Trói buộc là gì? 🔗 Nghĩa đầy đủ
Trói buộc là gì? Trói buộc là hành động dùng dây hoặc vật gì đó để cột chặt, hoặc chỉ sự ràng buộc, hạn chế tự do của ai đó về mặt tinh thần, tình cảm. Đây là từ ghép mang nghĩa kép, vừa cụ thể vừa trừu tượng trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “trói buộc” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Trói buộc là gì?
Trói buộc là động từ chỉ hành động cột chặt bằng dây hoặc ràng buộc, kiềm chế ai đó khiến họ mất tự do. Đây là từ ghép đẳng lập gồm hai yếu tố cùng nghĩa: “trói” và “buộc”.
Trong tiếng Việt, từ “trói buộc” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa đen: Dùng dây hoặc vật tương tự để cột chặt tay chân, thân thể ai đó. Ví dụ: “Tên trộm bị trói buộc chờ công an đến.”
Nghĩa bóng: Sự ràng buộc về tinh thần, tình cảm hoặc trách nhiệm khiến con người không được tự do. Ví dụ: “Anh ấy cảm thấy bị trói buộc bởi công việc.”
Trong văn học: “Trói buộc” thường xuất hiện để diễn tả sự giam cầm tâm hồn, những quy tắc xã hội hoặc định kiến kìm hãm con người.
Trói buộc có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trói buộc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “trói” và “buộc” cùng mang nghĩa cột chặt, tạo nên từ ghép đẳng lập tăng cường ngữ nghĩa.
Sử dụng “trói buộc” khi muốn nhấn mạnh sự ràng buộc chặt chẽ, mất tự do cả về thể chất lẫn tinh thần.
Cách sử dụng “Trói buộc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trói buộc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trói buộc” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động cột chặt hoặc ràng buộc. Ví dụ: trói buộc tù nhân, trói buộc bằng hợp đồng.
Danh từ: Chỉ sự ràng buộc, gánh nặng. Ví dụ: sự trói buộc của hôn nhân, trói buộc gia đình.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trói buộc”
Từ “trói buộc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Cô ấy muốn thoát khỏi sự trói buộc của gia đình để theo đuổi ước mơ.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự ràng buộc về trách nhiệm, kỳ vọng từ gia đình.
Ví dụ 2: “Hợp đồng lao động trói buộc anh ta suốt 5 năm.”
Phân tích: Chỉ sự ràng buộc pháp lý, cam kết không thể tự ý rời bỏ.
Ví dụ 3: “Tên cướp bị trói buộc tay chân trước khi giải về đồn.”
Phân tích: Nghĩa đen, hành động dùng dây cột chặt thể chất.
Ví dụ 4: “Đừng để định kiến xã hội trói buộc tư duy của bạn.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự kìm hãm về mặt tư tưởng.
Ví dụ 5: “Tình yêu không nên là sự trói buộc mà phải là tự do.”
Phân tích: Danh từ hóa, chỉ mối quan hệ kiềm chế, thiếu thoải mái.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trói buộc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trói buộc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trói buộc” với “ràng buộc” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Trói buộc” mang nghĩa nặng nề, tiêu cực hơn. “Ràng buộc” có thể trung tính hoặc tích cực.
Trường hợp 2: Viết sai thành “trói buột” hoặc “trói buọc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trói buộc” với dấu nặng ở “buộc”.
“Trói buộc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trói buộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ràng buộc | Giải phóng |
| Giam cầm | Tự do |
| Kìm kẹp | Cởi trói |
| Kiềm chế | Buông tha |
| Gò bó | Phóng thích |
| Bó buộc | Thả lỏng |
Kết luận
Trói buộc là gì? Tóm lại, trói buộc là hành động cột chặt hoặc sự ràng buộc khiến mất tự do. Hiểu đúng từ “trói buộc” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
