Sém là gì? 😏 Khái niệm Sém

Sém là gì? Sém là động từ/tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái bị cháy phớt qua ở mặt ngoài, không cháy hẳn mà chỉ ám một lớp mỏng bên ngoài. Đây là từ thuần Việt được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày khi mô tả đồ vật, thực phẩm hoặc da bị tác động bởi nhiệt độ cao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “sém” nhé!

Sém nghĩa là gì?

Sém là trạng thái bị cháy nhẹ ở bề mặt bên ngoài, phần bên trong vẫn còn nguyên vẹn. Đây là từ thuần Việt dùng để mô tả hiện tượng vật thể tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian ngắn.

Trong đời sống, từ “sém” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong nấu ăn: “Sém” thường dùng khi thức ăn bị cháy nhẹ ở mặt ngoài. Ví dụ: cơm sém, bánh sém, thịt nướng sém. Cơm sém còn được nhiều người yêu thích vì có vị thơm đặc trưng.

Trong sinh hoạt: Từ “sém” mô tả đồ vật bị tác động bởi nhiệt. Ví dụ: áo bị sém khi là đồ, tóc bị sém khi cúi gần lửa.

Mô tả da: “Nắng sém da” là cách nói phổ biến chỉ da bị cháy nắng nhẹ, sạm đi do tiếp xúc với ánh nắng mạnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sém”

Từ “sém” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “sém” được viết là 𤑯 hoặc 𤒦.

Sử dụng từ “sém” khi muốn diễn tả vật thể bị cháy nhẹ ở bề mặt, không cháy hoàn toàn, hoặc khi mô tả tác động của nhiệt độ cao lên da, tóc, quần áo.

Sém sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sém” được dùng khi mô tả thức ăn bị cháy nhẹ, quần áo bị hỏng do nhiệt, da bị cháy nắng, hoặc bất kỳ vật thể nào bị tác động bởi lửa, nhiệt độ cao ở mức độ nhẹ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sém”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sém” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cúi gần lửa, bị sém tóc.”

Phân tích: Mô tả tóc bị cháy nhẹ do tiếp xúc gần với ngọn lửa.

Ví dụ 2: “Chiếc áo là bị sém một chỗ vì bàn là quá nóng.”

Phân tích: Dùng để chỉ vải bị cháy xém do nhiệt độ cao khi là đồ.

Ví dụ 3: “Nắng sém da sau một ngày làm việc ngoài trời.”

Phân tích: Mô tả da bị sạm, cháy nhẹ do tiếp xúc với ánh nắng mạnh.

Ví dụ 4: “Nồi cơm bị sém đáy vì nấu quá lửa.”

Phân tích: Chỉ cơm bị cháy nhẹ ở phần đáy nồi, tạo lớp cơm cháy.

Ví dụ 5: “Ngọn lửa sém mái nhà nhưng may mắn được dập kịp thời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lửa làm cháy phớt qua bề mặt mái nhà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sém”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sém”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cháy xém Tươi nguyên
Khét Còn nguyên
Cháy nhẹ Mát mẻ
Ám khói Lành lặn
Cháy sạm Nguyên vẹn
Xém (phương ngữ Nam Bộ) Không hề hấn

Dịch “Sém” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sém 烧焦 (Shāo jiāo) Singed / Scorched 焦げた (Kogeta) 그을린 (Geullin)

Kết luận

Sém là gì? Tóm lại, sém là từ thuần Việt chỉ trạng thái bị cháy phớt qua ở mặt ngoài. Hiểu đúng từ “sém” giúp bạn diễn đạt chính xác khi mô tả hiện tượng cháy nhẹ trong đời sống hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.