Sách lược là gì? 📚 Khái niệm

Sách lược là gì? Sách lược là phương pháp, kế hoạch hành động được tính toán kỹ lưỡng nhằm đạt được mục tiêu cụ thể trong một tình huống nhất định. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong quân sự, chính trị và kinh doanh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt sách lược với chiến lược ngay bên dưới!

Sách lược là gì?

Sách lược là kế hoạch hành động ngắn hạn, linh hoạt, được xây dựng để giải quyết tình huống cụ thể hoặc đạt mục tiêu trước mắt. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “sách” nghĩa là kế hoạch, “lược” nghĩa là phương pháp, mưu kế.

Trong tiếng Việt, “sách lược” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ phương pháp, biện pháp cụ thể để thực hiện một mục tiêu trong thời gian ngắn.

Trong quân sự: Sách lược là cách bố trí, điều động lực lượng trong từng trận đánh cụ thể.

Trong kinh doanh: Sách lược là các biện pháp ngắn hạn để đối phó với thị trường, đối thủ cạnh tranh.

Trong chính trị: Sách lược là phương pháp hành động linh hoạt phù hợp với từng giai đoạn, hoàn cảnh cụ thể.

Sách lược có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sách lược” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ chữ 策略 (cè lüè) trong tiếng Hán, nghĩa là mưu kế, phương pháp hành động. Thuật ngữ này phổ biến trong binh pháp cổ đại.

Sử dụng “sách lược” khi nói về kế hoạch ngắn hạn, biện pháp cụ thể để đạt mục tiêu trước mắt.

Cách sử dụng “Sách lược”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sách lược” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sách lược” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ kế hoạch, phương pháp hành động. Ví dụ: sách lược kinh doanh, sách lược đàm phán, sách lược quân sự.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, chính trị, quân sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sách lược”

Từ “sách lược” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đã thay đổi sách lược kinh doanh để thích ứng với thị trường.”

Phân tích: Chỉ biện pháp ngắn hạn trong hoạt động kinh doanh.

Ví dụ 2: “Sách lược đàm phán của phái đoàn rất khôn khéo.”

Phân tích: Chỉ phương pháp, cách thức trong đàm phán ngoại giao.

Ví dụ 3: “Đội bóng cần thay đổi sách lược thi đấu ở hiệp hai.”

Phân tích: Chỉ cách bố trí, lối chơi cụ thể trong trận đấu.

Ví dụ 4: “Sách lược tuyên truyền phải phù hợp với từng đối tượng.”

Phân tích: Chỉ phương pháp tiếp cận cụ thể trong truyền thông.

Ví dụ 5: “Nhà đầu tư cần có sách lược rõ ràng khi thị trường biến động.”

Phân tích: Chỉ kế hoạch ứng phó ngắn hạn trong đầu tư tài chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sách lược”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sách lược” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sách lược” với “chiến lược”.

Cách dùng đúng: Chiến lược là kế hoạch tổng thể dài hạn, sách lược là biện pháp cụ thể ngắn hạn. Ví dụ: “Chiến lược phát triển 10 năm” nhưng “sách lược đối phó với đối thủ”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “xách lược” hoặc “sách lượt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “sách lược” với dấu sắc ở cả hai chữ.

“Sách lược”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sách lược”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiến thuật Chiến lược
Phương sách Kế hoạch dài hạn
Mưu kế Tầm nhìn tổng thể
Biện pháp Định hướng lâu dài
Kế sách Mục tiêu vĩ mô
Thủ thuật Chính sách lớn

Kết luận

Sách lược là gì? Tóm lại, sách lược là phương pháp, kế hoạch hành động ngắn hạn để đạt mục tiêu cụ thể. Hiểu đúng “sách lược” giúp bạn phân biệt với chiến lược và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.