Tú bà là gì? 😏 Nghĩa Tú bà

Tú bà là gì? Tú bà là từ chỉ người phụ nữ làm nghề chủ chứa, môi giới mại dâm, thường quản lý các cô gái trong nhà chứa. Đây là hình ảnh quen thuộc trong văn học cổ điển Việt Nam, đặc biệt qua nhân vật Tú Bà trong Truyện Kiều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Tú bà nghĩa là gì?

Tú bà là danh từ chỉ người đàn bà chuyên nghề chủ chứa gái mại dâm, môi giới và quản lý hoạt động mua bán dâm. Trong xã hội phong kiến, tú bà thường là chủ các lầu xanh, kỹ viện.

Trong tiếng Việt, từ “tú bà” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người phụ nữ làm chủ nhà chứa, chuyên mua bán, bóc lột các cô gái làm nghề mại dâm.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ những người môi giới, dẫn dắt người khác vào con đường mại dâm.

Trong văn học: Tú Bà là nhân vật phản diện nổi tiếng trong Truyện Kiều của Nguyễn Du, đại diện cho tầng lớp bóc lột phụ nữ trong xã hội cũ.

Tú bà có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tú bà” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tú” (鴇) là tên loài chim mòng két và “bà” chỉ người phụ nữ lớn tuổi. Theo quan niệm xưa, chim tú (mòng két) không tự giao phối mà nhờ chim khác, nên được dùng ẩn dụ cho người đàn bà chủ chứa.

Sử dụng “tú bà” khi nói về người phụ nữ làm nghề chủ chứa, môi giới mại dâm trong văn học hoặc đời sống.

Cách sử dụng “Tú bà”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tú bà” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tú bà” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người phụ nữ làm nghề chủ chứa. Ví dụ: mụ tú bà, tên tú bà.

Trong văn học: Dùng như tên riêng hoặc danh từ chung chỉ nhân vật phản diện. Ví dụ: Tú Bà trong Truyện Kiều.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tú bà”

Từ “tú bà” thường xuất hiện trong văn học, lịch sử và các ngữ cảnh liên quan đến tệ nạn xã hội:

Ví dụ 1: “Tú Bà là nhân vật đại diện cho thế lực đen tối trong Truyện Kiều.”

Phân tích: Tú Bà là tên riêng của nhân vật trong tác phẩm văn học.

Ví dụ 2: “Công an triệt phá đường dây mại dâm do một tú bà cầm đầu.”

Phân tích: Tú bà dùng như danh từ chung chỉ người chủ chứa trong xã hội hiện đại.

Ví dụ 3: “Trong xã hội phong kiến, các tú bà thường mua gái nghèo về lầu xanh.”

Phân tích: Tú bà chỉ tầng lớp bóc lột phụ nữ thời xưa.

Ví dụ 4: “Mụ tú bà dùng mọi thủ đoạn để ép Kiều tiếp khách.”

Phân tích: Kết hợp với “mụ” để nhấn mạnh sự khinh bỉ, ghê tởm.

Ví dụ 5: “Hành vi môi giới mại dâm như tú bà sẽ bị xử lý nghiêm theo pháp luật.”

Phân tích: Tú bà dùng để so sánh, ví von hành vi phạm pháp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tú bà”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tú bà” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tú bà” với “má mì” (từ lóng hiện đại).

Cách dùng đúng: “Tú bà” là từ Hán Việt trang trọng, thường dùng trong văn viết; “má mì” là tiếng lóng đời thường.

Trường hợp 2: Viết hoa sai khi không phải tên riêng.

Cách dùng đúng: Viết hoa “Tú Bà” khi chỉ nhân vật trong Truyện Kiều, viết thường “tú bà” khi dùng như danh từ chung.

“Tú bà”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tú bà”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Má mì Người lương thiện
Chủ chứa Người cứu giúp
Mụ dầu Ân nhân
Bà chủ lầu xanh Người bảo vệ
Kẻ môi giới Người giải cứu
Người buôn người Người nhân đức

Kết luận

Tú bà là gì? Tóm lại, tú bà là người phụ nữ làm nghề chủ chứa, môi giới mại dâm. Hiểu đúng từ “tú bà” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử, văn học và nhận diện các tệ nạn xã hội cần lên án.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.