Ruột nghé là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích Ruột nghé

Ruột nghé là gì? Ruột nghé là phương ngữ chỉ ruột tượng – loại bao vải dài dùng để đựng tiền hoặc gạo, đeo quanh bụng hoặc ngang lưng. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống dân gian Việt Nam xưa, đặc biệt phổ biến trong lực lượng vũ trang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của “ruột nghé” ngay sau đây!

Ruột nghé nghĩa là gì?

Ruột nghé là cách gọi theo phương ngữ của “ruột tượng” – một loại bao vải dài và to, dùng để đựng tiền hay gạo, đeo ở lưng hoặc quanh bụng. Từ điển tratu.soha.vn ghi nhận: “Ruột nghé: (phương ngữ) ruột tượng”.

Về cấu tạo, ruột nghé được may bằng vải sồi se, thường có màu đen hoặc trắng, với tua bện hai đầu bao. Khi may, người ta dùng vải chéo để bao co giãn tốt, khó rách và phồng lên khi đựng đồ. Nếu đựng tiền, mối thắt nằm ở sau lưng để tránh kẻ cắp; còn đựng gạo thì mối thắt kéo ra trước bụng.

Trong văn học, ruột nghé xuất hiện trong truyện ngắn “Rừng xà nu” của nhà văn Nguyễn Trung Thành, với hình ảnh cô bé Dít đổ gạo vào ruột nghé cho Tnú mang đi.

Nguồn gốc và xuất xứ của ruột nghé

Ruột nghé có nguồn gốc từ đời sống dân gian Việt Nam, là cách gọi địa phương của ruột tượng. Vật dụng này phổ biến từ xa xưa, đặc biệt trong lực lượng vũ trang do tính cơ động cao, luôn có thể mang theo bên mình.

Sử dụng ruột nghé khi cần mang theo tiền, gạo hoặc vật dụng nhỏ gọn trong quá trình di chuyển, lao động hoặc chiến đấu.

Ruột nghé sử dụng trong trường hợp nào?

Từ ruột nghé được dùng khi nói về vật dụng đựng tiền, gạo đeo quanh người theo kiểu truyền thống, hoặc khi nhắc đến văn hóa, lịch sử dân gian Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ruột nghé

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ ruột nghé trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội lần ruột nghé lấy tiền cho cháu đi chợ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động lấy tiền từ bao vải đeo quanh người.

Ví dụ 2: “Cô bé Dít thức suốt đêm đổ gạo vào ruột nghé cho Tnú mang đi.”

Phân tích: Trích từ truyện “Rừng xà nu”, ruột nghé là vật dụng đựng gạo tiếp tế cho chiến sĩ.

Ví dụ 3: “Ngày xưa, bộ đội thường dùng ruột nghé để mang lương thực hành quân.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính cơ động của ruột nghé trong lực lượng vũ trang.

Ví dụ 4: “Ông ngoại còn giữ chiếc ruột nghé từ thời kháng chiến.”

Phân tích: Ruột nghé mang giá trị kỷ niệm, gắn liền với lịch sử gia đình.

Ví dụ 5: “Túi đeo bụng ngày nay chính là phiên bản hiện đại của ruột nghé.”

Phân tích: So sánh vật dụng truyền thống với sản phẩm thời trang hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ruột nghé

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ruột nghé:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ruột tượng Túi xách tay
Bao tượng Ba lô
Ruột voi Vali
Bao ngoài Túi đeo vai
Túi đeo bụng Cặp sách
Túi bao tử Giỏ xách

Dịch ruột nghé sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ruột nghé 腰包 (Yāo bāo) Waist pouch / Money belt 腰袋 (Koshi bukuro) 허리 주머니 (Heori jumeoni)

Kết luận

Ruột nghé là gì? Tóm lại, ruột nghé là phương ngữ chỉ ruột tượng – loại bao vải dài đeo quanh bụng hoặc lưng để đựng tiền, gạo. Đây là vật dụng mang đậm giá trị văn hóa dân gian Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.