Nước javel là gì? 🧴 Nghĩa Nước javel
Nước javel là gì? Nước javel là dung dịch hóa học chứa hỗn hợp hai muối NaCl và NaClO, có tính oxy hóa mạnh, được sử dụng phổ biến để tẩy trắng và khử trùng. Đây là hóa chất quen thuộc trong đời sống gia đình và công nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng nước javel an toàn nhé!
Nước javel nghĩa là gì?
Nước javel (hay còn gọi là nước gia-ven, javen) là hỗn hợp dung dịch chứa hai muối natri clorua (NaCl) và natri hypoclorit (NaClO), được tạo ra từ phản ứng sục khí clo vào dung dịch NaOH.
Trong đời sống, nước javel được biết đến với nhiều công dụng:
Trong gia đình: Nước javel dùng để tẩy trắng quần áo, chăn ga, khử trùng sàn nhà, bồn cầu và các vật dụng sinh hoạt.
Trong công nghiệp: Nước javel được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt may, sản xuất giấy để tẩy trắng sợi vải và bột giấy.
Trong xử lý nước: Nước javel là chất khử trùng hiệu quả cho bể bơi, nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của nước javel
Nước javel được phát minh năm 1789 bởi nhà hóa học người Pháp Claude Louis Berthollet tại bến cảng Javel, thủ đô Paris. Tên gọi “Eau de Javel” trong tiếng Pháp có nghĩa là “nước Javel”, lấy theo tên địa danh nơi sản xuất ra nó.
Sử dụng nước javel khi cần tẩy trắng vải, khử trùng bề mặt, xử lý nước hoặc vệ sinh nhà cửa.
Nước javel sử dụng trong trường hợp nào?
Nước javel được dùng khi cần tẩy vết bẩn cứng đầu trên vải trắng, khử mùi hôi, diệt khuẩn bề mặt, xử lý nước bể bơi hoặc làm sạch toilet.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng nước javel
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước javel” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ dùng nước javel để tẩy vết ố vàng trên áo trắng.”
Phân tích: Sử dụng nước javel với công dụng tẩy trắng quần áo trong gia đình.
Ví dụ 2: “Bể bơi cần được xử lý bằng nước javel định kỳ để diệt khuẩn.”
Phân tích: Ứng dụng nước javel trong khử trùng nước bể bơi công cộng.
Ví dụ 3: “Pha loãng nước javel với nước sạch trước khi lau sàn nhà.”
Phân tích: Hướng dẫn cách sử dụng nước javel an toàn khi vệ sinh nhà cửa.
Ví dụ 4: “Nước javel có mùi hắc đặc trưng của clo.”
Phân tích: Mô tả tính chất vật lý đặc trưng của nước javel.
Ví dụ 5: “Không nên dùng nước javel cho vải màu vì sẽ bị phai.”
Phân tích: Lưu ý quan trọng khi sử dụng nước javel tránh làm hỏng quần áo.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nước javel
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước javel”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nước gia-ven | Nước sạch |
| Nước tẩy | Nước lọc |
| Thuốc tẩy | Nước tinh khiết |
| Chất tẩy trắng | Nước cất |
| Sodium hypochlorite | Nước khoáng |
| Bleach | Nước suối |
Dịch nước javel sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nước javel | 漂白剂 (Piǎobái jì) | Bleach / Javel water | 漂白剤 (Hyōhakuzai) | 표백제 (Pyobaekje) |
Kết luận
Nước javel là gì? Tóm lại, nước javel là dung dịch hóa học có tính oxy hóa mạnh, được ứng dụng rộng rãi trong tẩy trắng và khử trùng. Sử dụng nước javel đúng cách giúp vệ sinh hiệu quả và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
