Sát hợp là gì? 🔗 Nghĩa, giải thích Sát hợp

Sát hợp là gì? Sát hợp là tính từ chỉ sự phù hợp chính xác, gần gũi với thực tế, đáp ứng đúng yêu cầu của một tình huống hoặc đối tượng cụ thể. Từ này thường được dùng để đánh giá mức độ tương thích, khớp đúng giữa các yếu tố trong công việc, cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “sát hợp” trong tiếng Việt nhé!

Sát hợp nghĩa là gì?

Sát hợp là tính từ chỉ sự phù hợp một cách chính xác, khớp đúng với thực tế hoặc yêu cầu đặt ra. Đây là từ ghép kết hợp giữa “sát” và “hợp” trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “sát hợp” mang nhiều ý nghĩa:

Trong công việc: “Sát hợp” diễn tả sự phù hợp giữa kế hoạch với thực tế triển khai, giữa phương án với tình hình thực tiễn. Ví dụ: “Bản kế hoạch này rất sát hợp với điều kiện của công ty.”

Trong đời sống: Từ này dùng để mô tả sự tương thích, khớp đúng giữa các yếu tố như lời nói với hành động, lý thuyết với thực hành.

Trong đánh giá: Sát hợp thể hiện mức độ chính xác, không sai lệch so với thực tế khách quan.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sát hợp”

Từ “sát hợp” là từ ghép thuần Việt, được cấu thành từ hai yếu tố: “sát” nghĩa là gần, đúng, không sai lệch; “hợp” nghĩa là phù hợp, thích hợp. Khi kết hợp, từ này mang ý nghĩa phù hợp một cách chính xác, sát với thực tế.

Sử dụng “sát hợp” khi muốn đánh giá mức độ tương thích, phù hợp giữa một phương án, kế hoạch hoặc hành động với thực tế khách quan.

Sát hợp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sát hợp” được dùng khi đánh giá kế hoạch, phương án làm việc, bài dịch thuật, hoặc khi nhận xét sự phù hợp giữa lý thuyết và thực tiễn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát hợp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sát hợp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bản dịch này rất sát hợp với nguyên bản tiếng Anh.”

Phân tích: Diễn tả sự chính xác, không sai lệch của bản dịch so với văn bản gốc.

Ví dụ 2: “Phương án kinh doanh cần sát hợp với tình hình thị trường hiện tại.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu phương án phải phù hợp đúng với thực tế.

Ví dụ 3: “Lời khuyên của anh ấy rất sát hợp với hoàn cảnh của tôi.”

Phân tích: Thể hiện sự phù hợp, đúng đắn của lời khuyên với tình huống cụ thể.

Ví dụ 4: “Giáo viên cần đưa ra ví dụ sát hợp để học sinh dễ hiểu bài.”

Phân tích: Chỉ sự phù hợp, gần gũi của ví dụ với nội dung bài học.

Ví dụ 5: “Chính sách này được đánh giá là sát hợp với nguyện vọng của người dân.”

Phân tích: Diễn tả sự tương thích giữa chính sách và nhu cầu thực tế của nhân dân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sát hợp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sát hợp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phù hợp Lệch lạc
Thích hợp Sai lệch
Tương thích Xa rời
Khớp đúng Không phù hợp
Chính xác Thiếu chính xác
Đúng đắn Không thực tế

Dịch “Sát hợp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sát hợp 切合 (Qiè hé) Fitting / Suitable 適合 (Tekigō) 적합 (Jeokhap)

Kết luận

Sát hợp là gì? Tóm lại, sát hợp là tính từ chỉ sự phù hợp chính xác, gần gũi với thực tế và đáp ứng đúng yêu cầu. Hiểu đúng từ “sát hợp” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi đánh giá mức độ tương thích trong công việc và cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.