Sống chết mặc bay là gì? 😏 Nghĩa tục ngữ

Sống chết mặc bay là gì? Sống chết mặc bay là thành ngữ chỉ thái độ vô trách nhiệm, bỏ mặc người khác, không quan tâm đến sự sống chết của họ. Đây còn là nhan đề truyện ngắn nổi tiếng của nhà văn Phạm Duy Tốn, phê phán tầng lớp quan lại phong kiến thờ ơ với dân chúng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Sống chết mặc bay nghĩa là gì?

Sống chết mặc bay là thành ngữ diễn tả thái độ vô trách nhiệm, bỏ mặc hoàn toàn, không quan tâm đến sự sống chết hay khó khăn của người khác. Trong đó, “mặc” nghĩa là mặc kệ, “bay” là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai mang sắc thái coi thường.

Trong văn hóa dân gian: “Sống chết mặc bay” là vế đầu của câu tục ngữ “Sống chết mặc bay, tiền thầy bỏ túi”. Câu này phê phán những thầy lang băm, thầy bói chỉ lo thu tiền mà không quan tâm bệnh nhân sống chết ra sao.

Trong văn học: “Sống chết mặc bay” là nhan đề truyện ngắn của Phạm Duy Tốn, đăng trên tạp chí Nam Phong năm 1918. Tác phẩm tố cáo viên quan phủ mải mê đánh tổ tôm trong khi dân chúng vật lộn với đê vỡ, nước lũ.

Trong đời sống: Thành ngữ dùng để chỉ những người ích kỷ, chỉ biết lợi ích bản thân mà bỏ mặc người khác trong hoạn nạn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sống chết mặc bay”

Thành ngữ “sống chết mặc bay” có nguồn gốc từ tục ngữ dân gian Việt Nam, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống nhân dân. Câu đầy đủ là “Sống chết mặc bay, tiền thầy bỏ túi”, ban đầu dùng để phê phán những lang băm vô lương tâm.

Sử dụng “sống chết mặc bay” khi muốn phê phán thái độ vô trách nhiệm, thờ ơ trước khó khăn, đau khổ của người khác.

Sống chết mặc bay sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “sống chết mặc bay” được dùng khi phê phán người có quyền lực nhưng bỏ mặc cấp dưới, hoặc chỉ những ai chỉ lo lợi ích cá nhân mà không quan tâm người xung quanh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sống chết mặc bay”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “sống chết mặc bay”:

Ví dụ 1: “Cấp trên cứ sống chết mặc bay, mặc kệ nhân viên xoay xở với khối lượng công việc khổng lồ.”

Phân tích: Phê phán lãnh đạo vô trách nhiệm, không quan tâm đến khó khăn của cấp dưới.

Ví dụ 2: “Trong truyện của Phạm Duy Tốn, viên quan phủ sống chết mặc bay, mải đánh bài trong khi đê sắp vỡ.”

Phân tích: Miêu tả nhân vật quan lại thờ ơ với sinh mạng của dân chúng.

Ví dụ 3: “Anh ta làm ăn theo kiểu sống chết mặc bay, bán hàng kém chất lượng rồi biến mất.”

Phân tích: Chỉ người kinh doanh gian dối, chỉ lo thu lợi mà không quan tâm khách hàng.

Ví dụ 4: “Thầy thuốc mà sống chết mặc bay thì còn ai tin tưởng được nữa.”

Phân tích: Đúng với nghĩa gốc của tục ngữ, phê phán thầy thuốc vô lương tâm.

Ví dụ 5: “Đừng có sống chết mặc bay như thế, anh em trong đội phải giúp đỡ lẫn nhau chứ!”

Phân tích: Lời nhắc nhở về tinh thần trách nhiệm và đoàn kết tập thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sống chết mặc bay”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sống chết mặc bay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mặc kệ Quan tâm
Bỏ mặc Chăm lo
Thờ ơ Trách nhiệm
Vô tâm Tận tụy
Đèn nhà ai nấy rạng Lá lành đùm lá rách
Ích kỷ Vị tha

Dịch “Sống chết mặc bay” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sống chết mặc bay 不管他人死活 (Bùguǎn tārén sǐhuó) Couldn’t care less 知らぬが仏 (Shiranu ga hotoke) 남의 일에 무관심 (Nam-ui ir-e mugwansim)

Kết luận

Sống chết mặc bay là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán thái độ vô trách nhiệm, bỏ mặc người khác. Hiểu đúng ý nghĩa giúp bạn sử dụng thành ngữ chính xác và rút ra bài học về tinh thần trách nhiệm trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.