SGK là gì? 📚 Nghĩa, giải thích SGK
SGK là gì? SGK là viết tắt của “Sách giáo khoa” – loại sách cung cấp kiến thức chuẩn mực, được biên soạn phục vụ cho hoạt động dạy và học tại các trường học. Đây là tài liệu giáo dục chính thức, được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng. Cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò, đặc điểm và tầm quan trọng của SGK trong giáo dục Việt Nam nhé!
SGK nghĩa là gì?
SGK là từ viết tắt của “Sách giáo khoa”, chỉ loại sách chứa hệ thống kiến thức cơ bản, khoa học được biên soạn theo chương trình giáo dục quốc gia. Đây là tài liệu học tập bắt buộc trong các cấp học phổ thông tại Việt Nam.
Trong hệ thống giáo dục, SGK có các đặc điểm chính sau:
Về nội dung: SGK cung cấp kiến thức nền tảng, cốt lõi cho từng môn học, từng lớp học. Nội dung được biên soạn khoa học, có hệ thống logic và phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh ở mỗi cấp học.
Về vai trò: Sách giáo khoa là kim chỉ nam cho hoạt động dạy và học, giúp đảm bảo sự thống nhất về kiến thức trên toàn quốc. SGK đóng vai trò định hướng phương pháp giảng dạy cho giáo viên và nội dung học tập cho học sinh.
Về phân loại: Hiện nay tại Việt Nam có nhiều bộ SGK như Kết nối tri thức với cuộc sống, Chân trời sáng tạo, Cánh Diều được sử dụng song song theo chương trình giáo dục phổ thông mới.
Nguồn gốc và xuất xứ của “SGK”
Thuật ngữ “Sách giáo khoa” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “giáo” nghĩa là dạy, “khoa” nghĩa là môn học, ngành học. SGK đã xuất hiện từ lâu trong lịch sử giáo dục thế giới và Việt Nam.
Sử dụng từ viết tắt SGK trong văn bản giáo dục, tin nhắn, giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến sách giáo khoa để tiết kiệm thời gian và không gian viết.
SGK sử dụng trong trường hợp nào?
Từ viết tắt SGK được dùng trong môi trường giáo dục, văn bản hành chính về giáo dục, tin nhắn giữa học sinh, phụ huynh, giáo viên khi trao đổi về sách giáo khoa và tài liệu học tập.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “SGK”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ viết tắt SGK trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Học sinh cần mang đầy đủ SGK các môn học đến lớp.”
Phân tích: SGK ở đây chỉ sách giáo khoa của các môn học mà học sinh cần chuẩn bị.
Ví dụ 2: “Năm nay trường sử dụng bộ SGK Kết nối tri thức với cuộc sống.”
Phân tích: SGK được dùng để chỉ bộ sách giáo khoa cụ thể mà nhà trường lựa chọn.
Ví dụ 3: “Nội dung bài thi nằm trong chương trình SGK lớp 12.”
Phân tích: Sách giáo khoa lớp 12 là nguồn tài liệu chính để ra đề thi.
Ví dụ 4: “Phụ huynh có thể mua SGK tại các nhà sách hoặc đặt online.”
Phân tích: SGK là sản phẩm được bán rộng rãi phục vụ nhu cầu học tập.
Ví dụ 5: “Bộ GD&ĐT đã phê duyệt nhiều bộ SGK mới cho chương trình giáo dục phổ thông.”
Phân tích: SGK được đề cập trong ngữ cảnh chính sách giáo dục quốc gia.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “SGK”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với SGK:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sách giáo khoa | Sách tham khảo |
| Giáo trình | Truyện tranh |
| Sách học | Tiểu thuyết |
| Tài liệu học tập | Sách giải trí |
| Sách chính khóa | Sách ngoại khóa |
| Giáo khoa thư | Báo chí |
Dịch “SGK” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sách giáo khoa (SGK) | 教科书 (Jiàokēshū) | Textbook | 教科書 (Kyōkasho) | 교과서 (Gyogwaseo) |
Kết luận
SGK là gì? Tóm lại, SGK là viết tắt của sách giáo khoa – tài liệu học tập chính thức, cung cấp kiến thức chuẩn mực cho học sinh các cấp. Hiểu đúng về SGK giúp phụ huynh và học sinh chuẩn bị tốt hơn cho việc học tập.
