Sắp sửa là gì? ⏰ Tìm hiểu nghĩa Sắp sửa chi tiết
Sắp sửa là gì? Sắp sửa là phó từ hoặc động từ trong tiếng Việt, diễn tả hành động sắp bắt đầu hoặc chuẩn bị, sửa soạn cho một việc gì đó sẽ xảy ra trong tương lai gần. Đây là từ láy thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sắp sửa” nhé!
Sắp sửa nghĩa là gì?
Sắp sửa là từ biểu thị một sự việc sắp xảy ra ngay trước mắt, hoặc chỉ hành động chuẩn bị, sửa soạn sẵn sàng cho một hoạt động nào đó.
Trong tiếng Việt, từ “sắp sửa” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Phó từ: Sắp bắt đầu, sắp bắt tay vào việc. Ví dụ: “Sắp sửa đi thì trời mưa” – diễn tả hành động chuẩn bị diễn ra nhưng bị gián đoạn.
Nghĩa 2 – Động từ: Sửa soạn sẵn, chuẩn bị đầy đủ. Ví dụ: “Sắp sửa cho đủ trước khi bước vào năm học mới” – nhấn mạnh việc chuẩn bị chu đáo.
Trong giao tiếp đời thường: Sắp sửa thường được dùng để thông báo về một sự kiện sắp diễn ra, thể hiện sự chủ động của người nói trong việc tổ chức và thực hiện các hoạt động cần thiết.
Nguồn gốc và xuất xứ của sắp sửa
Sắp sửa là từ láy thuần Việt, trong đó “sắp” có nghĩa là gần, sắp đến; còn “sửa” có nghĩa là chuẩn bị, sắp đặt. Sự kết hợp này tạo thành cụm từ mang ý nghĩa chỉ sự chuẩn bị cho điều sắp xảy ra.
Sử dụng “sắp sửa” khi muốn diễn tả hành động chuẩn bị làm việc gì đó hoặc thông báo về sự việc sắp diễn ra trong thời gian ngắn.
Sắp sửa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sắp sửa” được dùng khi muốn thông báo việc sắp xảy ra, diễn tả trạng thái chuẩn bị, hoặc nhấn mạnh sự việc đang ở giai đoạn khởi đầu ngay trước mắt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng sắp sửa
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sắp sửa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sắp sửa đi thì trời mưa.”
Phân tích: Dùng như phó từ, diễn tả hành động chuẩn bị đi nhưng bị gián đoạn bởi mưa.
Ví dụ 2: “Đừng trêu nó nữa! Nó sắp sửa khóc rồi đấy!”
Phân tích: Biểu thị trạng thái cảm xúc sắp bộc phát, cảnh báo về điều sắp xảy ra.
Ví dụ 3: “Em sắp sửa hành lý để mai lên đường.”
Phân tích: Dùng như động từ, nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn hành lý sẵn sàng.
Ví dụ 4: “Thuyền sắp sửa rời bến.”
Phân tích: Diễn tả sự việc sẽ diễn ra trong thời gian rất ngắn.
Ví dụ 5: “Tám Bính hồi hộp nghĩ đến tình cảnh sắp sửa dấn thân vào.”
Phân tích: Sử dụng trong văn học, diễn tả tâm trạng trước một bước ngoặt sắp xảy ra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với sắp sửa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sắp sửa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chuẩn bị | Đã xong |
| Sửa soạn | Hoàn thành |
| Sẵn sàng | Kết thúc |
| Dự định | Bỏ dở |
| Sắp đặt | Trì hoãn |
| Bắt đầu | Chấm dứt |
Dịch sắp sửa sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sắp sửa | 准备 (Zhǔnbèi) | About to / Be going to | 準備する (Junbi suru) | 준비하다 (Junbihada) |
Kết luận
Sắp sửa là gì? Tóm lại, sắp sửa là từ láy thuần Việt diễn tả hành động chuẩn bị hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Việt.
