Sân khách là gì? ⚽ Nghĩa, giải thích Sân khách
Sân khách là gì? Sân khách là sân bóng của đội đối thủ, nơi một đội bóng phải đến thi đấu xa nhà trong các trận đấu thể thao, đặc biệt là bóng đá. Khi thi đấu trên sân khách, đội bóng thường gặp nhiều bất lợi về tâm lý và sự cổ vũ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thuật ngữ “sân khách” trong thể thao nhé!
Sân khách nghĩa là gì?
Sân khách là sân vận động thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của đội bóng đối thủ, nơi đội bóng phải di chuyển đến để thi đấu. Đây là thuật ngữ phổ biến trong bóng đá và các môn thể thao đồng đội.
Trong bóng đá, sân khách đối lập với “sân nhà” – nơi đội bóng được thi đấu trên sân của mình. Khi một đội phải làm khách, họ thường đối mặt với nhiều thách thức như sự cổ vũ áp đảo từ khán giả đối phương, điều kiện sân bãi xa lạ và áp lực tâm lý lớn.
Trong thể thao chuyên nghiệp: Thuật ngữ “sân khách” gắn liền với thể thức thi đấu lượt đi – lượt về, mỗi đội sẽ có một trận đấu trên sân nhà và một trận trên sân đối phương.
Trong giao tiếp đời thường: “Sân khách” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc hoạt động ở môi trường không quen thuộc, nơi mình không có lợi thế.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sân khách”
Thuật ngữ “sân khách” có nguồn gốc từ tiếng Anh “away field” hoặc “away ground”, xuất hiện cùng sự phát triển của bóng đá hiện đại từ thế kỷ 19. Trong tiếng Anh, đội làm khách được gọi là “away team”.
Sử dụng “sân khách” khi nói về địa điểm thi đấu của đội đối thủ hoặc khi mô tả tình huống phải hoạt động ở môi trường bất lợi.
Sân khách sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sân khách” được dùng khi bình luận thể thao, phân tích trận đấu, hoặc khi nói về lịch thi đấu của các đội bóng trong các giải vô địch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sân khách”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sân khách” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội tuyển Việt Nam sẽ thi đấu trên sân khách gặp Thái Lan vào tuần tới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc đội Việt Nam phải di chuyển sang Thái Lan để thi đấu trên sân của đối thủ.
Ví dụ 2: “Manchester United giành chiến thắng 2-1 trên sân khách trước Liverpool.”
Phân tích: Mô tả kết quả trận đấu khi MU làm khách tại sân Anfield của Liverpool.
Ví dụ 3: “Ghi bàn trên sân khách luôn có giá trị đặc biệt trong các cặp đấu lượt đi – lượt về.”
Phân tích: Liên quan đến luật bàn thắng sân khách (Away Goals Rule) từng được áp dụng tại UEFA Champions League.
Ví dụ 4: “Anh ấy như đang chơi trên sân khách khi phải thuyết trình trước ban giám đốc công ty đối tác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc hoạt động trong môi trường không quen thuộc và bất lợi.
Ví dụ 5: “Lợi thế sân khách đã giảm đáng kể trong bóng đá hiện đại nhờ công nghệ VAR.”
Phân tích: Nhận định về xu hướng thể thao, khi yếu tố trọng tài và khán giả nhà ít ảnh hưởng hơn trước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sân khách”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sân khách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sân đối phương | Sân nhà |
| Sân xa nhà | Sân chủ nhà |
| Away ground | Home ground |
| Sân đội bạn | Sân đội mình |
| Sân ngoại | Sân nội |
Dịch “Sân khách” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sân khách | 客场 (Kèchǎng) | Away field | アウェイ (Awei) | 원정 경기장 (Wonjeong gyeongijang) |
Kết luận
Sân khách là gì? Tóm lại, sân khách là sân bóng của đội đối thủ trong các trận thi đấu thể thao. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn theo dõi và bình luận bóng đá chuyên nghiệp hơn.
