Gồng là gì? 🔗 Nghĩa, giải thích từ Gồng

Gồng là gì? Gồng là động từ chỉ hành động cố gắng hết sức, gắng gượng chịu đựng hoặc giữ chặt cơ thể trong trạng thái căng cứng. Từ này phổ biến trong đời sống lẫn trên mạng xã hội với nhiều sắc thái nghĩa thú vị. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “gồng” ngay bên dưới!

Gồng nghĩa là gì?

Gồng là động từ diễn tả hành động cố gắng chịu đựng, gắng gượng vượt qua khó khăn hoặc giữ cơ bắp căng cứng để chống đỡ áp lực. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Trong tiếng Việt, từ “gồng” mang nhiều sắc thái nghĩa:

Trong đời sống hàng ngày: Chỉ việc cố gắng chịu đựng áp lực, khó khăn. Ví dụ: “Gồng mình làm việc để nuôi gia đình.”

Trong thể thao, tập gym: “Gồng” là động tác siết chặt cơ bắp, giữ cơ thể căng cứng. Ví dụ: “Gồng bụng khi tập plank.”

Trong trend mạng xã hội: “Gồng” được giới trẻ dùng để chỉ việc cố chấp giữ vững quan điểm, cố tỏ ra mạnh mẽ hoặc cố chịu đựng tình huống khó xử. Ví dụ: “Gồng không khóc”, “Gồng lỗ” (trong chứng khoán, crypto).

Trong tài chính: “Gồng lỗ” là thuật ngữ chỉ việc giữ cổ phiếu/coin dù đang thua lỗ, hy vọng giá sẽ tăng trở lại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gồng”

Từ “gồng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh người gánh nặng phải gồng mình, siết chặt cơ thể để chịu đựng sức nặng.

Sử dụng “gồng” khi muốn diễn tả sự cố gắng, chịu đựng áp lực hoặc mô tả trạng thái cơ thể căng cứng.

Cách sử dụng “Gồng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gồng” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Gồng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gồng” thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, đặc biệt phổ biến trên mạng xã hội. Ví dụ: “Gồng thêm tí nữa là xong rồi!”

Trong văn viết: “Gồng” xuất hiện trong văn miêu tả, báo chí thể thao, các bài viết về tài chính hoặc bài chia sẻ trên mạng xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy gồng mình làm ba công việc để trả nợ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cố gắng chịu đựng khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ 2: “Gồng bụng lại khi nâng tạ để tránh chấn thương.”

Phân tích: Chỉ động tác siết chặt cơ bụng trong tập luyện thể thao.

Ví dụ 3: “Cổ phiếu giảm sâu nhưng tôi vẫn gồng lỗ chờ hồi phục.”

Phân tích: Thuật ngữ tài chính, chỉ việc giữ tài sản dù đang thua lỗ.

Ví dụ 4: “Buồn muốn khóc nhưng cứ gồng, không cho nước mắt rơi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cố kìm nén cảm xúc, tỏ ra mạnh mẽ.

Ví dụ 5: “Đội bóng gồng mình phòng ngự trước sức ép của đối thủ.”

Phân tích: Mô tả nỗ lực chống đỡ, chịu đựng áp lực trong thi đấu.

“Gồng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gắng gượng Buông xuôi
Cố chịu Bỏ cuộc
Chống đỡ Đầu hàng
Gắng sức Thả lỏng
Kiên trì Từ bỏ
Cầm cự Chấp nhận thua

Kết luận

Gồng là gì? Tóm lại, gồng là từ chỉ hành động cố gắng chịu đựng, gắng gượng hoặc siết chặt cơ thể. Hiểu đúng từ “gồng” giúp bạn sử dụng linh hoạt trong giao tiếp đời thường lẫn trên mạng xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.