Số tương đối là gì? 🔢 Nghĩa Số tương đối

Số tương đối là gì? Số tương đối là chỉ tiêu thống kê biểu hiện quan hệ so sánh giữa hai đại lượng tuyệt đối của hiện tượng nghiên cứu. Đây là khái niệm quan trọng trong thống kê học, giúp phản ánh kết cấu, tỷ lệ và mức độ phát triển của các hiện tượng kinh tế – xã hội. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “số tương đối” trong tiếng Việt nhé!

Số tương đối nghĩa là gì?

Số tương đối là kết quả của phép so sánh giữa hai chỉ tiêu thống kê cùng loại nhưng khác nhau về thời gian hoặc không gian, hoặc giữa hai chỉ tiêu khác loại nhưng có quan hệ với nhau. Trong hai đại lượng đem ra so sánh, một đại lượng được chọn làm gốc.

Số tương đối có thể được biểu hiện bằng nhiều hình thức: số lần, phần trăm (%), phần nghìn (‰), hoặc đơn vị kép như người/km², bác sĩ/1000 dân.

Trong thống kê: Số tương đối được sử dụng rộng rãi để phản ánh đặc điểm về kết cấu, quan hệ tỷ lệ, tốc độ phát triển và mức độ hoàn thành kế hoạch của các chỉ tiêu kinh tế – xã hội.

Trong đời sống: Chúng ta thường gặp số tương đối qua các con số như tỷ lệ lạm phát, mật độ dân số, tỷ lệ thất nghiệp hay chỉ số tăng trưởng GDP.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Số tương đối”

Từ “tương đối” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tương” nghĩa là “lẫn nhau” và “đối” nghĩa là “đối chiếu, so sánh”. Thuật ngữ “số tương đối” được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thống kê học.

Sử dụng số tương đối khi cần so sánh, đánh giá mối quan hệ giữa các đại lượng hoặc phân tích biến động của hiện tượng qua các thời kỳ khác nhau.

Số tương đối sử dụng trong trường hợp nào?

Số tương đối được dùng khi phân tích thống kê, lập kế hoạch kinh tế, đánh giá tốc độ phát triển, so sánh kết cấu tổng thể hoặc xác định mức độ phổ biến của hiện tượng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số tương đối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng số tương đối trong thực tế:

Ví dụ 1: “Mật độ dân số Việt Nam năm 2024 là 320 người/km².”

Phân tích: Đây là số tương đối cường độ, thể hiện mức độ phổ biến của dân số trên một đơn vị diện tích.

Ví dụ 2: “GDP Việt Nam năm 2024 tăng 6,5% so với năm 2023.”

Phân tích: Đây là số tương đối động thái, phản ánh biến động theo thời gian của chỉ tiêu kinh tế.

Ví dụ 3: “Tỷ lệ dân số thành thị chiếm 40% tổng dân số cả nước.”

Phân tích: Đây là số tương đối kết cấu, xác định tỷ trọng của bộ phận so với tổng thể.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp hoàn thành 105% kế hoạch sản xuất.”

Phân tích: Đây là số tương đối hoàn thành kế hoạch, so sánh kết quả thực tế với mục tiêu đề ra.

Ví dụ 5: “Năng suất lúa tỉnh A gấp 1,2 lần năng suất lúa tỉnh B.”

Phân tích: Đây là số tương đối so sánh, đối chiếu hai chỉ tiêu cùng loại ở không gian khác nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Số tương đối”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến số tương đối:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tỷ lệ Số tuyệt đối
Chỉ số Số thực
Phần trăm Giá trị tuyệt đối
Tỷ số Con số cụ thể
Hệ số Đại lượng gốc
Mức tương đối Số liệu thô

Dịch “Số tương đối” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Số tương đối 相对数 (Xiāngduì shù) Relative figure 相対数 (Sōtaisū) 상대수 (Sangdaesu)

Kết luận

Số tương đối là gì? Tóm lại, số tương đối là chỉ tiêu thống kê quan trọng, giúp so sánh và phân tích mối quan hệ giữa các đại lượng trong nghiên cứu kinh tế – xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.