Sang tên là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Sang tên

Sang tên là gì? Sang tên là thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản từ người này sang người khác, được thực hiện tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đây là nghĩa vụ bắt buộc khi mua bán, tặng cho hoặc thừa kế xe cộ, nhà đất. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sang tên” trong tiếng Việt nhé!

Sang tên nghĩa là gì?

Sang tên là việc thay đổi thông tin chủ sở hữu trên giấy tờ pháp lý của tài sản, từ tên người cũ sang tên người mới. Đây là khái niệm pháp lý quan trọng trong các giao dịch dân sự tại Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “sang tên” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

Trong lĩnh vực bất động sản: Sang tên sổ đỏ, sang tên nhà đất là thủ tục đăng ký biến động quyền sử dụng đất khi chuyển nhượng, tặng cho hoặc thừa kế. Sau khi hoàn tất, người nhận sẽ được cấp giấy chứng nhận mới mang tên mình.

Trong lĩnh vực phương tiện giao thông: Sang tên xe máy, ô tô là bước bắt buộc khi mua bán xe cũ. Người mua phải thực hiện thủ tục này trong thời hạn quy định để được công nhận quyền sở hữu hợp pháp.

Trong đời sống hàng ngày: “Sang tên” còn được dùng với nghĩa chuyển giao quyền sở hữu các tài sản khác như cổ phần, tài khoản ngân hàng, hợp đồng thuê nhà.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sang tên”

Từ “sang tên” là từ thuần Việt, được ghép từ “sang” (chuyển qua) và “tên” (danh xưng, tên gọi). Từ này xuất hiện cùng với sự phát triển của hệ thống pháp luật về sở hữu tài sản tại Việt Nam.

Sử dụng từ “sang tên” khi nói về việc chuyển đổi quyền sở hữu tài sản có đăng ký như xe cộ, nhà đất, hoặc các loại giấy tờ pháp lý khác.

Sang tên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sang tên” được dùng khi thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu xe, nhà đất qua mua bán, tặng cho, thừa kế hoặc điều chuyển tài sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sang tên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sang tên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi vừa mua xe máy cũ, tuần sau sẽ đi sang tên đổi chủ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ việc làm thủ tục chuyển quyền sở hữu xe tại cơ quan công an.

Ví dụ 2: “Bố mẹ muốn sang tên sổ đỏ cho con trước khi về già.”

Phân tích: Chỉ việc tặng cho quyền sử dụng đất từ bố mẹ sang con cái thông qua thủ tục pháp lý.

Ví dụ 3: “Anh ấy chưa sang tên xe nên bị phạt khi CSGT kiểm tra.”

Phân tích: Nhấn mạnh nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện thủ tục sang tên theo quy định pháp luật.

Ví dụ 4: “Sau khi ông nội mất, gia đình làm thủ tục sang tên thừa kế mảnh đất.”

Phân tích: Chỉ việc chuyển quyền sở hữu tài sản từ người đã mất sang người thừa kế hợp pháp.

Ví dụ 5: “Chi phí sang tên nhà đất bao gồm lệ phí trước bạ và phí công chứng.”

Phân tích: Đề cập đến các khoản phí phát sinh khi thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sang tên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sang tên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuyển nhượng Giữ nguyên
Đổi chủ Duy trì
Chuyển quyền sở hữu Không chuyển nhượng
Bàn giao Nắm giữ
Chuyển giao Sở hữu
Nhượng lại Chiếm hữu

Dịch “Sang tên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sang tên 过户 (Guòhù) Transfer ownership 名義変更 (Meigi henkō) 명의 변경 (Myeongui byeongyeong)

Kết luận

Sang tên là gì? Tóm lại, sang tên là thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản theo quy định pháp luật. Hiểu đúng về “sang tên” giúp bạn thực hiện các giao dịch tài sản một cách hợp pháp và an toàn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.