Soát là gì? 🔍 Ý nghĩa của Soát
Siêu trứng là gì? Siêu trứng là thuật ngữ trong chăn nuôi gia cầm, dùng để chỉ các giống gà, vịt được lai tạo và chọn lọc nhằm đạt năng suất đẻ trứng vượt trội. Các giống siêu trứng có thể đẻ từ 260 đến 340 quả trứng mỗi năm, mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, đặc điểm và các giống siêu trứng phổ biến nhé!
Siêu trứng nghĩa là gì?
Siêu trứng là tên gọi chung cho các giống gia cầm chuyên đẻ trứng với năng suất cực cao, vượt xa các giống thông thường. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành chăn nuôi Việt Nam.
Trong thực tế, “siêu trứng” thường được áp dụng cho hai nhóm gia cầm chính:
Vịt siêu trứng: Bao gồm các giống như CV 2000 Layer, Khaki Campbell, Triết Giang… có thể đẻ từ 260-340 quả trứng/mái/năm. Vịt CV 2000 Layer là giống nổi tiếng nhất, có nguồn gốc từ Vương Quốc Anh.
Gà siêu trứng: Gồm các giống Leghorn, Isa Brown, Rhode Island Red… với năng suất 250-300 quả trứng/năm. Gà Isa Brown được đánh giá là giống siêu trứng phù hợp nhất với khí hậu Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của siêu trứng
Các giống siêu trứng có nguồn gốc chủ yếu từ các nước phương Tây như Anh, Mỹ, Hà Lan, sau đó được nhập về Việt Nam và lai tạo để thích nghi với điều kiện địa phương. Vịt CV 2000 Layer được Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên nhập và phát triển. Gà Leghorn du nhập vào nước ta năm 1974.
Sử dụng thuật ngữ “siêu trứng” khi nói về giống gia cầm chuyên đẻ năng suất cao trong chăn nuôi công nghiệp.
Siêu trứng sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “siêu trứng” được dùng khi nói về giống gia cầm chuyên đẻ trứng năng suất cao, trong các mô hình chăn nuôi công nghiệp hoặc bán công nghiệp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng siêu trứng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “siêu trứng” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Gia đình tôi đang nuôi 500 con vịt siêu trứng Khaki Campbell.”
Phân tích: Chỉ giống vịt chuyên đẻ trứng có năng suất cao được nuôi trong trang trại gia đình.
Ví dụ 2: “Mô hình nuôi gà siêu trứng Isa Brown đang rất phổ biến ở các tỉnh phía Bắc.”
Phân tích: Đề cập đến giống gà đẻ trứng năng suất cao được nhiều hộ nông dân áp dụng.
Ví dụ 3: “Giống vịt siêu trứng Đại Xuyên TC cho năng suất 275-290 quả/mái/năm.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm sản lượng của một giống vịt siêu trứng cụ thể.
Ví dụ 4: “Chăn nuôi siêu trứng đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc và dinh dưỡng đúng cách.”
Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu kỹ thuật khi nuôi các giống gia cầm siêu trứng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với siêu trứng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “siêu trứng“:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gia cầm chuyên trứng | Gia cầm thịt |
| Giống đẻ cao sản | Giống đẻ thấp |
| Vịt/gà chuyên đẻ | Vịt/gà kiêm dụng |
| Giống siêu đẻ | Giống bản địa |
| Gia cầm năng suất cao | Gia cầm năng suất thấp |
| Giống công nghiệp trứng | Giống siêu thịt |
Dịch siêu trứng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Siêu trứng | 高产蛋禽 (Gāo chǎn dàn qín) | High-yield egg layer | 高産卵鶏 (Kōsan ran kei) | 고산란 가금류 (Gosanran gageumlyu) |
Kết luận
Siêu trứng là gì? Tóm lại, siêu trứng là thuật ngữ chỉ các giống gà, vịt được lai tạo để đạt năng suất đẻ trứng vượt trội, mang lại hiệu quả kinh tế cao trong chăn nuôi.
