Sang trọng là gì? 💎 Khái niệm

Sang trọng là gì? Sang trọng là tính từ chỉ sự giàu có, tinh tế và lịch sự, mang lại cảm giác đẳng cấp và được người khác coi trọng. Từ này thường dùng để miêu tả nhà cửa, trang phục, phong cách sống có giá trị cao và thẩm mỹ tinh xảo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “sang trọng” trong tiếng Việt nhé!

Sang trọng nghĩa là gì?

Sang trọng là tính từ miêu tả những thứ thể hiện sự giàu có, tinh tế và lịch sự, làm cho người ta phải coi trọng. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, dùng để đánh giá chất lượng và đẳng cấp của sự vật, sự việc.

Trong cuộc sống, từ “sang trọng” được sử dụng rộng rãi:

Trong đời sống hàng ngày: “Sang trọng” thường dùng để miêu tả nhà cửa, xe cộ, quần áo, đồ dùng có giá trị cao và thiết kế tinh xảo. Ví dụ: “Nhà cửa sang trọng”, “ăn mặc sang trọng.”

Trong kinh doanh: Từ này gắn liền với các thương hiệu cao cấp, khách sạn 5 sao, nhà hàng hạng sang, dịch vụ VIP.

Trong phong cách sống: “Sang trọng” còn phản ánh gu thẩm mỹ, cách ứng xử thanh lịch và địa vị xã hội của một người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sang trọng”

Từ “sang trọng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “sang” mang nghĩa giàu có, quý phái và “trọng” có nghĩa là coi trọng, quan trọng. Khi kết hợp, từ này biểu thị giá trị cao và sự quý hiếm.

Sử dụng “sang trọng” khi muốn miêu tả những thứ có chất lượng cao, thiết kế tinh xảo, thể hiện đẳng cấp và được người khác ngưỡng mộ.

Sang trọng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sang trọng” được dùng khi miêu tả nhà cửa, trang phục, xe cộ, phong cách sống có giá trị cao, hoặc khi đánh giá dịch vụ, sản phẩm đẳng cấp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sang trọng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sang trọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy luôn ăn mặc sang trọng mỗi khi đi dự tiệc.”

Phân tích: Dùng để miêu tả phong cách thời trang lịch sự, đẳng cấp của một người.

Ví dụ 2: “Khách sạn 5 sao này có thiết kế vô cùng sang trọng.”

Phân tích: Chỉ không gian nội thất cao cấp, tinh xảo và đắt tiền.

Ví dụ 3: “Gia đình anh ấy sống trong một biệt thự sang trọng ở trung tâm thành phố.”

Phân tích: Miêu tả bất động sản có giá trị cao, thể hiện sự giàu có.

Ví dụ 4: “Chiếc xe Mercedes này trông rất sang trọng và đẳng cấp.”

Phân tích: Dùng để đánh giá vẻ ngoài và chất lượng của phương tiện cao cấp.

Ví dụ 5: “Bữa tiệc được tổ chức tại nhà hàng sang trọng bậc nhất thành phố.”

Phân tích: Chỉ dịch vụ ẩm thực cao cấp, phục vụ chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sang trọng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sang trọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao cấp Bình dân
Xa hoa Giản dị
Quý phái Tầm thường
Lịch sự Xoàng xĩnh
Đẳng cấp Nghèo nàn
Thanh lịch Thô sơ

Dịch “Sang trọng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sang trọng 奢华 (Shēhuá) Luxurious 豪華な (Gōkana) 고급스러운 (Gogeubseureoun)

Kết luận

Sang trọng là gì? Tóm lại, sang trọng là tính từ miêu tả sự giàu có, tinh tế và lịch sự, thể hiện đẳng cấp cao. Hiểu đúng từ “sang trọng” giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá chất lượng và phong cách sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.