Sào là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Sào

Sào là gì? Sào là cây dài, thẳng bằng tre hoặc nứa dùng để chống thuyền, phơi quần áo; đồng thời cũng là đơn vị đo diện tích đất nông nghiệp truyền thống của Việt Nam. Đây là từ quen thuộc trong đời sống nông thôn, gắn liền với văn hóa canh tác lúa nước. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sào” trong tiếng Việt nhé!

Sào nghĩa là gì?

Sào là danh từ tiếng Việt mang hai nghĩa chính: dụng cụ hình trụ dài bằng tre, nứa dùng để chống đẩy thuyền hoặc phơi đồ; và đơn vị đo diện tích đất nông nghiệp bằng 1/10 mẫu.

Trong đời sống, từ “sào” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong nông nghiệp: Sào là đơn vị đo diện tích ruộng đất phổ biến nhất tại Việt Nam. Điểm đặc biệt là mỗi vùng miền có cách quy đổi khác nhau: 1 sào Bắc Bộ bằng 360 m², 1 sào Trung Bộ bằng 500 m², còn 1 sào Nam Bộ (hay còn gọi là “công”) bằng 1.000 m².

Trong đời sống thường nhật: Sào là dụng cụ quen thuộc để chống thuyền khi rời bờ, phơi quần áo, hoặc hái trái cây trên cao.

Trong văn hóa: Từ “sào” gốc Hán-Việt (巢) còn có nghĩa là tổ chim, như trong cụm từ “yến sào” chỉ tổ chim yến quý giá.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sào”

Từ “sào” có nguồn gốc thuần Việt, được nông dân sáng tạo ra từ xa xưa để đo diện tích ruộng đất khi chưa có hệ đo lường quốc tế.

Sử dụng “sào” khi nói về đơn vị đo diện tích đất nông nghiệp, dụng cụ chống thuyền, hoặc cây dài dùng để phơi đồ, hái quả.

Sào sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sào” được dùng khi đo đạc diện tích ruộng đất, mô tả dụng cụ chống thuyền, phơi quần áo, hoặc trong giao dịch mua bán đất nông nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sào”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sào” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình tôi có ba sào ruộng ở quê.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị đo diện tích đất nông nghiệp, chỉ diện tích ruộng canh tác.

Ví dụ 2: “Ông lái đò dùng sào chống thuyền ra giữa sông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa dụng cụ bằng tre dài để đẩy thuyền di chuyển.

Ví dụ 3: “Mẹ phơi quần áo lên sào tre ngoài sân.”

Phân tích: Chỉ cây tre dài dùng làm giá phơi đồ, rất phổ biến ở nông thôn Việt Nam.

Ví dụ 4: “Có con mà gả chồng xa, ba sào ruộng chéo chẳng ma nào cày.”

Phân tích: Câu ca dao sử dụng “sào” như đơn vị đo ruộng đất, phản ánh đời sống nông nghiệp xưa.

Ví dụ 5: “Yến sào là món ăn bổ dưỡng được nhiều người ưa chuộng.”

Phân tích: “Sào” ở đây mang nghĩa Hán-Việt là tổ chim, chỉ tổ chim yến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sào”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công (Nam Bộ) Hecta
Mẫu Mét vuông
Thước Kilomet vuông
Cây (dụng cụ) Ngắn
Gậy tre Cùn
Cọc Thấp

Dịch “Sào” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sào (dụng cụ) 篙 (Gāo) Pole / Punt pole 竿 (Sao) 장대 (Jangdae)
Sào (đơn vị đo) 亩 (Mǔ) Sào (Vietnamese unit) 畝 (Se) 사오 (Sao)

Kết luận

Sào là gì? Tóm lại, sào vừa là dụng cụ bằng tre dài dùng chống thuyền, phơi đồ, vừa là đơn vị đo diện tích đất nông nghiệp truyền thống Việt Nam với giá trị khác nhau theo từng vùng miền.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.