Số báo danh là gì? 📋 Ý nghĩa Số báo danh

Số báo danh là gì? Số báo danh là mã số định danh riêng biệt được cấp cho mỗi thí sinh tham dự kỳ thi, giúp phân biệt và quản lý thông tin trong quá trình tổ chức, giám sát và chấm điểm. Đây là thông tin bắt buộc trên giấy báo dự thi, đóng vai trò quan trọng trong các kỳ thi tốt nghiệp THPT, đại học. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng số báo danh nhé!

Số báo danh nghĩa là gì?

Số báo danh là số thứ tự trong danh sách những người tham dự kỳ thi, được cấp riêng cho từng thí sinh để nhận diện và quản lý trong suốt quá trình thi cử. Đây là khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực giáo dục Việt Nam.

Trong thực tế, số báo danh mang nhiều ý nghĩa quan trọng:

Trong kỳ thi tốt nghiệp THPT: Số báo danh gồm 8 chữ số, trong đó 2 chữ số đầu thể hiện mã Hội đồng thi, 6 chữ số sau là số thứ tự của thí sinh trong Hội đồng đó.

Trong quản lý thi cử: Số báo danh giúp hệ thống phân phòng thi, xử lý kết quả và tra cứu điểm một cách chính xác, hiệu quả.

Trong tra cứu kết quả: Thí sinh sử dụng số báo danh kết hợp với thông tin cá nhân để tra cứu điểm thi, xác nhận trúng tuyển đại học.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Số báo danh”

Cụm từ “số báo danh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “báo danh” nghĩa là thông báo tên người dự thi ghi trong danh sách, mỗi tên tương ứng với một mã số. Từ này xuất hiện gắn liền với hệ thống thi cử hiện đại.

Sử dụng “số báo danh” khi nói về mã định danh thí sinh trong các kỳ thi, hoặc khi cần tra cứu thông tin liên quan đến thi cử.

Số báo danh sử dụng trong trường hợp nào?

Số báo danh được dùng khi đăng ký dự thi, ghi trên giấy thi và phiếu trắc nghiệm, tra cứu điểm thi, xác nhận nhập học đại học và các thủ tục liên quan đến kỳ thi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số báo danh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “số báo danh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em nhớ ghi chính xác số báo danh vào tờ giấy thi nhé!”

Phân tích: Nhắc nhở thí sinh điền đúng mã định danh trên bài thi để đảm bảo quyền lợi.

Ví dụ 2: “Tra cứu điểm thi bằng số báo danh và số CCCD.”

Phân tích: Số báo danh là thông tin bắt buộc khi xem kết quả thi trực tuyến.

Ví dụ 3: “Số báo danh của tôi là 01123456, thuộc Hội đồng thi số 01.”

Phân tích: Giải thích cấu trúc số báo danh gồm mã Hội đồng thi và số thứ tự thí sinh.

Ví dụ 4: “Thí sinh cần mang theo giấy báo dự thi có ghi số báo danh.”

Phân tích: Số báo danh được in trên giấy báo dự thi, là căn cứ để vào phòng thi.

Ví dụ 5: “Nếu ghi sai số báo danh, bài thi có thể không được chấm điểm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điền chính xác số báo danh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Số báo danh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “số báo danh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mã thí sinh Họ tên
Số dự thi Địa chỉ
Mã định danh Ngày sinh
Số thứ tự Số điện thoại
Mã số thi Email
Số hiệu thí sinh Quê quán

Dịch “Số báo danh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Số báo danh 准考证号 (Zhǔnkǎozhèng hào) Candidate number 受験番号 (Juken bangō) 수험번호 (Suheom beonho)

Kết luận

Số báo danh là gì? Tóm lại, số báo danh là mã định danh riêng của mỗi thí sinh trong kỳ thi, đóng vai trò quan trọng trong quản lý và tra cứu kết quả. Hiểu rõ số báo danh giúp thí sinh chuẩn bị tốt hơn cho các kỳ thi quan trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.