Sơn cốc là gì? ⛰️ Ý nghĩa Sơn cốc
Sơn cốc là gì? Sơn cốc là từ Hán Việt chỉ khe núi, hang núi hoặc vùng đất bằng ăn sâu vào giữa hai quả núi, thường là nơi hiểm trở, hẻo lánh. Đây là khái niệm thường xuất hiện trong văn chương cổ và địa lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “sơn cốc” trong tiếng Việt nhé!
Sơn cốc nghĩa là gì?
Sơn cốc là danh từ Hán Việt, trong đó “sơn” (山) nghĩa là núi, “cốc” (谷) nghĩa là khe núi, hang hoặc dòng nước chảy giữa hai quả núi. Ghép lại, sơn cốc chỉ vùng đất trũng hoặc khe hẹp nằm giữa các dãy núi.
Trong văn học cổ điển, “sơn cốc” thường gợi lên hình ảnh nơi ẩn dật, tĩnh lặng, xa rời thế tục. Các bậc ẩn sĩ xưa hay chọn sơn cốc làm nơi tu tập hoặc lánh đời.
Trong địa lý hiện đại, sơn cốc tương đương với khái niệm “thung lũng núi” hoặc “khe núi” – vùng đất thấp kẹp giữa hai sườn núi, thường có suối chảy qua.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sơn cốc”
Từ “sơn cốc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt. Trong văn học Trung Hoa và Việt Nam cổ, từ này xuất hiện phổ biến trong thơ ca, văn xuôi miêu tả cảnh núi non.
Sử dụng “sơn cốc” khi muốn diễn tả địa hình núi non hiểm trở, hoặc trong văn cảnh trang trọng, mang tính văn chương.
Sơn cốc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sơn cốc” được dùng trong văn học, địa lý khi mô tả khe núi, thung lũng, hoặc khi nói về nơi ẩn dật, hẻo lánh trong núi rừng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sơn cốc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sơn cốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ẩn mình ở nơi sơn cốc, tránh xa chốn phồn hoa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc sống ẩn dật trong khe núi, xa lánh thế tục.
Ví dụ 2: “Tiếng suối róc rách vọng khắp sơn cốc.”
Phân tích: Miêu tả âm thanh lan tỏa trong không gian thung lũng núi.
Ví dụ 3: “Bản làng nằm sâu trong sơn cốc, ít người biết đến.”
Phân tích: Chỉ vị trí địa lý hẻo lánh, khó tiếp cận giữa núi rừng.
Ví dụ 4: “Thâm sơn cùng cốc là nơi muông thú sinh sống.”
Phân tích: Thành ngữ mở rộng, nhấn mạnh sự xa xôi, hoang vắng của rừng núi.
Ví dụ 5: “Đạo sĩ lui về sơn cốc tu luyện.”
Phân tích: Gợi hình ảnh cổ điển về người tu hành chọn nơi yên tĩnh trong núi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sơn cốc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sơn cốc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khe núi | Đồng bằng |
| Thung lũng | Thành thị |
| Hang núi | Phố thị |
| Sơn khê | Đô thị |
| Hẻm núi | Cao nguyên |
| Thâm sơn | Biển cả |
Dịch “Sơn cốc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sơn cốc | 山谷 (Shāngǔ) | Valley / Ravine | 山谷 (Sankoku) | 산골 (Sangol) |
Kết luận
Sơn cốc là gì? Tóm lại, sơn cốc là từ Hán Việt chỉ khe núi, thung lũng hoặc vùng đất hiểm trở giữa núi non. Hiểu đúng từ “sơn cốc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ văn chương chính xác và phong phú hơn.
