Sảng là gì? 😏 Giải thích

Sảng là gì? Sảng là trạng thái rối loạn ý thức, mê man, không nhận biết được thực tại, thường kèm theo nói năng lảm nhảm hoặc hành động bất thường. Đây là từ thường gặp trong y học và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt các nghĩa của từ “sảng” ngay bên dưới!

Sảng nghĩa là gì?

Sảng là danh từ hoặc tính từ chỉ trạng thái tinh thần rối loạn, mất kiểm soát nhận thức, thường xuất hiện khi sốt cao, say rượu hoặc mắc bệnh tâm thần. Trong y học, “sảng” là thuật ngữ mô tả hội chứng rối loạn ý thức cấp tính.

Trong tiếng Việt, từ “sảng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa y học: Trạng thái rối loạn ý thức cấp tính, bệnh nhân mất định hướng, ảo giác, kích động. Ví dụ: “Bệnh nhân lên cơn sảng sau phẫu thuật.”

Nghĩa thông dụng: Chỉ trạng thái nói năng lung tung, không tỉnh táo. Ví dụ: “Sốt cao quá nên nói sảng cả đêm.”

Nghĩa bóng: Chỉ người nói điều phi thực tế, viển vông. Ví dụ: “Anh ta nói sảng hay sao mà đòi hỏi vô lý thế?”

Sảng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sảng” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “sảng” (爽) trong tiếng Hán, ban đầu mang nghĩa sáng sủa, thoáng đãng, sau chuyển nghĩa chỉ trạng thái tinh thần bất ổn. Trong y học hiện đại, “sảng” tương đương với thuật ngữ “delirium” trong tiếng Anh.

Sử dụng “sảng” khi mô tả trạng thái mê man, rối loạn ý thức hoặc nói năng không kiểm soát.

Cách sử dụng “Sảng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sảng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sảng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hội chứng, trạng thái bệnh lý. Ví dụ: sảng rượu, cơn sảng, hội chứng sảng.

Động từ/Tính từ: Mô tả hành động hoặc trạng thái mê man. Ví dụ: nói sảng, mê sảng, lên cơn sảng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sảng”

Từ “sảng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Đêm qua con sốt cao, nói sảng suốt đêm.”

Phân tích: Chỉ trạng thái nói lung tung khi sốt, không tỉnh táo.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân nghiện rượu nặng bị sảng rượu phải nhập viện.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ hội chứng cai rượu nguy hiểm.

Ví dụ 3: “Mày nói sảng à? Làm gì có chuyện đó!”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ người nói điều phi lý, không thực tế.

Ví dụ 4: “Ông cụ mê sảng gọi tên người đã mất.”

Phân tích: Trạng thái lẫn lộn giữa thực và ảo ở người bệnh.

Ví dụ 5: “Cơn sảng kéo dài khiến gia đình rất lo lắng.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ giai đoạn bệnh lý.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sảng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sảng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sảng” với “sảng khoái” (trạng thái vui vẻ, thoải mái).

Cách dùng đúng: “Sảng khoái” mang nghĩa tích cực, còn “sảng” (mê sảng) là trạng thái bệnh lý.

Trường hợp 2: Viết sai thành “xảng” hoặc “sẳng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “sảng” với dấu hỏi.

“Sảng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mê sảng Tỉnh táo
Mê man Minh mẫn
Lảm nhảm Tỉnh thức
Hoang tưởng Sáng suốt
Ảo giác Bình tĩnh
Rối loạn Ổn định

Kết luận

Sảng là gì? Tóm lại, sảng là trạng thái rối loạn ý thức, mê man, nói năng không kiểm soát. Hiểu đúng từ “sảng” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và nhận biết dấu hiệu bệnh lý cần can thiệp y tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.