Biến là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Biến là gì? Biến là từ chỉ sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, hoặc chỉ đại lượng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau trong toán học và lập trình. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng rộng rãi trong đời sống, khoa học và công nghệ với nhiều nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “biến” trong tiếng Việt nhé!

Biến nghĩa là gì?

Biến là từ chỉ sự thay đổi, chuyển hóa từ trạng thái này sang trạng thái khác, hoặc chỉ sự biến mất đột ngột không để lại dấu vết. Đây là khái niệm đa nghĩa trong tiếng Việt.

Khi dùng như động từ, “biến” có hai nghĩa chính: thay đổi khác đi (biến sắc mặt, nước biến thành hơi) hoặc đột nhiên không thấy nữa (biến mất, ông bụt biến đi).

Khi dùng như danh từ, “biến” chỉ việc bất ngờ xảy ra, thường là không hay (đề phòng có biến, gặp biến phải bình tĩnh). Trong toán học và lập trình, biến là đại lượng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau trong một phạm vi xác định.

Trong lập trình máy tính, biến là vùng nhớ có tên dùng để lưu trữ dữ liệu, giá trị có thể thay đổi trong quá trình chương trình chạy.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Biến”

“Biến” là từ Hán-Việt, có gốc từ chữ 變 (biàn) trong tiếng Hán, mang nghĩa thay đổi, biến đổi. Từ này đã du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và được Việt hóa hoàn toàn.

Sử dụng “biến” khi nói về sự thay đổi, chuyển hóa, biến mất, hoặc trong ngữ cảnh toán học, khoa học, lập trình để chỉ đại lượng có thể thay đổi giá trị.

Biến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “biến” được dùng khi mô tả sự thay đổi trạng thái, sự biến mất, biến cố bất ngờ, hoặc trong toán học và lập trình để chỉ đại lượng có giá trị thay đổi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Biến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “biến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nước biến thành hơi khi đun sôi.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự chuyển hóa từ trạng thái lỏng sang khí.

Ví dụ 2: “Chiếc ví biến mất lúc nào không hay.”

Phân tích: Chỉ sự mất đi đột ngột, không để lại dấu vết.

Ví dụ 3: “Trong phương trình y = 2x + 3, x và y là các biến số.”

Phân tích: Dùng trong toán học, chỉ đại lượng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau.

Ví dụ 4: “Đất nước đang có biến, phải đề phòng cẩn thận.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự việc bất ngờ, thường là không hay.

Ví dụ 5: “Lập trình viên khai báo biến để lưu trữ dữ liệu.”

Phân tích: Dùng trong lập trình, chỉ vùng nhớ có tên dùng để chứa giá trị.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Biến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “biến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thay đổi Cố định
Chuyển hóa Bất biến
Biến đổi Ổn định
Đổi khác Hằng định
Chuyển biến Không đổi
Biến thiên Tĩnh tại

Dịch “Biến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Biến 變 / 变 (Biàn) Change / Variable 変 (Hen) / 変数 (Hensū) 변 (Byeon) / 변수 (Byeonsu)

Kết luận

Biến là gì? Tóm lại, biến là từ Hán-Việt chỉ sự thay đổi, chuyển hóa hoặc đại lượng có thể nhận nhiều giá trị, được ứng dụng rộng rãi trong đời sống, toán học và lập trình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.