Chuội là gì? 🔨 Ý nghĩa, cách dùng từ Chuội

Chuội là gì? Chuội là động từ chỉ hành động luộc sơ qua hoặc ngâm tơ, sợi vào nước có hóa chất để làm sạch tạp chất, hồ, keo. Trong khẩu ngữ, “chuội” còn mang nghĩa tuột, trượt ra ngoài. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ thực tế của từ “chuội” ngay sau đây!

Chuội nghĩa là gì?

Chuội là động từ trong tiếng Việt, mang hai nghĩa chính: (1) Trụng hoặc luộc sơ qua thực phẩm; (2) Ngâm đồ tơ lụa, sợi mộc vào nước có hóa chất để làm sạch tạp chất, hồ, keo trước khi nhuộm màu.

Ngoài ra, trong khẩu ngữ, từ “chuội” còn được dùng với nghĩa tuột ra, trượt đi một cách không kiểm soát. Ví dụ: “Cái dây chuội khỏi tay” nghĩa là dây tuột khỏi tay.

Trong ngành dệt may truyền thống, chuội tơ là công đoạn quan trọng giúp sợi tơ trở nên trắng sạch, mềm mại trước khi đưa vào nhuộm màu. Đây là kỹ thuật được truyền qua nhiều thế hệ trong các làng nghề dệt lụa Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chuội

“Chuội” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong đời sống dân gian, gắn liền với nghề dệt lụa và chế biến thực phẩm truyền thống của người Việt.

Sử dụng “chuội” khi muốn diễn tả hành động luộc sơ qua hoặc xử lý tơ sợi trong ngành dệt. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này còn dùng để chỉ sự tuột, trượt.

Chuội sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chuội” thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn (luộc sơ thực phẩm), ngành dệt may (xử lý tơ sợi), hoặc khẩu ngữ để chỉ vật gì đó tuột, trượt ra.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chuội

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chuội” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Chuội miếng thịt qua nước sôi rồi hãy xào.”

Phân tích: Ở đây, “chuội” nghĩa là luộc sơ qua để làm sạch thịt trước khi chế biến món ăn.

Ví dụ 2: “Phải chuội tơ rồi mới nhuộm màu được.”

Phân tích: Trong ngành dệt, “chuội tơ” là ngâm tơ vào dung dịch hóa chất để tẩy sạch keo, hồ trước khi nhuộm.

Ví dụ 3: “Cái thừng chuội khỏi tay lúc nào không hay.”

Phân tích: “Chuội” ở đây mang nghĩa khẩu ngữ là tuột ra, trượt đi ngoài ý muốn.

Ví dụ 4: “Bà ngoại dạy tôi cách chuội sợi bông cho mềm.”

Phân tích: Diễn tả kỹ thuật xử lý sợi bông trong nghề dệt truyền thống.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chuội

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chuội” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trụng Giữ chặt
Luộc sơ Nắm chắc
Nhúng qua Bám dính
Tuột (khẩu ngữ) Kẹp chặt
Trượt (khẩu ngữ) Cố định

Dịch Chuội sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuội 焯 (chāo) / 煮一下 (zhǔ yīxià) Blanch / Parboil さっと茹でる (satto yuderu) 데치다 (dechida)

Kết luận

Chuội là gì? Tóm lại, “chuội” là động từ thuần Việt chỉ hành động luộc sơ qua hoặc xử lý tơ sợi trong ngành dệt. Trong khẩu ngữ, từ này còn mang nghĩa tuột, trượt ra ngoài ý muốn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.