SIDA là gì? 💊 Nghĩa SIDA
SIDA là gì? SIDA là tên viết tắt tiếng Pháp của cụm từ “Syndrome d’Immuno-Déficience Acquise”, nghĩa là Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải do virus HIV gây ra. Đây là cách gọi phổ biến của người Việt từ thập niên 90 để chỉ bệnh AIDS. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, triệu chứng và cách phòng ngừa căn bệnh thế kỷ này nhé!
SIDA nghĩa là gì?
SIDA là hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải, giai đoạn cuối của quá trình nhiễm virus HIV khi hệ miễn dịch bị tổn thương nghiêm trọng. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Pháp, trong khi AIDS là viết tắt tiếng Anh của “Acquired Immunodeficiency Syndrome”.
Tại Việt Nam, từ “SIDA” còn mang một nghĩa khác trong đời sống thường ngày:
Trong y học: SIDA chính là bệnh HIV/AIDS – căn bệnh khiến hệ miễn dịch suy yếu, không thể chống lại các bệnh nhiễm trùng thông thường.
Trong đời sống: “Đồ SIDA” hay “hàng SIDA” là cách gọi quần áo cũ đã qua sử dụng, xuất phát từ tên Tổ chức hợp tác phát triển quốc tế Thụy Điển (Swedish International Development Cooperation Agency – viết tắt là SIDA) từng viện trợ quần áo cho Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “SIDA”
Từ “SIDA” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng rộng rãi tại các quốc gia nói tiếng Pháp và du nhập vào Việt Nam từ những năm 1980-1990. Do ảnh hưởng văn hóa Pháp, người Việt quen gọi bệnh AIDS là “bệnh SIDA”.
Sử dụng từ “SIDA” khi nói về hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải hoặc khi đề cập đến quần áo secondhand theo cách gọi dân gian.
SIDA sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “SIDA” được dùng trong lĩnh vực y tế khi nói về bệnh AIDS, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến quần áo cũ đã qua sử dụng (đồ SIDA, hàng thùng).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “SIDA”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “SIDA” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh SIDA là căn bệnh thế kỷ cần được phòng ngừa đúng cách.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa y học, chỉ hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải.
Ví dụ 2: “Chợ đồ SIDA ở Kim Liên rất đông khách vào cuối tuần.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đời thường, chỉ nơi bán quần áo cũ đã qua sử dụng.
Ví dụ 3: “Người nhiễm HIV nếu điều trị sớm sẽ không chuyển sang giai đoạn SIDA.”
Phân tích: Nhấn mạnh SIDA là giai đoạn cuối của quá trình nhiễm HIV.
Ví dụ 4: “Áo này mua ở hàng SIDA, chất lượng còn rất tốt mà giá rẻ.”
Phân tích: Cách nói thông dụng của giới trẻ khi đề cập đến quần áo secondhand.
Ví dụ 5: “Chiến dịch phòng chống SIDA được triển khai rộng rãi trên toàn quốc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng, tuyên truyền phòng bệnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “SIDA”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “SIDA”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| AIDS | Khỏe mạnh |
| Hội chứng suy giảm miễn dịch | Miễn dịch tốt |
| Bệnh thế kỷ | Bình thường |
| HIV giai đoạn cuối | Âm tính HIV |
| Bệnh cơ hội | Sức đề kháng cao |
| Suy giảm miễn dịch mắc phải | Hệ miễn dịch khỏe |
Dịch “SIDA” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| SIDA / AIDS | 艾滋病 (Àizībìng) | AIDS | エイズ (Eizu) | 에이즈 (Eijeu) |
Kết luận
SIDA là gì? Tóm lại, SIDA là tên gọi tiếng Pháp của hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS), đồng thời còn được dùng để chỉ quần áo cũ trong đời sống. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.
