Ru lô là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ru lô

Ru lô là gì? Ru lô là vật hình trụ dùng để lăn, cuốn hoặc ép phẳng, thường gặp trong công nghiệp, in ấn và làm đẹp. Đây là từ vay mượn từ tiếng Pháp, được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dùng từ “ru lô” trong tiếng Việt nhé!

Ru lô nghĩa là gì?

Ru lô là danh từ chỉ vật thể hình trụ tròn, có chức năng lăn, cuốn hoặc ép phẳng bề mặt. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong công nghiệp: Ru lô là bộ phận quan trọng trong băng tải, gầu tải, máy dệt vải. Ru lô chủ động và ru lô bị động tạo lực ma sát để kéo dây cao su chuyển động liên tục.

Trong in ấn: Ru lô dùng để lăn mực lên bề mặt cần in, giúp phân phối mực đều và mịn.

Trong làm đẹp: Ru lô là dụng cụ cuốn tóc hình trụ, giúp tạo kiểu tóc xoăn hoặc uốn lọn tự nhiên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ru lô”

Từ “ru lô” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “rouleau”, nghĩa là con lăn hoặc cuộn tròn. Trong thời kỳ Pháp thuộc, nhiều từ tiếng Pháp đã du nhập vào tiếng Việt và được Việt hóa về cách phát âm.

Sử dụng từ “ru lô” khi nói về các thiết bị hình trụ dùng để lăn, cuốn trong máy móc công nghiệp, dụng cụ in ấn hoặc đồ làm đẹp.

Ru lô sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ru lô” được dùng khi mô tả bộ phận máy móc công nghiệp, dụng cụ in ấn lăn mực, hoặc đồ cuốn tóc trong làm đẹp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ru lô”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ru lô” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thợ in dùng ru lô lăn mực lên khuôn in.”

Phân tích: Chỉ dụng cụ hình trụ trong ngành in ấn, dùng để phân phối mực đều trên bề mặt.

Ví dụ 2: “Chị ấy quấn tóc vào ru lô để tạo kiểu xoăn bồng bềnh.”

Phân tích: Chỉ dụng cụ cuốn tóc hình trụ trong làm đẹp.

Ví dụ 3: “Băng tải này cần thay ru lô mới vì đã mòn.”

Phân tích: Chỉ bộ phận con lăn trong hệ thống băng tải công nghiệp.

Ví dụ 4: “Ru lô chủ động của máy dệt bị hỏng nên phải ngừng sản xuất.”

Phân tích: Chỉ bộ phận truyền động chính trong máy dệt vải.

Ví dụ 5: “Mua thêm bộ ru lô cuốn tóc để làm đẹp tại nhà.”

Phân tích: Chỉ dụng cụ làm đẹp giúp tạo kiểu tóc xoăn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ru lô”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ru lô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Con lăn Vật phẳng
Trục lăn Tấm dẹt
Ống cuốn Khối vuông
Cuộn tròn Vật cố định
Trục quay Bề mặt tĩnh
Lô cuốn Vật bất động

Dịch “Ru lô” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ru lô 滚筒 (Gǔntǒng) Roller ローラー (Rōrā) 롤러 (Rolleo)

Kết luận

Ru lô là gì? Tóm lại, ru lô là vật hình trụ dùng để lăn, cuốn, có nguồn gốc từ tiếng Pháp “rouleau”. Từ này phổ biến trong công nghiệp, in ấn và làm đẹp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.