Sa bàn là gì? 🗺️ Nghĩa, giải thích
Sa bàn là gì? Sa bàn là mô hình thu nhỏ của một khu vực địa hình, được đắp theo tỉ lệ thu nhỏ để phục vụ việc trình bày, nghiên cứu hoặc huấn luyện. Đây là công cụ trực quan quan trọng trong quân sự, kiến trúc và giáo dục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “sa bàn” trong tiếng Việt nhé!
Sa bàn nghĩa là gì?
Sa bàn là hình mẫu một khu vực, giống như địa hình thật, được đắp theo tỉ lệ thu nhỏ để phục vụ việc trình bày, nghiên cứu. Đây là danh từ Hán Việt thuộc lĩnh vực mô hình và xây dựng.
Trong thực tế, sa bàn được ứng dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong quân sự: Sa bàn giúp chỉ huy trình bày phương án tác chiến, mô phỏng địa hình chiến trường để lên kế hoạch và huấn luyện binh sĩ.
Trong kiến trúc và bất động sản: Sa bàn thể hiện mô hình dự án, giúp khách hàng hình dung tổng thể công trình trước khi xây dựng.
Trong giáo dục: Sa bàn là công cụ giảng dạy địa lý, lịch sử, giúp học sinh hiểu rõ địa hình và các sự kiện một cách trực quan.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Sa bàn”
Từ “sa bàn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “sa” (沙) nghĩa là cát và “bàn” (盤) chỉ bề mặt phẳng. Ban đầu, sa bàn được làm từ cát để mô phỏng địa hình, sau này phát triển thành các mô hình bằng đất sét, nhựa hoặc gỗ.
Sử dụng “sa bàn” khi nói về mô hình thu nhỏ địa hình, mô hình dự án kiến trúc hoặc công cụ huấn luyện quân sự.
Sa bàn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “sa bàn” được dùng khi mô tả mô hình địa hình thu nhỏ, trong thuyết trình dự án bất động sản, huấn luyện quân sự hoặc giảng dạy địa lý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sa bàn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sa bàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ đội đang nghiên cứu sa bàn để chuẩn bị cho cuộc diễn tập.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ mô hình địa hình phục vụ huấn luyện.
Ví dụ 2: “Chủ đầu tư trưng bày sa bàn dự án tại showroom.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực bất động sản, chỉ mô hình thu nhỏ của dự án.
Ví dụ 3: “Học sinh được quan sát sa bàn địa hình Việt Nam trong tiết địa lý.”
Phân tích: Dùng trong giáo dục, chỉ mô hình trực quan hỗ trợ giảng dạy.
Ví dụ 4: “Kiến trúc sư đắp sa bàn để khách hàng dễ hình dung công trình.”
Phân tích: Dùng trong kiến trúc, thể hiện mô hình thiết kế.
Ví dụ 5: “Sa bàn quân sự giúp chỉ huy lên phương án tác chiến chính xác.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của sa bàn trong hoạch định chiến lược.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sa bàn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sa bàn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mô hình | Thực địa |
| Mô hình thu nhỏ | Nguyên bản |
| Mô hình địa hình | Kích thước thật |
| Maket | Hiện trường |
| Mô phỏng | Thực tế |
| Bản đồ nổi | Bản gốc |
Dịch “Sa bàn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Sa bàn | 沙盘 (Shāpán) | Sand table / Model | 砂盤 (Saban) | 모형 (Mohyeong) |
Kết luận
Sa bàn là gì? Tóm lại, sa bàn là mô hình thu nhỏ địa hình, được sử dụng rộng rãi trong quân sự, kiến trúc và giáo dục. Hiểu đúng từ “sa bàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
