hóa và nghề thủ công của dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.