Bao Quát là gì? 🌐 Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bao quát là gì? Bao quát là động từ chỉ việc bao gồm toàn bộ nội dung hoặc thấy được, nắm được toàn bộ sự vật, sự việc một cách tổng thể. Đây là từ Hán-Việt thường dùng trong học tập, công việc và quản lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “bao quát” nhé!
Bao quát nghĩa là gì?
Bao quát là động từ có nghĩa bao gồm toàn bộ nội dung, hoặc thấy được, nắm được toàn bộ một vấn đề, sự việc. Từ này thể hiện khả năng nhìn nhận tổng thể, không bỏ sót chi tiết quan trọng.
Trong tiếng Việt, “bao quát” mang hai sắc thái nghĩa chính:
Nghĩa bao gồm: Dùng khi muốn nói về việc chứa đựng, bao hàm toàn bộ nội dung. Ví dụ: “Nội dung bao quát toàn bộ vấn đề”, “Chưa bao quát hết những trường hợp đặc biệt.”
Nghĩa nhìn thấy toàn cảnh: Dùng khi muốn diễn tả khả năng quan sát, nắm bắt tổng thể. Ví dụ: “Cái nhìn bao quát”, “Đứng trên đỉnh núi có thể bao quát được cả vùng rộng lớn.”
Trong quản lý: “Bao quát” là năng lực quan trọng của người lãnh đạo, giúp họ nhìn nhận toàn diện hoạt động của tổ chức.
Trong học tập: Khả năng bao quát giúp người học hiểu vấn đề một cách hệ thống, logic.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bao quát”
Từ “bao quát” có nguồn gốc Hán-Việt, được phiên âm từ chữ Hán 包括, trong đó “bao” (包) nghĩa là bọc, chứa đựng và “quát” (括) nghĩa là gom lại, tổng hợp. Từ này đã được sử dụng lâu đời trong tiếng Việt.
Sử dụng “bao quát” khi muốn diễn tả việc nhìn nhận tổng thể, bao gồm toàn bộ, hoặc khi đánh giá khả năng quan sát toàn cảnh.
Bao quát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bao quát” được dùng khi nói về khả năng nhìn nhận tổng thể, trong đánh giá nội dung toàn diện, hoặc khi mô tả tầm nhìn rộng trong quản lý, lãnh đạo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bao quát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bao quát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nội dung bài viết đã bao quát toàn bộ vấn đề cần thảo luận.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bao gồm đầy đủ, không thiếu sót nội dung quan trọng nào.
Ví dụ 2: “Đứng trên đỉnh núi có thể bao quát được cả một vùng rộng lớn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nhìn thấy, quan sát được toàn bộ cảnh vật bên dưới.
Ví dụ 3: “Người quản lý cần có cái nhìn bao quát về hoạt động công ty.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản trị, chỉ khả năng nắm bắt tổng thể tình hình.
Ví dụ 4: “Lời giải thích này chưa bao quát tất cả các khía cạnh của vấn đề.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định, ý nói chưa đầy đủ, còn thiếu sót.
Ví dụ 5: “Đề ra nhiệm vụ bao quát và những công việc cụ thể.”
Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ nhiệm vụ mang tính tổng thể, toàn diện.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bao quát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bao quát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tổng quát | Chi tiết |
| Toàn diện | Cục bộ |
| Bao trùm | Phiến diện |
| Bao hàm | Hẹp hòi |
| Bao gồm | Thiếu sót |
| Khái quát | Riêng lẻ |
Dịch “Bao quát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bao quát | 包括 (Bāokuò) | Comprehensive / Embrace | 包括 (Hōkatsu) | 포괄 (Pogwal) |
Kết luận
Bao quát là gì? Tóm lại, “bao quát” là từ Hán-Việt chỉ việc bao gồm toàn bộ hoặc nhìn nhận tổng thể. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác trong học tập và công việc.
