Rút lui là gì? 🔙 Nghĩa, giải thích Rút lui
Rút lui là gì? Rút lui là động từ chỉ hành động rời bỏ vị trí cũ để trở về phía sau, hoặc không tiếp tục tham gia một hoạt động, cuộc tranh luận nào đó. Từ này thường xuất hiện trong quân sự, kinh doanh và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rút lui” nhé!
Rút lui nghĩa là gì?
Rút lui là động từ có hai nghĩa chính: (1) Bỏ một vị trí cũ trở về phía sau; (2) Không tiếp tục tham gia, từ bỏ một hoạt động hoặc ý kiến nào đó. Đây là từ ghép được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong lĩnh vực quân sự, “rút lui” là hành động di chuyển lực lượng về phía sau nhằm bảo toàn sinh lực, tạo điều kiện thuận lợi cho tác chiến tiếp theo. Có thể là rút lui chủ động theo chiến thuật hoặc rút lui do tình thế bắt buộc.
Trong đời sống thường ngày, rút lui mang nghĩa từ bỏ, không tiếp tục tham gia. Ví dụ: “Trước lí lẽ sắc bén của đối phương, anh ta phải rút lui ý kiến” – nghĩa là không tiếp tục bảo vệ quan điểm của mình nữa.
Trong kinh doanh, rút lui có thể chỉ việc rời khỏi một dự án, thị trường hoặc lĩnh vực đầu tư để tránh tổn thất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rút lui”
“Rút lui” là từ ghép thuần Việt, được kết hợp từ hai thành tố: “rút” (kéo ra, lấy ra) và “lui” (lùi về phía sau, quay trở lại). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa hoàn chỉnh là rời khỏi vị trí hiện tại để trở về phía sau.
Sử dụng “rút lui” khi muốn diễn tả hành động rời bỏ, từ bỏ hoặc không tiếp tục tham gia một hoạt động nào đó.
Rút lui sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rút lui” được dùng khi mô tả hành động quân sự, từ bỏ cuộc tranh luận, rời khỏi cuộc thi đấu, hoặc ngừng tham gia một dự án, hoạt động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rút lui”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rút lui” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bị đánh mạnh, quân địch buộc phải rút lui.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hành động di chuyển lực lượng về phía sau do bị tấn công.
Ví dụ 2: “Anh ấy xin rút lui, không tham gia ứng cử nữa.”
Phân tích: Diễn tả việc từ bỏ, không tiếp tục tham gia một hoạt động chính trị.
Ví dụ 3: “Vận động viên tuyên bố rút lui khỏi đội tuyển quốc gia.”
Phân tích: Chỉ hành động rời khỏi đội thể thao, không tiếp tục thi đấu.
Ví dụ 4: “Trước áp lực của đối thủ, công ty quyết định rút lui khỏi thị trường.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc ngừng hoạt động tại một thị trường cụ thể.
Ví dụ 5: “Nhận thấy mình sai, cô ấy đã rút lui ý kiến.”
Phân tích: Diễn tả việc từ bỏ quan điểm, không tiếp tục tranh luận.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rút lui”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rút lui”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tháo lui | Tiến công |
| Thoái lui | Xông lên |
| Rút quân | Tấn công |
| Lùi bước | Tiến bước |
| Từ bỏ | Kiên trì |
| Rời bỏ | Tham gia |
Dịch “Rút lui” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rút lui | 撤退 (Chètuì) | Withdraw / Retreat | 撤退 (Tettai) | 철수 (Cheolsu) |
Kết luận
Rút lui là gì? Tóm lại, rút lui là động từ chỉ hành động rời bỏ vị trí, từ bỏ hoặc không tiếp tục tham gia một hoạt động. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
