Săn đuổi là gì? 🏹 Nghĩa, khái niệm
Săn đuổi là gì? Săn đuổi là động từ chỉ hành động đuổi theo, truy lùng để bắt hoặc tiêu diệt một đối tượng nào đó. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn, truy bắt tội phạm hoặc theo nghĩa bóng là kiên trì theo đuổi mục tiêu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể của từ “săn đuổi” trong tiếng Việt nhé!
Săn đuổi nghĩa là gì?
Săn đuổi là động từ ghép từ “săn” và “đuổi”, có nghĩa là đuổi theo ráo riết để bắt giữ hoặc tiêu diệt một đối tượng nào đó. Đây là từ thuần Việt diễn tả hành động truy lùng với sự quyết tâm cao.
Trong cuộc sống, từ “săn đuổi” mang nhiều sắc thái:
Trong tự nhiên: Động vật ăn thịt săn đuổi con mồi để sinh tồn. Ví dụ: sư tử săn đuổi linh dương trên đồng cỏ.
Trong xã hội: Cảnh sát săn đuổi tội phạm, phóng viên săn đuổi tin tức nóng hổi.
Theo nghĩa bóng: Con người săn đuổi ước mơ, mục tiêu hoặc thành công trong cuộc sống với sự kiên trì và quyết tâm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Săn đuổi”
Từ “săn đuổi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “săn” (tìm bắt thú rừng) và “đuổi” (chạy theo để bắt kịp). Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian gắn liền với hoạt động săn bắn.
Sử dụng từ “săn đuổi” khi muốn diễn tả hành động truy lùng, rượt đuổi ai đó hoặc điều gì đó một cách quyết liệt, không ngừng nghỉ.
Săn đuổi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “săn đuổi” được dùng khi nói về việc truy bắt tội phạm, động vật săn mồi, hoặc theo nghĩa bóng là kiên trì theo đuổi mục tiêu, ước mơ trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Săn đuổi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “săn đuổi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cảnh sát săn đuổi tên cướp suốt ba tiếng đồng hồ trước khi bắt được hắn.”
Phân tích: Diễn tả hành động truy bắt tội phạm một cách ráo riết.
Ví dụ 2: “Con sói săn đuổi con mồi trên đồng cỏ mênh mông.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động săn bắt trong tự nhiên.
Ví dụ 3: “Anh ấy săn đuổi mục tiêu không ngừng nghỉ cho đến khi đạt được thành công.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự kiên trì theo đuổi ước mơ.
Ví dụ 4: “Phóng viên săn đuổi ngôi sao nổi tiếng để phỏng vấn độc quyền.”
Phân tích: Chỉ hành động theo đuổi ráo riết để đạt được mục đích công việc.
Ví dụ 5: “Bị săn đuổi gắt gao, tên tội phạm buộc phải ra đầu thú.”
Phân tích: Nhấn mạnh áp lực của việc bị truy lùng liên tục.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Săn đuổi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “săn đuổi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Truy đuổi | Bỏ cuộc |
| Rượt đuổi | Từ bỏ |
| Theo đuổi | Buông xuôi |
| Truy lùng | Dừng lại |
| Đeo bám | Chùn bước |
| Truy bắt | Thả lỏng |
Dịch “Săn đuổi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Săn đuổi | 追猎 (Zhuī liè) | Pursue / Chase | 追跡する (Tsuiseki suru) | 추격하다 (Chugyeokhada) |
Kết luận
Săn đuổi là gì? Tóm lại, săn đuổi là hành động đuổi theo, truy lùng một đối tượng với sự quyết tâm cao. Từ này có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng để diễn tả sự kiên trì theo đuổi mục tiêu trong cuộc sống.
